DayVaHoc
Menu
Bài học · Luyện thi TOEIC · Tiếng Anh

Từ vựng TOEIC: Bán hàng

25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Bán hàng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Mục tiêu

Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 25 từ vựng chủ đề "Bán hàng". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.

Từ vựng 1–10

1. discount /ˈdɪskaʊnt/ (n): sự giảm giá — Members get a 15 percent discount on all shoes. (Hội viên được giảm giá 15 phần trăm cho tất cả các loại giày.) 2. retailer /ˈriːteɪlər/ (n): nhà bán lẻ — The largest electronics retailer in the city sells our laptops. (Nhà bán lẻ đồ điện tử lớn nhất thành phố đang bán máy tính xách tay của chúng tôi.) 3. revenue /ˈrevənuː/ (n): doanh thu — Our revenue from online sales reached two billion dong last month. (Doanh thu bán hàng trực tuyến của chúng tôi đạt hai tỷ đồng vào tháng trước.) 4. quota /ˈkwoʊtə/ (n): chỉ tiêu — Each salesperson has a monthly quota of 50 contracts. (Mỗi nhân viên bán hàng có chỉ tiêu 50 hợp đồng mỗi tháng.) 5. commission /kəˈmɪʃn/ (n): tiền hoa hồng — Sales staff earn a 5 percent commission on each car they sell. (Nhân viên bán hàng nhận 5 phần trăm tiền hoa hồng cho mỗi chiếc xe bán được.) 6. merchandise /ˈmɜːrtʃəndaɪs/ (n): hàng hóa (bày bán) — All the merchandise on this shelf is 30 percent off. (Tất cả hàng hóa trên kệ này đều được giảm 30 phần trăm.) 7. receipt /rɪˈsiːt/ (n): biên lai — Please keep your receipt in case you need to return the item. (Vui lòng giữ biên lai phòng khi bạn cần trả lại món hàng.) 8. refund /ˈriːfʌnd/ (n): tiền hoàn lại — If the product is faulty, you will get a full refund. (Nếu sản phẩm bị lỗi, bạn sẽ được hoàn lại toàn bộ tiền.) 9. warranty /ˈwɔːrənti/ (n): chế độ bảo hành — This washing machine comes with a two-year warranty. (Chiếc máy giặt này có chế độ bảo hành hai năm.) 10. bargain /ˈbɑːrɡən/ (n): món hời — At only 99,000 dong, this jacket is a real bargain. (Chỉ với 99.000 đồng, chiếc áo khoác này đúng là một món hời.)

Từ vựng 11–20

11. checkout /ˈtʃekaʊt/ (n): quầy thanh toán — There was a long line at the checkout this morning. (Sáng nay có một hàng dài ở quầy thanh toán.) 12. cashier /kæˈʃɪr/ (n): thu ngân — The cashier counted the change carefully. (Nhân viên thu ngân đếm tiền thối lại một cách cẩn thận.) 13. sales representative /ˈseɪlz reprɪˌzentətɪv/ (n): nhân viên kinh doanh — A sales representative will call you to arrange a demonstration. (Một nhân viên kinh doanh sẽ gọi cho bạn để sắp xếp buổi giới thiệu sản phẩm.) 14. customer base /ˈkʌstəmər ˌbeɪs/ (n): tập khách hàng — The company has built a large customer base in the south. (Công ty đã xây dựng được tập khách hàng lớn ở miền Nam.) 15. exceed /ɪkˈsiːd/ (v): vượt quá — We hope to exceed last year's sales figures. (Chúng tôi hy vọng vượt quá doanh số của năm ngoái.) 16. persuade /pərˈsweɪd/ (v): thuyết phục — She managed to persuade the client to sign a two-year deal. (Cô ấy đã thuyết phục được khách hàng ký hợp đồng hai năm.) 17. exchange /ɪksˈtʃeɪndʒ/ (v): đổi (hàng) — You can exchange the shirt for a larger size within seven days. (Bạn có thể đổi chiếc áo lấy cỡ lớn hơn trong vòng bảy ngày.) 18. stock /stɑːk/ (v): có bán (mặt hàng) — Sorry, we do not stock that brand of coffee. (Xin lỗi, chúng tôi không có bán nhãn hiệu cà phê đó.) 19. display /dɪˈspleɪ/ (v): trưng bày — The shop will display the new collection in its front window. (Cửa hàng sẽ trưng bày bộ sưu tập mới ở tủ kính mặt tiền.) 20. wholesale /ˈhoʊlseɪl/ (adj): (theo giá) bán sỉ — Restaurants can buy vegetables at wholesale prices from us. (Các nhà hàng có thể mua rau của chúng tôi với giá bán sỉ.)

Từ vựng 21–25

21. affordable /əˈfɔːrdəbl/ (adj): giá phải chăng — The new phone is affordable for most students. (Chiếc điện thoại mới có giá phải chăng với hầu hết sinh viên.) 22. valid /ˈvælɪd/ (adj): còn hiệu lực — This coupon is valid until the end of the month. (Phiếu giảm giá này còn hiệu lực đến cuối tháng.) 23. seasonal /ˈsiːzənl/ (adj): theo mùa — The store hires seasonal workers before the Lunar New Year. (Cửa hàng thuê nhân viên theo mùa trước Tết Nguyên đán.) 24. lucrative /ˈluːkrətɪv/ (adj): sinh lời cao — Selling software to banks has become a lucrative business. (Bán phần mềm cho ngân hàng đã trở thành một ngành kinh doanh sinh lời cao.) 25. out of stock /ˌaʊt əv ˈstɑːk/ (phr): hết hàng — The red model is out of stock, but the blue one is available. (Mẫu màu đỏ đã hết hàng, nhưng mẫu màu xanh vẫn còn.)

Cách học

Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.

Làm quiz kiểm tra kiến thức

Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.

Học tiếp trong chủ đề

Từ vựng TOEIC: Văn phòng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Văn phòng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Tuyển dụng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Tuyển dụng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Cuộc họp25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Cuộc họp, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Marketing25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Marketing, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Tài chính và ngân hàng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Tài chính và ngân hàng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Hợp đồng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Hợp đồng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Đi lại và công tác25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Đi lại và công tác, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Khách sạn và nhà hàng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Khách sạn và nhà hàng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Vận chuyển và kho vận25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Vận chuyển và kho vận, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Sản xuất25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sản xuất, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Công nghệ thông tin25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Công nghệ thông tin, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Chăm sóc khách hàng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Chăm sóc khách hàng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Sức khỏe và bảo hiểm25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sức khỏe và bảo hiểm, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Bất động sản25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Bất động sản, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Sự kiện và hội nghị25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sự kiện và hội nghị, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Mua hàng và cung ứng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Mua hàng và cung ứng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Nhân sự và đào tạo25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Nhân sự và đào tạo, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Phát triển doanh nghiệp25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Phát triển doanh nghiệp, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Email và thư từ25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Email và thư từ, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Hỏi AI Tutor về bài này

AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000