Từ vựng TOEIC: Sự kiện và hội nghị
25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sự kiện và hội nghị, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 25 từ vựng chủ đề "Sự kiện và hội nghị". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. conference /ˈkɑːnfərəns/ (n): hội nghị — The medical conference attracts over 1,000 doctors every year. (Hội nghị y khoa thu hút hơn 1.000 bác sĩ mỗi năm.) 2. venue /ˈvenjuː/ (n): địa điểm tổ chức — The venue for this year's event is a hotel by the beach. (Địa điểm tổ chức sự kiện năm nay là một khách sạn bên bờ biển.) 3. keynote speaker /ˌkiːnoʊt ˈspiːkər/ (n): diễn giả chính — The keynote speaker will talk about artificial intelligence. (Diễn giả chính sẽ nói về trí tuệ nhân tạo.) 4. registration /ˌredʒɪˈstreɪʃn/ (n): việc đăng ký — On the first day, registration opens at 8 a.m. in the main lobby. (Ngày đầu tiên, việc đăng ký bắt đầu lúc 8 giờ sáng tại sảnh chính.) 5. workshop /ˈwɜːrkʃɑːp/ (n): buổi hội thảo thực hành — In the afternoon workshop, participants practice writing reports. (Trong buổi hội thảo thực hành buổi chiều, học viên luyện viết báo cáo.) 6. trade show /ˈtreɪd ˌʃoʊ/ (n): hội chợ thương mại — We met many new buyers at the furniture trade show. (Chúng tôi gặp nhiều người mua mới tại hội chợ thương mại đồ nội thất.) 7. exhibitor /ɪɡˈzɪbɪtər/ (n): đơn vị trưng bày — Each exhibitor receives two free parking passes. (Mỗi đơn vị trưng bày được nhận hai thẻ đỗ xe miễn phí.) 8. booth /buːθ/ (n): gian hàng — Visit our booth to see a demonstration of the new robot. (Hãy ghé gian hàng của chúng tôi để xem trình diễn robot mới.) 9. sponsor /ˈspɑːnsər/ (n): nhà tài trợ — A local bank is the main sponsor of the marathon. (Một ngân hàng địa phương là nhà tài trợ chính của giải chạy marathon.) 10. panel discussion /ˈpænl dɪˌskʌʃn/ (n): phiên thảo luận chuyên gia — Four CEOs will take part in the panel discussion. (Bốn tổng giám đốc sẽ tham gia phiên thảo luận chuyên gia.)
Từ vựng 11–20
11. networking /ˈnetwɜːrkɪŋ/ (n): việc kết nối, mở rộng quan hệ — The evening reception is a great chance for networking. (Tiệc tối là cơ hội tuyệt vời để kết nối, mở rộng quan hệ.) 12. gala /ˈɡeɪlə/ (n): buổi dạ tiệc — The charity gala raised money for children's hospitals. (Buổi dạ tiệc từ thiện đã quyên góp tiền cho các bệnh viện nhi.) 13. name tag /ˈneɪm ˌtæɡ/ (n): bảng tên — Please wear your name tag during the event. (Vui lòng đeo bảng tên trong suốt sự kiện.) 14. schedule /ˈskedʒuːl/ (n): lịch trình — The full schedule of talks is on the event website. (Lịch trình đầy đủ của các bài nói có trên trang web sự kiện.) 15. attendance /əˈtendəns/ (n): số người tham dự — Total attendance at this year's fair was higher than expected. (Tổng số người tham dự hội chợ năm nay cao hơn dự kiến.) 16. host /hoʊst/ (v): đăng cai — Da Nang will host the tourism summit next year. (Đà Nẵng sẽ đăng cai hội nghị thượng đỉnh du lịch vào năm tới.) 17. register /ˈredʒɪstər/ (v): đăng ký — You can register online until May 10. (Bạn có thể đăng ký trực tuyến đến hết ngày 10 tháng 5.) 18. coordinate /koʊˈɔːrdɪneɪt/ (v): điều phối — Ms. Yen will coordinate the transport for all guests. (Chị Yến sẽ điều phối việc đưa đón cho toàn bộ khách mời.) 19. attend /əˈtend/ (v): tham dự — About 200 people will attend the opening ceremony. (Khoảng 200 người sẽ tham dự lễ khai mạc.) 20. exhibit /ɪɡˈzɪbɪt/ (v): trưng bày (tại triển lãm) — More than 50 companies will exhibit their products at the fair. (Hơn 50 công ty sẽ trưng bày sản phẩm tại hội chợ.)
Từ vựng 21–25
21. annual /ˈænjuəl/ (adj): thường niên — Our annual sales meeting takes place every December. (Cuộc họp bán hàng thường niên của chúng tôi diễn ra vào tháng Mười Hai hằng năm.) 22. upcoming /ˈʌpkʌmɪŋ/ (adj): sắp diễn ra — Tickets for the upcoming music festival go on sale today. (Vé của lễ hội âm nhạc sắp diễn ra được mở bán từ hôm nay.) 23. informative /ɪnˈfɔːrmətɪv/ (adj): bổ ích, nhiều thông tin — The talk on tax changes was short but very informative. (Bài nói về thay đổi thuế ngắn nhưng rất bổ ích.) 24. sold out /ˌsoʊld ˈaʊt/ (phr): bán hết vé — Tickets for the dinner are already sold out. (Vé dự bữa tối đã bán hết.) 25. in advance /ɪn ədˈvæns/ (phr): trước (thời điểm diễn ra) — Please book your seat in advance because space is limited. (Vui lòng đặt chỗ trước vì số chỗ có hạn.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.