Từ vựng TOEIC: Marketing
25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Marketing (Luyện thi TOEIC, trình độ B1): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.
| Từ | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| advertisement/ˌædvərˈtaɪzmənt/ | danh từ | mẩu quảng cáo | Our advertisement appeared in the Sunday newspaper.Mẩu quảng cáo của chúng tôi đã xuất hiện trên báo Chủ nhật. |
| campaign/kæmˈpeɪn/ | danh từ | chiến dịch | The summer campaign increased online sales by 20 percent.Chiến dịch mùa hè đã tăng doanh số trực tuyến thêm 20 phần trăm. |
| brand/brænd/ | danh từ | thương hiệu | Our brand is well known among young people in Vietnam.Thương hiệu của chúng tôi được giới trẻ Việt Nam biết đến rộng rãi. |
| slogan/ˈsloʊɡən/ | danh từ | khẩu hiệu | The new slogan is short and easy to remember.Khẩu hiệu mới ngắn gọn và dễ nhớ. |
| logo/ˈloʊɡoʊ/ | danh từ | biểu trưng, logo | The company logo appears on every product package.Logo của công ty xuất hiện trên mọi bao bì sản phẩm. |
| target audience/ˈtɑːrɡɪt ˌɔːdiəns/ | danh từ | nhóm khách hàng mục tiêu | Our target audience is working parents aged 30 to 45.Nhóm khách hàng mục tiêu của chúng tôi là các bậc cha mẹ đi làm từ 30 đến 45 tuổi. |
| market research/ˌmɑːrkɪt rɪˈsɜːrtʃ/ | danh từ | nghiên cứu thị trường | Recent market research shows that customers want healthier snacks.Nghiên cứu thị trường gần đây cho thấy khách hàng muốn đồ ăn vặt lành mạnh hơn. |
| survey/ˈsɜːrveɪ/ | danh từ | cuộc khảo sát | Over 2,000 shoppers took part in our online survey.Hơn 2.000 người mua sắm đã tham gia cuộc khảo sát trực tuyến của chúng tôi. |
| competitor/kəmˈpetɪtər/ | danh từ | đối thủ cạnh tranh | Our main competitor has just lowered its prices.Đối thủ cạnh tranh chính của chúng tôi vừa hạ giá. |
| promotion/prəˈmoʊʃn/ | danh từ | chương trình khuyến mãi | The buy-one-get-one-free promotion ends on Sunday.Chương trình khuyến mãi mua một tặng một kết thúc vào Chủ nhật. |
| sample/ˈsæmpl/ | danh từ | hàng mẫu dùng thử | Visitors can try a free sample of the new coffee.Khách tham quan có thể dùng thử miễn phí hàng mẫu cà phê mới. |
| brochure/broʊˈʃʊr/ | danh từ | tờ gấp giới thiệu | The brochure describes all our travel packages.Tờ gấp giới thiệu mô tả tất cả các gói du lịch của chúng tôi. |
| billboard/ˈbɪlbɔːrd/ | danh từ | biển quảng cáo ngoài trời | A huge billboard beside the highway shows our new phone.Một biển quảng cáo ngoài trời khổng lồ bên đường cao tốc giới thiệu điện thoại mới của chúng tôi. |
| market share/ˌmɑːrkɪt ˈʃer/ | danh từ | thị phần | The company increased its market share to 15 percent.Công ty đã tăng thị phần lên 15 phần trăm. |
| consumer/kənˈsuːmər/ | danh từ | người tiêu dùng | Every consumer has the right to clear product information.Mọi người tiêu dùng đều có quyền được biết thông tin sản phẩm rõ ràng. |
| publicity/pʌbˈlɪsəti/ | danh từ | sự chú ý của công chúng | The charity event gave the brand a lot of positive publicity.Sự kiện từ thiện mang lại cho thương hiệu nhiều sự chú ý tích cực của công chúng. |
| trend/trend/ | danh từ | xu hướng | Online shopping is a growing trend in rural areas.Mua sắm trực tuyến là một xu hướng đang tăng ở vùng nông thôn. |
| launch/lɔːntʃ/ | động từ | tung ra (sản phẩm) | We will launch the new drink in three cities next month.Tháng sau chúng tôi sẽ tung ra loại đồ uống mới ở ba thành phố. |
| promote/prəˈmoʊt/ | động từ | quảng bá | Famous athletes were hired to promote the sports shoes.Các vận động viên nổi tiếng được thuê để quảng bá mẫu giày thể thao. |
| attract/əˈtrækt/ | động từ | thu hút | Bright colors help the package attract attention on the shelf.Màu sắc tươi sáng giúp bao bì thu hút sự chú ý trên kệ hàng. |
| analyze/ˈænəlaɪz/ | động từ | phân tích | The team will analyze the survey results next week.Nhóm sẽ phân tích kết quả khảo sát vào tuần tới. |
| innovative/ˈɪnəveɪtɪv/ | tính từ | sáng tạo, đổi mới | The judges praised the innovative design of the app.Ban giám khảo khen ngợi thiết kế sáng tạo của ứng dụng. |
| eye-catching/ˈaɪ ˌkætʃɪŋ/ | tính từ | bắt mắt | The poster uses eye-catching colors to stand out.Tấm áp phích dùng màu sắc bắt mắt để nổi bật. |
| loyal/ˈlɔɪəl/ | tính từ | trung thành | Our loyal customers receive a 10 percent discount on every purchase.Khách hàng trung thành của chúng tôi được giảm 10 phần trăm cho mỗi lần mua. |
| potential/pəˈtenʃl/ | tính từ | tiềm năng | Our sales staff visited 30 potential clients last month.Tháng trước nhân viên bán hàng của chúng tôi đã đến gặp 30 khách hàng tiềm năng. |
Luyện bộ từ này
Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.