DayVaHoc
Menu
Từ vựng · Luyện thi TOEIC

Từ vựng TOEIC: Công nghệ thông tin

25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Công nghệ thông tin (Luyện thi TOEIC, trình độ B1): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.

Bảng từ vựng

Bật Tự kiểm tra để che nghĩa và tự nhớ lại.

Từ vựng TOEIC: Công nghệ thông tin: từ, phiên âm, từ loại, nghĩa và câu ví dụ
TừTừ loạiNghĩaVí dụ
software/ˈsɔːftwer/danh từphần mềmThe accounting software calculates taxes automatically.Phần mềm kế toán tự động tính thuế.
hardware/ˈhɑːrdwer/danh từphần cứngOur IT budget covers both hardware and programs.Ngân sách công nghệ của chúng tôi chi cho cả phần cứng lẫn chương trình.
database/ˈdeɪtəbeɪs/danh từcơ sở dữ liệuAll customer details are stored in a central database.Mọi thông tin khách hàng được lưu trong một cơ sở dữ liệu trung tâm.
network/ˈnetwɜːrk/danh từmạng máy tínhThe office network was down for two hours this morning.Mạng máy tính của văn phòng bị sập hai tiếng sáng nay.
password/ˈpæswɜːrd/danh từmật khẩuChange your password every three months for security.Hãy đổi mật khẩu ba tháng một lần để bảo mật.
server/ˈsɜːrvər/danh từmáy chủThe company website runs on a server in Singapore.Trang web công ty chạy trên một máy chủ đặt ở Singapore.
device/dɪˈvaɪs/danh từthiết bị (điện tử)Staff may not connect a personal device to the office computers.Nhân viên không được kết nối thiết bị cá nhân với máy tính văn phòng.
technician/tekˈnɪʃn/danh từkỹ thuật viênA technician will come to fix the printer this afternoon.Một kỹ thuật viên sẽ đến sửa máy in chiều nay.
technical support/ˈteknɪkl səˌpɔːrt/danh từbộ phận hỗ trợ kỹ thuậtIf the app crashes, please contact technical support.Nếu ứng dụng bị treo, vui lòng liên hệ bộ phận hỗ trợ kỹ thuật.
cybersecurity/ˌsaɪbərsɪˈkjʊrəti/danh từan ninh mạngThe bank spends millions on cybersecurity to protect customer data.Ngân hàng chi hàng triệu đô la cho an ninh mạng để bảo vệ dữ liệu khách hàng.
application/ˌæplɪˈkeɪʃn/danh từứng dụngCustomers can pay their bills through our mobile application.Khách hàng có thể thanh toán hóa đơn qua ứng dụng di động của chúng tôi.
feature/ˈfiːtʃər/danh từtính năngThe most popular feature of the app is voice search.Tính năng được ưa chuộng nhất của ứng dụng là tìm kiếm bằng giọng nói.
upgrade/ˌʌpˈɡreɪd/động từnâng cấpWe need to upgrade our computers to run the new program.Chúng tôi cần nâng cấp máy tính để chạy chương trình mới.
install/ɪnˈstɔːl/động từcài đặtPlease do not install games on your work laptop.Vui lòng không cài đặt trò chơi trên máy tính xách tay làm việc.
download/ˈdaʊnloʊd/động từtải xuốngYou can download the user guide from our website.Bạn có thể tải xuống sách hướng dẫn sử dụng từ trang web của chúng tôi.
troubleshoot/ˈtrʌblʃuːt/động từtìm và khắc phục sự cốThe IT team will troubleshoot the connection problem.Đội công nghệ thông tin sẽ tìm và khắc phục sự cố kết nối.
update/ˌʌpˈdeɪt/động từcập nhậtPlease update the price list before sending it to clients.Vui lòng cập nhật bảng giá trước khi gửi cho khách hàng.
restart/ˌriːˈstɑːrt/động từkhởi động lạiIf the screen freezes, restart your computer.Nếu màn hình bị đơ, hãy khởi động lại máy tính.
back up/ˌbæk ˈʌp/cụm từsao lưuRemember to back up your files every Friday.Nhớ sao lưu các tệp của bạn vào mỗi thứ Sáu.
log in/ˌlɑːɡ ˈɪn/cụm từđăng nhậpUse your employee ID to log in to the system.Dùng mã nhân viên của bạn để đăng nhập vào hệ thống.
user-friendly/ˌjuːzər ˈfrendli/tính từdễ sử dụngThe new booking website is very user-friendly.Trang web đặt chỗ mới rất dễ sử dụng.
wireless/ˈwaɪərləs/tính từkhông dâyFree wireless Internet is available in all meeting rooms.Tất cả phòng họp đều có Internet không dây miễn phí.
compatible/kəmˈpætəbl/tính từtương thíchThis charger is not compatible with older phones.Bộ sạc này không tương thích với điện thoại đời cũ.
outdated/ˌaʊtˈdeɪtɪd/tính từlỗi thờiOur outdated computers are slowing down the whole team.Những chiếc máy tính lỗi thời đang làm chậm cả nhóm.
secure/sɪˈkjʊr/tính từan toàn, bảo mậtOur payment system is secure, so customer data is protected.Hệ thống thanh toán của chúng tôi an toàn, nên dữ liệu khách hàng được bảo vệ.

Luyện bộ từ này

Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.