DayVaHoc
Menu
Luyện tập · Luyện thi TOEIC · Tiếng Anh

Quiz: Từ vựng TOEIC: Mua hàng và cung ứng

Mức Vừa Ôn lại bài: Từ vựng TOEIC: Mua hàng và cung ứng

8 câu · 10 phút

Câu 1. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bảng báo giá"?
Câu 2. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "hợp lý (về giá)"?
Câu 3. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tiết kiệm chi phí"?
Câu 4. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "điều khoản thanh toán"?
Câu 5. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "yêu cầu"?
Câu 6. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "có sẵn"?
Câu 7. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "phê chuẩn, cho phép"?
Câu 8. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "thông số kỹ thuật"?