DayVaHoc
Menu
Từ vựng · Luyện thi TOEIC

Từ vựng TOEIC: Tài chính và ngân hàng

25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Tài chính và ngân hàng (Luyện thi TOEIC, trình độ B2): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.

Bảng từ vựng

Bật Tự kiểm tra để che nghĩa và tự nhớ lại.

Từ vựng TOEIC: Tài chính và ngân hàng: từ, phiên âm, từ loại, nghĩa và câu ví dụ
TừTừ loạiNghĩaVí dụ
budget/ˈbʌdʒɪt/danh từngân sáchThe marketing budget for next year is 500 million dong.Ngân sách marketing cho năm tới là 500 triệu đồng.
expense/ɪkˈspens/danh từkhoản chi phíHotel costs are the biggest expense on business trips.Tiền khách sạn là khoản chi phí lớn nhất trong các chuyến công tác.
profit/ˈprɑːfɪt/danh từlợi nhuậnThe company made a profit of two million dollars last year.Năm ngoái công ty đạt lợi nhuận hai triệu đô la.
loan/loʊn/danh từkhoản vayThe bank approved a loan to help us buy new machines.Ngân hàng đã duyệt một khoản vay để giúp chúng tôi mua máy mới.
interest rate/ˈɪntrəst ˌreɪt/danh từlãi suấtThe bank has lowered its interest rate on home loans.Ngân hàng đã hạ lãi suất cho vay mua nhà.
balance/ˈbæləns/danh từsố dư tài khoảnYou can check your balance on the mobile app.Bạn có thể kiểm tra số dư tài khoản trên ứng dụng điện thoại.
statement/ˈsteɪtmənt/danh từbản sao kêYour monthly statement shows every transaction on your account.Bản sao kê hằng tháng cho thấy mọi giao dịch trong tài khoản của bạn.
invoice/ˈɪnvɔɪs/danh từhóa đơn (yêu cầu thanh toán)We will send the invoice after the goods are delivered.Chúng tôi sẽ gửi hóa đơn sau khi giao hàng.
accountant/əˈkaʊntənt/danh từkế toán viênOur accountant prepares the tax documents every quarter.Kế toán viên của chúng tôi chuẩn bị hồ sơ thuế mỗi quý.
audit/ˈɔːdɪt/danh từcuộc kiểm toánAn external audit of our accounts takes place every year.Một cuộc kiểm toán độc lập đối với sổ sách của chúng tôi diễn ra hằng năm.
investment/ɪnˈvestmənt/danh từkhoản đầu tưBuying new software was a smart investment for the company.Mua phần mềm mới là một khoản đầu tư khôn ngoan của công ty.
shareholder/ˈʃerhoʊldər/danh từcổ đôngEvery shareholder is invited to the annual general meeting.Mọi cổ đông đều được mời dự đại hội thường niên.
asset/ˈæset/danh từtài sảnOur experienced staff are the company's most valuable asset.Đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm là tài sản quý giá nhất của công ty.
debt/det/danh từkhoản nợThe company paid off its debt ahead of schedule.Công ty đã trả hết khoản nợ sớm hơn kế hoạch.
fiscal year/ˌfɪskl ˈjɪr/danh từnăm tài chínhOur fiscal year begins on April 1.Năm tài chính của chúng tôi bắt đầu từ ngày 1 tháng 4.
currency/ˈkɜːrənsi/danh từđơn vị tiền tệThe hotel accepts payment in any major currency.Khách sạn chấp nhận thanh toán bằng bất kỳ đơn vị tiền tệ phổ biến nào.
deposit/dɪˈpɑːzɪt/động từgửi (tiền) vào tài khoảnYou can deposit cash at any of our branches.Bạn có thể gửi tiền mặt vào tài khoản tại bất kỳ chi nhánh nào của chúng tôi.
withdraw/wɪðˈdrɔː/động từrút (tiền)You can withdraw up to ten million dong per day from the ATM.Bạn có thể rút tối đa mười triệu đồng mỗi ngày từ cây ATM.
transfer/trænsˈfɜːr/động từchuyển (tiền)Please transfer the payment to our account by Friday.Vui lòng chuyển khoản thanh toán vào tài khoản của chúng tôi trước thứ Sáu.
reimburse/ˌriːɪmˈbɜːrs/động từhoàn trả (chi phí đã ứng)The company will reimburse your taxi fares if you keep the receipts.Công ty sẽ hoàn trả tiền taxi nếu bạn giữ lại hóa đơn.
estimate/ˈestɪmeɪt/động từước tínhWe estimate that the project will cost about 800 million dong.Chúng tôi ước tính dự án sẽ tốn khoảng 800 triệu đồng.
profitable/ˈprɑːfɪtəbl/tính từcó lãiThe new store became profitable in its first year.Cửa hàng mới đã có lãi ngay trong năm đầu tiên.
financial/faɪˈnænʃl/tính từ(thuộc về) tài chínhThe financial report will be published on the company website.Báo cáo tài chính sẽ được đăng trên trang web của công ty.
overdue/ˌoʊvərˈduː/tính từquá hạnThis bill is overdue, so please pay it immediately.Hóa đơn này đã quá hạn, vui lòng thanh toán ngay.
quarterly/ˈkwɔːrtərli/tính từhằng quýThe quarterly results will be announced in July.Kết quả hằng quý sẽ được công bố vào tháng Bảy.

Luyện bộ từ này

Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.