D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Luyện thi TOEIC
Luyện thi TOEIC · Tiếng Anh
Từ vựng TOEIC: Sự kiện và hội nghị
Quiz Dễ
Luyện tập · Luyện thi TOEIC · Tiếng Anh
Quiz: Từ vựng TOEIC: Sự kiện và hội nghị
Mức Dễ
Ôn lại bài:
Từ vựng TOEIC: Sự kiện và hội nghị
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 10 phút
Câu 1.
Từ "registration" /ˌredʒɪˈstreɪʃn/ (danh từ) có nghĩa là gì?
địa điểm tổ chức
hội nghị
hội chợ thương mại
việc đăng ký
Câu 2.
Từ "workshop" /ˈwɜːrkʃɑːp/ (danh từ) có nghĩa là gì?
lịch trình
buổi hội thảo thực hành
phiên thảo luận chuyên gia
việc kết nối, mở rộng quan hệ
Câu 3.
Từ "upcoming" /ˈʌpkʌmɪŋ/ (tính từ) có nghĩa là gì?
sắp diễn ra
trước (thời điểm diễn ra)
bổ ích, nhiều thông tin
thường niên
Câu 4.
Từ "panel discussion" /ˈpænl dɪˌskʌʃn/ (danh từ) có nghĩa là gì?
lịch trình
phiên thảo luận chuyên gia
việc đăng ký
buổi dạ tiệc
Câu 5.
Từ "attend" /əˈtend/ (động từ) có nghĩa là gì?
điều phối
trưng bày (tại triển lãm)
tham dự
đăng ký
Câu 6.
Từ "exhibit" /ɪɡˈzɪbɪt/ (động từ) có nghĩa là gì?
đăng cai
trưng bày (tại triển lãm)
điều phối
tham dự
Câu 7.
Từ "exhibitor" /ɪɡˈzɪbɪtər/ (danh từ) có nghĩa là gì?
phiên thảo luận chuyên gia
lịch trình
buổi hội thảo thực hành
đơn vị trưng bày
Câu 8.
Từ "schedule" /ˈskedʒuːl/ (danh từ) có nghĩa là gì?
lịch trình
đơn vị trưng bày
số người tham dự
nhà tài trợ
Nộp bài