Từ vựng TOEIC: Cuộc họp
25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Cuộc họp (Luyện thi TOEIC, trình độ B1): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.
| Từ | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| agenda/əˈdʒendə/ | danh từ | chương trình cuộc họp | The first topic on the agenda is the sales report.Nội dung đầu tiên trong chương trình cuộc họp là báo cáo bán hàng. |
| minutes/ˈmɪnɪts/ | danh từ | biên bản cuộc họp | Ms. Hoa will take the minutes and e-mail them to everyone.Chị Hoa sẽ ghi biên bản cuộc họp và gửi email cho mọi người. |
| attendee/əˌtenˈdiː/ | danh từ | người tham dự | Every attendee received a folder with the meeting documents.Mỗi người tham dự nhận được một bìa hồ sơ đựng tài liệu cuộc họp. |
| chairperson/ˈtʃerpɜːrsn/ | danh từ | chủ tọa | The chairperson opened the meeting at exactly nine o'clock.Chủ tọa khai mạc cuộc họp đúng chín giờ. |
| presentation/ˌprezənˈteɪʃn/ | danh từ | bài thuyết trình | Mr. Binh gave a presentation on last quarter's results.Anh Bình trình bày một bài thuyết trình về kết quả quý trước. |
| proposal/prəˈpoʊzl/ | danh từ | bản đề xuất | The team discussed a proposal to open an office in Da Nang.Nhóm đã thảo luận bản đề xuất mở văn phòng ở Đà Nẵng. |
| consensus/kənˈsensəs/ | danh từ | sự đồng thuận | After a long discussion, the group reached a consensus.Sau một cuộc thảo luận dài, cả nhóm đã đạt được sự đồng thuận. |
| item/ˈaɪtəm/ | danh từ | mục (trong danh sách) | Let's move on to the next item: the holiday schedule.Chúng ta chuyển sang mục tiếp theo: lịch nghỉ lễ. |
| handout/ˈhændaʊt/ | danh từ | tài liệu phát tay | Please look at the chart on page two of your handout.Mời mọi người xem biểu đồ ở trang hai của tài liệu phát tay. |
| projector/prəˈdʒektər/ | danh từ | máy chiếu | The projector is not working, so we cannot show the slides.Máy chiếu không hoạt động nên chúng ta không thể chiếu slide. |
| conference call/ˈkɑːnfərəns ˌkɔːl/ | danh từ | cuộc gọi nhiều bên | We will have a conference call with the Tokyo office at 8 a.m.Chúng ta sẽ có cuộc gọi nhiều bên với văn phòng Tokyo lúc 8 giờ sáng. |
| feedback/ˈfiːdbæk/ | danh từ | ý kiến phản hồi | Thank you for your helpful feedback on my report.Cảm ơn ý kiến phản hồi hữu ích của anh về báo cáo của tôi. |
| objection/əbˈdʒekʃn/ | danh từ | sự phản đối | If there is no objection, we will accept the plan.Nếu không có ai phản đối, chúng ta sẽ thông qua kế hoạch. |
| brainstorm/ˈbreɪnstɔːrm/ | động từ | cùng nhau nghĩ ý tưởng | Let's brainstorm ideas for the new advertising slogan.Chúng ta cùng nhau nghĩ ý tưởng cho khẩu hiệu quảng cáo mới nhé. |
| postpone/poʊstˈpoʊn/ | động từ | hoãn lại | We had to postpone the meeting because the director was sick.Chúng tôi phải hoãn cuộc họp vì giám đốc bị ốm. |
| summarize/ˈsʌməraɪz/ | động từ | tóm tắt | Could you summarize the main points in two sentences?Anh có thể tóm tắt các ý chính trong hai câu không? |
| clarify/ˈklerəfaɪ/ | động từ | làm rõ | Could you clarify what you mean by flexible hours?Anh có thể làm rõ ý anh khi nói giờ làm linh hoạt không? |
| approve/əˈpruːv/ | động từ | phê duyệt | The board will approve the budget at Friday's meeting.Hội đồng sẽ phê duyệt ngân sách tại cuộc họp thứ Sáu. |
| vote/voʊt/ | động từ | bỏ phiếu | Members will vote on the proposal by raising their hands.Các thành viên sẽ bỏ phiếu về đề xuất bằng cách giơ tay. |
| raise/reɪz/ | động từ | nêu ra (vấn đề) | May I raise one more issue before we finish?Tôi có thể nêu ra thêm một vấn đề trước khi kết thúc không? |
| interrupt/ˌɪntəˈrʌpt/ | động từ | ngắt lời | Sorry to interrupt, but the client is on the phone.Xin lỗi vì ngắt lời, nhưng khách hàng đang gọi điện. |
| follow-up/ˈfɑːloʊ ʌp/ | tính từ | tiếp theo (để theo dõi tiến độ) | We scheduled a follow-up meeting for next Tuesday.Chúng tôi đã lên lịch một cuộc họp tiếp theo vào thứ Ba tới. |
| unanimous/juˈnænɪməs/ | tính từ | nhất trí hoàn toàn | The decision to open a new branch was unanimous.Quyết định mở chi nhánh mới được nhất trí hoàn toàn. |
| productive/prəˈdʌktɪv/ | tính từ | hiệu quả, có kết quả | Thanks to good preparation, it was a very productive meeting.Nhờ chuẩn bị tốt, đó là một cuộc họp rất hiệu quả. |
| brief/briːf/ | tính từ | ngắn gọn | Please keep your comments brief because we are short of time.Vui lòng phát biểu ngắn gọn vì chúng ta không còn nhiều thời gian. |
Luyện bộ từ này
Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.