DayVaHoc
Menu
Từ vựng · Luyện thi TOEIC

Từ vựng TOEIC: Văn phòng

25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Văn phòng (Luyện thi TOEIC, trình độ B1): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.

Bảng từ vựng

Bật Tự kiểm tra để che nghĩa và tự nhớ lại.

Từ vựng TOEIC: Văn phòng: từ, phiên âm, từ loại, nghĩa và câu ví dụ
TừTừ loạiNghĩaVí dụ
stationery/ˈsteɪʃəneri/danh từvăn phòng phẩmPlease order more stationery before the pens and paper run out.Hãy đặt thêm văn phòng phẩm trước khi bút và giấy hết.
photocopier/ˈfoʊtoʊkɑːpiər/danh từmáy photocopyThe photocopier on the second floor is jammed again.Máy photocopy ở tầng hai lại bị kẹt giấy.
cubicle/ˈkjuːbɪkl/danh từô làm việc có vách ngănEach designer works in a small cubicle near the window.Mỗi nhà thiết kế làm việc trong một ô có vách ngăn nhỏ gần cửa sổ.
supervisor/ˈsuːpərvaɪzər/danh từngười giám sátAsk your supervisor to approve your extra working hours.Hãy nhờ người giám sát duyệt số giờ làm thêm của bạn.
colleague/ˈkɑːliːɡ/danh từđồng nghiệpMy colleague answered my calls while I was at lunch.Đồng nghiệp của tôi nghe điện thoại giúp tôi khi tôi đi ăn trưa.
deadline/ˈdedlaɪn/danh từhạn chótThe deadline for the monthly report is Friday at 5 p.m.Hạn chót nộp báo cáo tháng là 5 giờ chiều thứ Sáu.
memo/ˈmemoʊ/danh từbản thông báo nội bộThe manager sent a memo about the new parking rules.Quản lý đã gửi một bản thông báo nội bộ về quy định đỗ xe mới.
filing cabinet/ˈfaɪlɪŋ ˌkæbɪnət/danh từtủ đựng hồ sơOld invoices are kept in the filing cabinet by the door.Hóa đơn cũ được cất trong tủ đựng hồ sơ cạnh cửa.
extension/ɪkˈstenʃn/danh từsố máy lẻYou can reach me directly at extension 214.Bạn có thể gọi trực tiếp cho tôi qua số máy lẻ 214.
workload/ˈwɜːrkloʊd/danh từkhối lượng công việcHiring an assistant will reduce her heavy workload.Tuyển thêm một trợ lý sẽ giảm bớt khối lượng công việc nặng nề của cô ấy.
reception/rɪˈsepʃn/danh từquầy lễ tânPlease leave the package at reception on the ground floor.Vui lòng để bưu kiện ở quầy lễ tân tầng trệt.
overtime/ˈoʊvərtaɪm/danh từgiờ làm thêmShe was paid for ten hours of overtime last week.Tuần trước cô ấy được trả tiền cho mười giờ làm thêm.
stapler/ˈsteɪplər/danh từcái dập ghimCould you pass me the stapler so I can attach these pages?Bạn đưa giúp tôi cái dập ghim để tôi kẹp mấy trang này lại nhé?
binder/ˈbaɪndər/danh từbìa còng đựng tài liệuAll the training materials are in the red binder.Toàn bộ tài liệu đào tạo nằm trong bìa còng màu đỏ.
paperwork/ˈpeɪpərwɜːrk/danh từgiấy tờ, thủ tục giấy tờI spent the morning finishing the paperwork for a new client.Tôi dành cả buổi sáng hoàn tất giấy tờ cho một khách hàng mới.
badge/bædʒ/danh từthẻ ra vàoWear your ID badge at all times inside the building.Luôn đeo thẻ ra vào khi ở trong tòa nhà.
equipment/ɪˈkwɪpmənt/danh từthiết bịAll office equipment must be switched off at night.Mọi thiết bị văn phòng phải được tắt vào ban đêm.
break room/ˈbreɪk ruːm/danh từphòng nghỉ giải laoCoffee and snacks are available in the break room.Cà phê và đồ ăn nhẹ có sẵn trong phòng nghỉ giải lao.
organize/ˈɔːrɡənaɪz/động từsắp xếpPlease organize the files by date before you leave.Vui lòng sắp xếp các tập hồ sơ theo ngày trước khi về.
assign/əˈsaɪn/động từphân côngThe manager will assign each new task to one team member.Quản lý sẽ phân công mỗi nhiệm vụ mới cho một thành viên trong nhóm.
remind/rɪˈmaɪnd/động từnhắc nhởPlease remind Mr. Ho about the three o'clock call.Nhờ bạn nhắc ông Hồ về cuộc gọi lúc ba giờ.
punctual/ˈpʌŋktʃuəl/tính từđúng giờOur receptionist is always punctual and never arrives late.Lễ tân của chúng tôi luôn đúng giờ và không bao giờ đến muộn.
temporary/ˈtempəreri/tính từtạm thờiWe hired a temporary worker to help during the busy summer months.Chúng tôi thuê một nhân viên tạm thời để hỗ trợ trong những tháng hè bận rộn.
urgent/ˈɜːrdʒənt/tính từkhẩn cấpThis request is urgent, so please reply by noon today.Yêu cầu này khẩn cấp, vui lòng trả lời trước trưa nay.
confidential/ˌkɑːnfɪˈdenʃl/tính từbảo mật, kínSalary details are confidential and must not be shared.Thông tin lương là thông tin bảo mật và không được chia sẻ.

Luyện bộ từ này

Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.