Từ vựng TOEIC: Mua hàng và cung ứng
25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Mua hàng và cung ứng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 25 từ vựng chủ đề "Mua hàng và cung ứng". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. purchase order /ˈpɜːrtʃəs ˌɔːrdər/ (n): đơn đặt mua hàng — Every purchase order must be signed by a department head. (Mọi đơn đặt mua hàng phải có chữ ký của trưởng bộ phận.) 2. supplier /səˈplaɪər/ (n): nhà cung cấp — Our main supplier of paper is based in Dong Nai. (Nhà cung cấp giấy chính của chúng tôi đặt tại Đồng Nai.) 3. quotation /kwoʊˈteɪʃn/ (n): bảng báo giá — Please send us a quotation for 200 office chairs. (Vui lòng gửi chúng tôi bảng báo giá cho 200 ghế văn phòng.) 4. bulk /bʌlk/ (n): số lượng lớn — We buy printer ink in bulk to save money. (Chúng tôi mua mực in với số lượng lớn để tiết kiệm tiền.) 5. catalog /ˈkætəlɔːɡ/ (n): danh mục sản phẩm — All our products are listed in the online catalog. (Tất cả sản phẩm của chúng tôi có trong danh mục sản phẩm trực tuyến.) 6. specification /ˌspesɪfɪˈkeɪʃn/ (n): thông số kỹ thuật — The laptops must match the specification sent by the IT department. (Máy tính xách tay phải đúng thông số kỹ thuật do phòng công nghệ gửi.) 7. unit price /ˌjuːnɪt ˈpraɪs/ (n): đơn giá — The unit price drops to 8 dollars for orders over 1,000 pieces. (Đơn giá giảm còn 8 đô la cho đơn hàng trên 1.000 chiếc.) 8. procurement /prəˈkjʊrmənt/ (n): công tác thu mua — The procurement team chooses suppliers for all branches. (Nhóm phụ trách công tác thu mua chọn nhà cung cấp cho mọi chi nhánh.) 9. shortage /ˈʃɔːrtɪdʒ/ (n): sự thiếu hụt — A shortage of chips has delayed our laptop order. (Sự thiếu hụt chip đã làm chậm đơn hàng máy tính xách tay của chúng tôi.) 10. expenditure /ɪkˈspendɪtʃər/ (n): khoản chi tiêu — The finance director wants to reduce expenditure on travel. (Giám đốc tài chính muốn giảm khoản chi tiêu cho đi lại.)
Từ vựng 11–20
11. payment terms /ˈpeɪmənt ˌtɜːrmz/ (n): điều khoản thanh toán — Our payment terms are 30 days from the invoice date. (Điều khoản thanh toán của chúng tôi là 30 ngày kể từ ngày xuất hóa đơn.) 12. delivery date /dɪˈlɪvəri ˌdeɪt/ (n): ngày giao hàng — The supplier promised a delivery date of June 5. (Nhà cung cấp hứa ngày giao hàng là 5 tháng 6.) 13. office supplies /ˈɔːfɪs səˌplaɪz/ (n): đồ dùng văn phòng — We order office supplies such as pens and folders every month. (Chúng tôi đặt đồ dùng văn phòng như bút và bìa hồ sơ mỗi tháng.) 14. purchase /ˈpɜːrtʃəs/ (v): mua — The company will purchase 50 new desks for the Hanoi office. (Công ty sẽ mua 50 chiếc bàn mới cho văn phòng Hà Nội.) 15. order /ˈɔːrdər/ (v): đặt hàng — We need to order more paper before Friday. (Chúng ta cần đặt hàng thêm giấy trước thứ Sáu.) 16. compare /kəmˈper/ (v): so sánh — Please compare prices from at least three suppliers. (Vui lòng so sánh giá của ít nhất ba nhà cung cấp.) 17. request /rɪˈkwest/ (v): yêu cầu — You can request a free sample through our website. (Bạn có thể yêu cầu hàng mẫu miễn phí qua trang web của chúng tôi.) 18. authorize /ˈɔːθəraɪz/ (v): phê chuẩn, cho phép — Only the director can authorize orders over 100 million dong. (Chỉ giám đốc mới có thể phê chuẩn đơn hàng trên 100 triệu đồng.) 19. source /sɔːrs/ (v): tìm nguồn cung — We try to source our coffee beans from local farms. (Chúng tôi cố gắng tìm nguồn cung hạt cà phê từ các nông trại địa phương.) 20. minimum /ˈmɪnɪməm/ (adj): tối thiểu — The minimum order is ten boxes. (Đơn hàng tối thiểu là mười thùng.)
Từ vựng 21–25
21. reasonable /ˈriːznəbl/ (adj): hợp lý (về giá) — Their prices are reasonable, and delivery is fast. (Giá của họ hợp lý và giao hàng nhanh.) 22. reliable /rɪˈlaɪəbl/ (adj): đáng tin cậy — We need a reliable partner who always delivers on time. (Chúng tôi cần một đối tác đáng tin cậy, luôn giao hàng đúng hạn.) 23. cost-effective /ˌkɔːst ɪˈfektɪv/ (adj): tiết kiệm chi phí — Buying used furniture was a cost-effective choice for the new office. (Mua đồ nội thất cũ là lựa chọn tiết kiệm chi phí cho văn phòng mới.) 24. available /əˈveɪləbl/ (adj): có sẵn — The blue folders are available in packs of 20. (Bìa hồ sơ màu xanh có sẵn theo gói 20 chiếc.) 25. discounted /ˈdɪskaʊntɪd/ (adj): đã được giảm giá — Large orders are sold at a discounted price. (Đơn hàng lớn được bán với giá đã giảm.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.