D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Luyện thi TOEIC
Luyện thi TOEIC · Tiếng Anh
Từ vựng TOEIC: Sự kiện và hội nghị
Quiz Khó
Luyện tập · Luyện thi TOEIC · Tiếng Anh
Quiz: Từ vựng TOEIC: Sự kiện và hội nghị
Mức Khó
Ôn lại bài:
Từ vựng TOEIC: Sự kiện và hội nghị
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 15 phút
Câu 1.
Điền từ thích hợp: Ms. Yen will ___ the transport for all guests. (Nghĩa: Chị Yến sẽ điều phối việc đưa đón cho toàn bộ khách mời.)
exhibit
register
coordinate
host
Câu 2.
Điền từ thích hợp: Visit our ___ to see a demonstration of the new robot. (Nghĩa: Hãy ghé gian hàng của chúng tôi để xem trình diễn robot mới.)
trade show
name tag
attendance
booth
Câu 3.
Điền từ thích hợp: More than 50 companies will ___ their products at the fair. (Nghĩa: Hơn 50 công ty sẽ trưng bày sản phẩm tại hội chợ.)
exhibit
host
register
coordinate
Câu 4.
Điền từ thích hợp: The ___ will talk about artificial intelligence. (Nghĩa: Diễn giả chính sẽ nói về trí tuệ nhân tạo.)
name tag
keynote speaker
schedule
registration
Câu 5.
Điền từ thích hợp: Each ___ receives two free parking passes. (Nghĩa: Mỗi đơn vị trưng bày được nhận hai thẻ đỗ xe miễn phí.)
exhibitor
sponsor
keynote speaker
panel discussion
Câu 6.
Điền từ thích hợp: The medical ___ attracts over 1,000 doctors every year. (Nghĩa: Hội nghị y khoa thu hút hơn 1.000 bác sĩ mỗi năm.)
registration
exhibitor
conference
name tag
Câu 7.
Điền từ thích hợp: Our ___ sales meeting takes place every December. (Nghĩa: Cuộc họp bán hàng thường niên của chúng tôi diễn ra vào tháng Mười Hai hằng năm.)
informative
annual
schedule
upcoming
Câu 8.
Điền từ thích hợp: The charity ___ raised money for children's hospitals. (Nghĩa: Buổi dạ tiệc từ thiện đã quyên góp tiền cho các bệnh viện nhi.)
attendance
gala
name tag
trade show
Nộp bài