DayVaHoc
Menu
Bài học · Luyện thi TOEIC · Tiếng Anh

Từ vựng TOEIC: Vận chuyển và kho vận

25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Vận chuyển và kho vận, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Mục tiêu

Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 25 từ vựng chủ đề "Vận chuyển và kho vận". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.

Từ vựng 1–10

1. shipment /ˈʃɪpmənt/ (n): lô hàng — The shipment of laptops arrived at the port this morning. (Lô hàng máy tính xách tay đã về đến cảng sáng nay.) 2. warehouse /ˈwerhaʊs/ (n): nhà kho — All spare parts are stored in our warehouse in Binh Duong. (Toàn bộ phụ tùng được cất trong nhà kho của chúng tôi ở Bình Dương.) 3. inventory /ˈɪnvəntɔːri/ (n): hàng tồn kho — We count our inventory at the end of every month. (Chúng tôi kiểm đếm hàng tồn kho vào cuối mỗi tháng.) 4. freight /freɪt/ (n): hàng hóa chuyên chở — Most of our freight is carried by sea. (Phần lớn hàng hóa chuyên chở của chúng tôi đi bằng đường biển.) 5. courier /ˈkʊriər/ (n): nhân viên chuyển phát — A courier picked up the signed documents at 10 a.m. (Một nhân viên chuyển phát đã đến lấy tài liệu đã ký lúc 10 giờ sáng.) 6. tracking number /ˈtrækɪŋ ˌnʌmbər/ (n): mã vận đơn — Enter your tracking number on our website to see where your order is. (Nhập mã vận đơn trên trang web của chúng tôi để biết đơn hàng đang ở đâu.) 7. package /ˈpækɪdʒ/ (n): bưu kiện — The package was left at the reception desk. (Bưu kiện đã được để lại ở quầy lễ tân.) 8. container /kənˈteɪnər/ (n): công-te-nơ — One container can hold about 20 tons of rice. (Một công-te-nơ có thể chứa khoảng 20 tấn gạo.) 9. pallet /ˈpælət/ (n): tấm kê hàng (pa-lét) — Each pallet holds 40 boxes of bottled water. (Mỗi tấm kê hàng chứa 40 thùng nước đóng chai.) 10. forklift /ˈfɔːrklɪft/ (n): xe nâng — Only trained staff may drive the forklift. (Chỉ nhân viên đã qua đào tạo mới được lái xe nâng.)

Từ vựng 11–20

11. supply chain /səˈplaɪ ˌtʃeɪn/ (n): chuỗi cung ứng — Problems in the supply chain delayed our production. (Sự cố trong chuỗi cung ứng đã làm chậm việc sản xuất của chúng tôi.) 12. logistics /ləˈdʒɪstɪks/ (n): công tác hậu cần — She manages the logistics for all our trade shows. (Cô ấy quản lý công tác hậu cần cho tất cả các hội chợ của chúng tôi.) 13. carrier /ˈkæriər/ (n): hãng vận tải — We use a national carrier to move heavy goods by truck. (Chúng tôi dùng một hãng vận tải toàn quốc để chở hàng nặng bằng xe tải.) 14. port /pɔːrt/ (n): cảng — Hai Phong is the busiest port in northern Vietnam. (Hải Phòng là cảng nhộn nhịp nhất miền Bắc Việt Nam.) 15. postage /ˈpoʊstɪdʒ/ (n): bưu phí — The postage for this parcel is 45,000 dong. (Bưu phí cho gói hàng này là 45.000 đồng.) 16. dispatch /dɪˈspætʃ/ (v): gửi đi (hàng) — We dispatch all orders within 24 hours of payment. (Chúng tôi gửi đi mọi đơn hàng trong vòng 24 giờ sau khi thanh toán.) 17. deliver /dɪˈlɪvər/ (v): giao (hàng) — The driver will deliver the furniture on Saturday morning. (Tài xế sẽ giao đồ nội thất vào sáng thứ Bảy.) 18. load /loʊd/ (v): chất (hàng) lên — Workers load the trucks early in the morning. (Công nhân chất hàng lên xe tải từ sáng sớm.) 19. unload /ʌnˈloʊd/ (v): dỡ (hàng) xuống — It took three hours to unload the container. (Mất ba tiếng để dỡ hàng khỏi công-te-nơ.) 20. track /træk/ (v): theo dõi (hành trình) — You can track your order online at any time. (Bạn có thể theo dõi đơn hàng trực tuyến bất cứ lúc nào.)

Từ vựng 21–25

21. estimated /ˈestɪmeɪtɪd/ (adj): dự kiến — The estimated delivery date is May 12. (Ngày giao hàng dự kiến là 12 tháng 5.) 22. fragile /ˈfrædʒl/ (adj): dễ vỡ — Handle this box with care because the glasses inside are fragile. (Hãy cầm thùng này cẩn thận vì ly bên trong dễ vỡ.) 23. express /ɪkˈspres/ (adj): hỏa tốc — For an extra fee, we offer express delivery within one day. (Với một khoản phí thêm, chúng tôi có dịch vụ giao hỏa tốc trong một ngày.) 24. damaged /ˈdæmɪdʒd/ (adj): bị hư hỏng — Two of the chairs arrived damaged, so we asked for replacements. (Hai chiếc ghế đến nơi bị hư hỏng nên chúng tôi đã yêu cầu đổi.) 25. in transit /ɪn ˈtrænzɪt/ (phr): đang trên đường vận chuyển — Your order is currently in transit and should arrive tomorrow. (Đơn hàng của bạn đang trên đường vận chuyển và sẽ đến vào ngày mai.)

Cách học

Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.

Làm quiz kiểm tra kiến thức

Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.

Học tiếp trong chủ đề

Từ vựng TOEIC: Văn phòng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Văn phòng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Tuyển dụng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Tuyển dụng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Cuộc họp25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Cuộc họp, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Marketing25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Marketing, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Bán hàng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Bán hàng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Tài chính và ngân hàng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Tài chính và ngân hàng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Hợp đồng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Hợp đồng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Đi lại và công tác25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Đi lại và công tác, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Khách sạn và nhà hàng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Khách sạn và nhà hàng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Sản xuất25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sản xuất, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Công nghệ thông tin25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Công nghệ thông tin, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Chăm sóc khách hàng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Chăm sóc khách hàng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Sức khỏe và bảo hiểm25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sức khỏe và bảo hiểm, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Bất động sản25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Bất động sản, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Sự kiện và hội nghị25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sự kiện và hội nghị, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Mua hàng và cung ứng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Mua hàng và cung ứng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Nhân sự và đào tạo25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Nhân sự và đào tạo, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Phát triển doanh nghiệp25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Phát triển doanh nghiệp, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Email và thư từ25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Email và thư từ, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Hỏi AI Tutor về bài này

AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000