D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Luyện thi TOEIC
Luyện thi TOEIC · Tiếng Anh
Từ vựng TOEIC: Bán hàng
Quiz Vừa
Luyện tập · Luyện thi TOEIC · Tiếng Anh
Quiz: Từ vựng TOEIC: Bán hàng
Mức Vừa
Ôn lại bài:
Từ vựng TOEIC: Bán hàng
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 10 phút
Câu 1.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nhà bán lẻ"?
merchandise
cashier
retailer
customer base
Câu 2.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "chế độ bảo hành"?
discount
revenue
quota
warranty
Câu 3.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tiền hoa hồng"?
merchandise
commission
receipt
refund
Câu 4.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "(theo giá) bán sỉ"?
wholesale
affordable
seasonal
valid
Câu 5.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "vượt quá"?
stock
exceed
persuade
exchange
Câu 6.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nhân viên kinh doanh"?
bargain
cashier
checkout
sales representative
Câu 7.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "giá phải chăng"?
lucrative
affordable
wholesale
valid
Câu 8.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "hết hàng"?
out of stock
valid
sales representative
refund
Nộp bài