DayVaHoc
Menu
Bài học · Luyện thi TOEIC · Tiếng Anh

Từ vựng TOEIC: Đi lại và công tác

25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Đi lại và công tác, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Mục tiêu

Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 25 từ vựng chủ đề "Đi lại và công tác". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.

Từ vựng 1–10

1. itinerary /aɪˈtɪnəreri/ (n): lịch trình chuyến đi — Your itinerary includes two days in Seoul and one day in Busan. (Lịch trình chuyến đi của bạn gồm hai ngày ở Seoul và một ngày ở Busan.) 2. boarding pass /ˈbɔːrdɪŋ ˌpæs/ (n): thẻ lên máy bay — Please show your boarding pass at the gate. (Vui lòng xuất trình thẻ lên máy bay tại cửa ra máy bay.) 3. luggage /ˈlʌɡɪdʒ/ (n): hành lý — Each passenger may bring one piece of carry-on luggage. (Mỗi hành khách được mang một kiện hành lý xách tay.) 4. departure /dɪˈpɑːrtʃər/ (n): giờ khởi hành — The departure of flight VN215 has been moved to 6 p.m. (Giờ khởi hành của chuyến bay VN215 đã được dời sang 6 giờ chiều.) 5. destination /ˌdestɪˈneɪʃn/ (n): điểm đến — Da Nang is a popular destination for business conferences. (Đà Nẵng là điểm đến được ưa chuộng cho các hội nghị doanh nghiệp.) 6. layover /ˈleɪoʊvər/ (n): thời gian chờ nối chuyến — I have a three-hour layover in Bangkok before my flight to Paris. (Tôi có ba tiếng chờ nối chuyến ở Bangkok trước khi bay đi Paris.) 7. aisle seat /ˈaɪl ˌsiːt/ (n): ghế cạnh lối đi — Please give me the aisle seat so I can get up easily. (Vui lòng cho tôi ghế cạnh lối đi để tôi dễ đứng dậy.) 8. passport /ˈpæspɔːrt/ (n): hộ chiếu — Your passport must be valid for at least six months. (Hộ chiếu của bạn phải còn hạn ít nhất sáu tháng.) 9. visa /ˈviːzə/ (n): thị thực — You need a visa to attend the trade show in India. (Bạn cần thị thực để tham dự hội chợ thương mại ở Ấn Độ.) 10. customs /ˈkʌstəmz/ (n): hải quan — It took us an hour to get through customs at the airport. (Chúng tôi mất một tiếng để qua hải quan ở sân bay.)

Từ vựng 11–20

11. delay /dɪˈleɪ/ (n): sự chậm trễ — The flight had a two-hour delay because of heavy fog. (Chuyến bay bị chậm trễ hai tiếng vì sương mù dày đặc.) 12. fare /fer/ (n): giá vé — The train fare from Hanoi to Hue is about 700,000 dong. (Giá vé tàu từ Hà Nội vào Huế khoảng 700.000 đồng.) 13. terminal /ˈtɜːrmɪnl/ (n): nhà ga (sân bay) — Our flight leaves from the international terminal. (Chuyến bay của chúng ta khởi hành từ nhà ga quốc tế.) 14. travel agency /ˈtrævl ˌeɪdʒənsi/ (n): công ty du lịch — Our company books all business trips through one travel agency. (Công ty chúng tôi đặt mọi chuyến công tác qua một công ty du lịch.) 15. allowance /əˈlaʊəns/ (n): khoản phụ cấp — Staff receive a daily meal allowance on business trips. (Nhân viên được nhận khoản phụ cấp ăn uống hằng ngày khi đi công tác.) 16. jet lag /ˈdʒet ˌlæɡ/ (n): mệt mỏi do lệch múi giờ — After the long flight from New York, I suffered from jet lag. (Sau chuyến bay dài từ New York, tôi bị mệt mỏi do lệch múi giờ.) 17. board /bɔːrd/ (v): lên (máy bay, tàu) — Passengers can board the plane 40 minutes before take-off. (Hành khách có thể lên máy bay 40 phút trước giờ cất cánh.) 18. land /lænd/ (v): hạ cánh — Our plane will land in Tokyo at 7 a.m. local time. (Máy bay của chúng ta sẽ hạ cánh ở Tokyo lúc 7 giờ sáng giờ địa phương.) 19. book /bʊk/ (v): đặt (vé, phòng) — Please book a hotel near the conference center for me. (Vui lòng đặt giúp tôi một khách sạn gần trung tâm hội nghị.) 20. cancel /ˈkænsl/ (v): hủy — I had to cancel my trip because the client meeting was moved. (Tôi phải hủy chuyến đi vì cuộc họp với khách hàng bị dời lịch.)

Từ vựng 21–25

21. confirm /kənˈfɜːrm/ (v): xác nhận — Please confirm your flight time with the airline one day before. (Vui lòng xác nhận giờ bay với hãng hàng không trước một ngày.) 22. declare /dɪˈkler/ (v): khai báo (hải quan) — Travelers must declare any cash over 5,000 dollars. (Hành khách phải khai báo số tiền mặt trên 5.000 đô la.) 23. round-trip /ˌraʊnd ˈtrɪp/ (adj): khứ hồi — A round-trip ticket to Singapore costs about 300 dollars. (Một vé khứ hồi đi Singapore giá khoảng 300 đô la.) 24. domestic /dəˈmestɪk/ (adj): nội địa — Most domestic flights are cheaper than international ones. (Hầu hết các chuyến bay nội địa rẻ hơn chuyến bay quốc tế.) 25. overseas /ˌoʊvərˈsiːz/ (adv): ở nước ngoài — Ms. Thu often travels overseas to meet suppliers. (Chị Thu thường ra nước ngoài để gặp các nhà cung cấp.)

Cách học

Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.

Làm quiz kiểm tra kiến thức

Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.

Học tiếp trong chủ đề

Từ vựng TOEIC: Văn phòng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Văn phòng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Tuyển dụng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Tuyển dụng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Cuộc họp25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Cuộc họp, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Marketing25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Marketing, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Bán hàng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Bán hàng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Tài chính và ngân hàng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Tài chính và ngân hàng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Hợp đồng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Hợp đồng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Khách sạn và nhà hàng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Khách sạn và nhà hàng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Vận chuyển và kho vận25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Vận chuyển và kho vận, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Sản xuất25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sản xuất, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Công nghệ thông tin25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Công nghệ thông tin, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Chăm sóc khách hàng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Chăm sóc khách hàng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Sức khỏe và bảo hiểm25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sức khỏe và bảo hiểm, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Bất động sản25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Bất động sản, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Sự kiện và hội nghị25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sự kiện và hội nghị, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Mua hàng và cung ứng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Mua hàng và cung ứng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Nhân sự và đào tạo25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Nhân sự và đào tạo, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Phát triển doanh nghiệp25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Phát triển doanh nghiệp, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Email và thư từ25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Email và thư từ, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Hỏi AI Tutor về bài này

AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000