DayVaHoc
Menu
Từ vựng · Luyện thi TOEIC

Từ vựng TOEIC: Bán hàng

25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Bán hàng (Luyện thi TOEIC, trình độ B1): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.

Bảng từ vựng

Bật Tự kiểm tra để che nghĩa và tự nhớ lại.

Từ vựng TOEIC: Bán hàng: từ, phiên âm, từ loại, nghĩa và câu ví dụ
TừTừ loạiNghĩaVí dụ
discount/ˈdɪskaʊnt/danh từsự giảm giáMembers get a 15 percent discount on all shoes.Hội viên được giảm giá 15 phần trăm cho tất cả các loại giày.
retailer/ˈriːteɪlər/danh từnhà bán lẻThe largest electronics retailer in the city sells our laptops.Nhà bán lẻ đồ điện tử lớn nhất thành phố đang bán máy tính xách tay của chúng tôi.
revenue/ˈrevənuː/danh từdoanh thuOur revenue from online sales reached two billion dong last month.Doanh thu bán hàng trực tuyến của chúng tôi đạt hai tỷ đồng vào tháng trước.
quota/ˈkwoʊtə/danh từchỉ tiêuEach salesperson has a monthly quota of 50 contracts.Mỗi nhân viên bán hàng có chỉ tiêu 50 hợp đồng mỗi tháng.
commission/kəˈmɪʃn/danh từtiền hoa hồngSales staff earn a 5 percent commission on each car they sell.Nhân viên bán hàng nhận 5 phần trăm tiền hoa hồng cho mỗi chiếc xe bán được.
merchandise/ˈmɜːrtʃəndaɪs/danh từhàng hóa (bày bán)All the merchandise on this shelf is 30 percent off.Tất cả hàng hóa trên kệ này đều được giảm 30 phần trăm.
receipt/rɪˈsiːt/danh từbiên laiPlease keep your receipt in case you need to return the item.Vui lòng giữ biên lai phòng khi bạn cần trả lại món hàng.
refund/ˈriːfʌnd/danh từtiền hoàn lạiIf the product is faulty, you will get a full refund.Nếu sản phẩm bị lỗi, bạn sẽ được hoàn lại toàn bộ tiền.
warranty/ˈwɔːrənti/danh từchế độ bảo hànhThis washing machine comes with a two-year warranty.Chiếc máy giặt này có chế độ bảo hành hai năm.
bargain/ˈbɑːrɡən/danh từmón hờiAt only 99,000 dong, this jacket is a real bargain.Chỉ với 99.000 đồng, chiếc áo khoác này đúng là một món hời.
checkout/ˈtʃekaʊt/danh từquầy thanh toánThere was a long line at the checkout this morning.Sáng nay có một hàng dài ở quầy thanh toán.
cashier/kæˈʃɪr/danh từthu ngânThe cashier counted the change carefully.Nhân viên thu ngân đếm tiền thối lại một cách cẩn thận.
sales representative/ˈseɪlz reprɪˌzentətɪv/danh từnhân viên kinh doanhA sales representative will call you to arrange a demonstration.Một nhân viên kinh doanh sẽ gọi cho bạn để sắp xếp buổi giới thiệu sản phẩm.
customer base/ˈkʌstəmər ˌbeɪs/danh từtập khách hàngThe company has built a large customer base in the south.Công ty đã xây dựng được tập khách hàng lớn ở miền Nam.
exceed/ɪkˈsiːd/động từvượt quáWe hope to exceed last year's sales figures.Chúng tôi hy vọng vượt quá doanh số của năm ngoái.
persuade/pərˈsweɪd/động từthuyết phụcShe managed to persuade the client to sign a two-year deal.Cô ấy đã thuyết phục được khách hàng ký hợp đồng hai năm.
exchange/ɪksˈtʃeɪndʒ/động từđổi (hàng)You can exchange the shirt for a larger size within seven days.Bạn có thể đổi chiếc áo lấy cỡ lớn hơn trong vòng bảy ngày.
stock/stɑːk/động từcó bán (mặt hàng)Sorry, we do not stock that brand of coffee.Xin lỗi, chúng tôi không có bán nhãn hiệu cà phê đó.
display/dɪˈspleɪ/động từtrưng bàyThe shop will display the new collection in its front window.Cửa hàng sẽ trưng bày bộ sưu tập mới ở tủ kính mặt tiền.
wholesale/ˈhoʊlseɪl/tính từ(theo giá) bán sỉRestaurants can buy vegetables at wholesale prices from us.Các nhà hàng có thể mua rau của chúng tôi với giá bán sỉ.
affordable/əˈfɔːrdəbl/tính từgiá phải chăngThe new phone is affordable for most students.Chiếc điện thoại mới có giá phải chăng với hầu hết sinh viên.
valid/ˈvælɪd/tính từcòn hiệu lựcThis coupon is valid until the end of the month.Phiếu giảm giá này còn hiệu lực đến cuối tháng.
seasonal/ˈsiːzənl/tính từtheo mùaThe store hires seasonal workers before the Lunar New Year.Cửa hàng thuê nhân viên theo mùa trước Tết Nguyên đán.
lucrative/ˈluːkrətɪv/tính từsinh lời caoSelling software to banks has become a lucrative business.Bán phần mềm cho ngân hàng đã trở thành một ngành kinh doanh sinh lời cao.
out of stock/ˌaʊt əv ˈstɑːk/cụm từhết hàngThe red model is out of stock, but the blue one is available.Mẫu màu đỏ đã hết hàng, nhưng mẫu màu xanh vẫn còn.

Luyện bộ từ này

Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.