Từ vựng TOEIC: Cuộc họp
25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Cuộc họp, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 25 từ vựng chủ đề "Cuộc họp". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. agenda /əˈdʒendə/ (n): chương trình cuộc họp — The first topic on the agenda is the sales report. (Nội dung đầu tiên trong chương trình cuộc họp là báo cáo bán hàng.) 2. minutes /ˈmɪnɪts/ (n): biên bản cuộc họp — Ms. Hoa will take the minutes and e-mail them to everyone. (Chị Hoa sẽ ghi biên bản cuộc họp và gửi email cho mọi người.) 3. attendee /əˌtenˈdiː/ (n): người tham dự — Every attendee received a folder with the meeting documents. (Mỗi người tham dự nhận được một bìa hồ sơ đựng tài liệu cuộc họp.) 4. chairperson /ˈtʃerpɜːrsn/ (n): chủ tọa — The chairperson opened the meeting at exactly nine o'clock. (Chủ tọa khai mạc cuộc họp đúng chín giờ.) 5. presentation /ˌprezənˈteɪʃn/ (n): bài thuyết trình — Mr. Binh gave a presentation on last quarter's results. (Anh Bình trình bày một bài thuyết trình về kết quả quý trước.) 6. proposal /prəˈpoʊzl/ (n): bản đề xuất — The team discussed a proposal to open an office in Da Nang. (Nhóm đã thảo luận bản đề xuất mở văn phòng ở Đà Nẵng.) 7. consensus /kənˈsensəs/ (n): sự đồng thuận — After a long discussion, the group reached a consensus. (Sau một cuộc thảo luận dài, cả nhóm đã đạt được sự đồng thuận.) 8. item /ˈaɪtəm/ (n): mục (trong danh sách) — Let's move on to the next item: the holiday schedule. (Chúng ta chuyển sang mục tiếp theo: lịch nghỉ lễ.) 9. handout /ˈhændaʊt/ (n): tài liệu phát tay — Please look at the chart on page two of your handout. (Mời mọi người xem biểu đồ ở trang hai của tài liệu phát tay.) 10. projector /prəˈdʒektər/ (n): máy chiếu — The projector is not working, so we cannot show the slides. (Máy chiếu không hoạt động nên chúng ta không thể chiếu slide.)
Từ vựng 11–20
11. conference call /ˈkɑːnfərəns ˌkɔːl/ (n): cuộc gọi nhiều bên — We will have a conference call with the Tokyo office at 8 a.m. (Chúng ta sẽ có cuộc gọi nhiều bên với văn phòng Tokyo lúc 8 giờ sáng.) 12. feedback /ˈfiːdbæk/ (n): ý kiến phản hồi — Thank you for your helpful feedback on my report. (Cảm ơn ý kiến phản hồi hữu ích của anh về báo cáo của tôi.) 13. objection /əbˈdʒekʃn/ (n): sự phản đối — If there is no objection, we will accept the plan. (Nếu không có ai phản đối, chúng ta sẽ thông qua kế hoạch.) 14. brainstorm /ˈbreɪnstɔːrm/ (v): cùng nhau nghĩ ý tưởng — Let's brainstorm ideas for the new advertising slogan. (Chúng ta cùng nhau nghĩ ý tưởng cho khẩu hiệu quảng cáo mới nhé.) 15. postpone /poʊstˈpoʊn/ (v): hoãn lại — We had to postpone the meeting because the director was sick. (Chúng tôi phải hoãn cuộc họp vì giám đốc bị ốm.) 16. summarize /ˈsʌməraɪz/ (v): tóm tắt — Could you summarize the main points in two sentences? (Anh có thể tóm tắt các ý chính trong hai câu không?) 17. clarify /ˈklerəfaɪ/ (v): làm rõ — Could you clarify what you mean by flexible hours? (Anh có thể làm rõ ý anh khi nói giờ làm linh hoạt không?) 18. approve /əˈpruːv/ (v): phê duyệt — The board will approve the budget at Friday's meeting. (Hội đồng sẽ phê duyệt ngân sách tại cuộc họp thứ Sáu.) 19. vote /voʊt/ (v): bỏ phiếu — Members will vote on the proposal by raising their hands. (Các thành viên sẽ bỏ phiếu về đề xuất bằng cách giơ tay.) 20. raise /reɪz/ (v): nêu ra (vấn đề) — May I raise one more issue before we finish? (Tôi có thể nêu ra thêm một vấn đề trước khi kết thúc không?)
Từ vựng 21–25
21. interrupt /ˌɪntəˈrʌpt/ (v): ngắt lời — Sorry to interrupt, but the client is on the phone. (Xin lỗi vì ngắt lời, nhưng khách hàng đang gọi điện.) 22. follow-up /ˈfɑːloʊ ʌp/ (adj): tiếp theo (để theo dõi tiến độ) — We scheduled a follow-up meeting for next Tuesday. (Chúng tôi đã lên lịch một cuộc họp tiếp theo vào thứ Ba tới.) 23. unanimous /juˈnænɪməs/ (adj): nhất trí hoàn toàn — The decision to open a new branch was unanimous. (Quyết định mở chi nhánh mới được nhất trí hoàn toàn.) 24. productive /prəˈdʌktɪv/ (adj): hiệu quả, có kết quả — Thanks to good preparation, it was a very productive meeting. (Nhờ chuẩn bị tốt, đó là một cuộc họp rất hiệu quả.) 25. brief /briːf/ (adj): ngắn gọn — Please keep your comments brief because we are short of time. (Vui lòng phát biểu ngắn gọn vì chúng ta không còn nhiều thời gian.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.