Từ vựng TOEIC: Công nghệ thông tin
25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Công nghệ thông tin, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 25 từ vựng chủ đề "Công nghệ thông tin". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. software /ˈsɔːftwer/ (n): phần mềm — The accounting software calculates taxes automatically. (Phần mềm kế toán tự động tính thuế.) 2. hardware /ˈhɑːrdwer/ (n): phần cứng — Our IT budget covers both hardware and programs. (Ngân sách công nghệ của chúng tôi chi cho cả phần cứng lẫn chương trình.) 3. database /ˈdeɪtəbeɪs/ (n): cơ sở dữ liệu — All customer details are stored in a central database. (Mọi thông tin khách hàng được lưu trong một cơ sở dữ liệu trung tâm.) 4. network /ˈnetwɜːrk/ (n): mạng máy tính — The office network was down for two hours this morning. (Mạng máy tính của văn phòng bị sập hai tiếng sáng nay.) 5. password /ˈpæswɜːrd/ (n): mật khẩu — Change your password every three months for security. (Hãy đổi mật khẩu ba tháng một lần để bảo mật.) 6. server /ˈsɜːrvər/ (n): máy chủ — The company website runs on a server in Singapore. (Trang web công ty chạy trên một máy chủ đặt ở Singapore.) 7. device /dɪˈvaɪs/ (n): thiết bị (điện tử) — Staff may not connect a personal device to the office computers. (Nhân viên không được kết nối thiết bị cá nhân với máy tính văn phòng.) 8. technician /tekˈnɪʃn/ (n): kỹ thuật viên — A technician will come to fix the printer this afternoon. (Một kỹ thuật viên sẽ đến sửa máy in chiều nay.) 9. technical support /ˈteknɪkl səˌpɔːrt/ (n): bộ phận hỗ trợ kỹ thuật — If the app crashes, please contact technical support. (Nếu ứng dụng bị treo, vui lòng liên hệ bộ phận hỗ trợ kỹ thuật.) 10. cybersecurity /ˌsaɪbərsɪˈkjʊrəti/ (n): an ninh mạng — The bank spends millions on cybersecurity to protect customer data. (Ngân hàng chi hàng triệu đô la cho an ninh mạng để bảo vệ dữ liệu khách hàng.)
Từ vựng 11–20
11. application /ˌæplɪˈkeɪʃn/ (n): ứng dụng — Customers can pay their bills through our mobile application. (Khách hàng có thể thanh toán hóa đơn qua ứng dụng di động của chúng tôi.) 12. feature /ˈfiːtʃər/ (n): tính năng — The most popular feature of the app is voice search. (Tính năng được ưa chuộng nhất của ứng dụng là tìm kiếm bằng giọng nói.) 13. upgrade /ˌʌpˈɡreɪd/ (v): nâng cấp — We need to upgrade our computers to run the new program. (Chúng tôi cần nâng cấp máy tính để chạy chương trình mới.) 14. install /ɪnˈstɔːl/ (v): cài đặt — Please do not install games on your work laptop. (Vui lòng không cài đặt trò chơi trên máy tính xách tay làm việc.) 15. download /ˈdaʊnloʊd/ (v): tải xuống — You can download the user guide from our website. (Bạn có thể tải xuống sách hướng dẫn sử dụng từ trang web của chúng tôi.) 16. troubleshoot /ˈtrʌblʃuːt/ (v): tìm và khắc phục sự cố — The IT team will troubleshoot the connection problem. (Đội công nghệ thông tin sẽ tìm và khắc phục sự cố kết nối.) 17. update /ˌʌpˈdeɪt/ (v): cập nhật — Please update the price list before sending it to clients. (Vui lòng cập nhật bảng giá trước khi gửi cho khách hàng.) 18. restart /ˌriːˈstɑːrt/ (v): khởi động lại — If the screen freezes, restart your computer. (Nếu màn hình bị đơ, hãy khởi động lại máy tính.) 19. back up /ˌbæk ˈʌp/ (phr): sao lưu — Remember to back up your files every Friday. (Nhớ sao lưu các tệp của bạn vào mỗi thứ Sáu.) 20. log in /ˌlɑːɡ ˈɪn/ (phr): đăng nhập — Use your employee ID to log in to the system. (Dùng mã nhân viên của bạn để đăng nhập vào hệ thống.)
Từ vựng 21–25
21. user-friendly /ˌjuːzər ˈfrendli/ (adj): dễ sử dụng — The new booking website is very user-friendly. (Trang web đặt chỗ mới rất dễ sử dụng.) 22. wireless /ˈwaɪərləs/ (adj): không dây — Free wireless Internet is available in all meeting rooms. (Tất cả phòng họp đều có Internet không dây miễn phí.) 23. compatible /kəmˈpætəbl/ (adj): tương thích — This charger is not compatible with older phones. (Bộ sạc này không tương thích với điện thoại đời cũ.) 24. outdated /ˌaʊtˈdeɪtɪd/ (adj): lỗi thời — Our outdated computers are slowing down the whole team. (Những chiếc máy tính lỗi thời đang làm chậm cả nhóm.) 25. secure /sɪˈkjʊr/ (adj): an toàn, bảo mật — Our payment system is secure, so customer data is protected. (Hệ thống thanh toán của chúng tôi an toàn, nên dữ liệu khách hàng được bảo vệ.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.