Từ vựng TOEIC: Tài chính và ngân hàng
25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Tài chính và ngân hàng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 25 từ vựng chủ đề "Tài chính và ngân hàng". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. budget /ˈbʌdʒɪt/ (n): ngân sách — The marketing budget for next year is 500 million dong. (Ngân sách marketing cho năm tới là 500 triệu đồng.) 2. expense /ɪkˈspens/ (n): khoản chi phí — Hotel costs are the biggest expense on business trips. (Tiền khách sạn là khoản chi phí lớn nhất trong các chuyến công tác.) 3. profit /ˈprɑːfɪt/ (n): lợi nhuận — The company made a profit of two million dollars last year. (Năm ngoái công ty đạt lợi nhuận hai triệu đô la.) 4. loan /loʊn/ (n): khoản vay — The bank approved a loan to help us buy new machines. (Ngân hàng đã duyệt một khoản vay để giúp chúng tôi mua máy mới.) 5. interest rate /ˈɪntrəst ˌreɪt/ (n): lãi suất — The bank has lowered its interest rate on home loans. (Ngân hàng đã hạ lãi suất cho vay mua nhà.) 6. balance /ˈbæləns/ (n): số dư tài khoản — You can check your balance on the mobile app. (Bạn có thể kiểm tra số dư tài khoản trên ứng dụng điện thoại.) 7. statement /ˈsteɪtmənt/ (n): bản sao kê — Your monthly statement shows every transaction on your account. (Bản sao kê hằng tháng cho thấy mọi giao dịch trong tài khoản của bạn.) 8. invoice /ˈɪnvɔɪs/ (n): hóa đơn (yêu cầu thanh toán) — We will send the invoice after the goods are delivered. (Chúng tôi sẽ gửi hóa đơn sau khi giao hàng.) 9. accountant /əˈkaʊntənt/ (n): kế toán viên — Our accountant prepares the tax documents every quarter. (Kế toán viên của chúng tôi chuẩn bị hồ sơ thuế mỗi quý.) 10. audit /ˈɔːdɪt/ (n): cuộc kiểm toán — An external audit of our accounts takes place every year. (Một cuộc kiểm toán độc lập đối với sổ sách của chúng tôi diễn ra hằng năm.)
Từ vựng 11–20
11. investment /ɪnˈvestmənt/ (n): khoản đầu tư — Buying new software was a smart investment for the company. (Mua phần mềm mới là một khoản đầu tư khôn ngoan của công ty.) 12. shareholder /ˈʃerhoʊldər/ (n): cổ đông — Every shareholder is invited to the annual general meeting. (Mọi cổ đông đều được mời dự đại hội thường niên.) 13. asset /ˈæset/ (n): tài sản — Our experienced staff are the company's most valuable asset. (Đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm là tài sản quý giá nhất của công ty.) 14. debt /det/ (n): khoản nợ — The company paid off its debt ahead of schedule. (Công ty đã trả hết khoản nợ sớm hơn kế hoạch.) 15. fiscal year /ˌfɪskl ˈjɪr/ (n): năm tài chính — Our fiscal year begins on April 1. (Năm tài chính của chúng tôi bắt đầu từ ngày 1 tháng 4.) 16. currency /ˈkɜːrənsi/ (n): đơn vị tiền tệ — The hotel accepts payment in any major currency. (Khách sạn chấp nhận thanh toán bằng bất kỳ đơn vị tiền tệ phổ biến nào.) 17. deposit /dɪˈpɑːzɪt/ (v): gửi (tiền) vào tài khoản — You can deposit cash at any of our branches. (Bạn có thể gửi tiền mặt vào tài khoản tại bất kỳ chi nhánh nào của chúng tôi.) 18. withdraw /wɪðˈdrɔː/ (v): rút (tiền) — You can withdraw up to ten million dong per day from the ATM. (Bạn có thể rút tối đa mười triệu đồng mỗi ngày từ cây ATM.) 19. transfer /trænsˈfɜːr/ (v): chuyển (tiền) — Please transfer the payment to our account by Friday. (Vui lòng chuyển khoản thanh toán vào tài khoản của chúng tôi trước thứ Sáu.) 20. reimburse /ˌriːɪmˈbɜːrs/ (v): hoàn trả (chi phí đã ứng) — The company will reimburse your taxi fares if you keep the receipts. (Công ty sẽ hoàn trả tiền taxi nếu bạn giữ lại hóa đơn.)
Từ vựng 21–25
21. estimate /ˈestɪmeɪt/ (v): ước tính — We estimate that the project will cost about 800 million dong. (Chúng tôi ước tính dự án sẽ tốn khoảng 800 triệu đồng.) 22. profitable /ˈprɑːfɪtəbl/ (adj): có lãi — The new store became profitable in its first year. (Cửa hàng mới đã có lãi ngay trong năm đầu tiên.) 23. financial /faɪˈnænʃl/ (adj): (thuộc về) tài chính — The financial report will be published on the company website. (Báo cáo tài chính sẽ được đăng trên trang web của công ty.) 24. overdue /ˌoʊvərˈduː/ (adj): quá hạn — This bill is overdue, so please pay it immediately. (Hóa đơn này đã quá hạn, vui lòng thanh toán ngay.) 25. quarterly /ˈkwɔːrtərli/ (adj): hằng quý — The quarterly results will be announced in July. (Kết quả hằng quý sẽ được công bố vào tháng Bảy.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.