DayVaHoc
Menu
Bài học · Luyện thi TOEIC · Tiếng Anh

Từ vựng TOEIC: Nhân sự và đào tạo

25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Nhân sự và đào tạo, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Mục tiêu

Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 25 từ vựng chủ đề "Nhân sự và đào tạo". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.

Từ vựng 1–10

1. personnel /ˌpɜːrsəˈnel/ (n): toàn thể nhân viên — All personnel must attend the fire safety drill. (Toàn thể nhân viên phải tham gia buổi diễn tập phòng cháy.) 2. payroll /ˈpeɪroʊl/ (n): bảng lương — The payroll department processes pay on the 25th of each month. (Bộ phận bảng lương xử lý việc trả lương vào ngày 25 hằng tháng.) 3. salary /ˈsæləri/ (n): tiền lương — Her starting salary is 15 million dong a month. (Mức lương khởi điểm của cô ấy là 15 triệu đồng một tháng.) 4. bonus /ˈboʊnəs/ (n): tiền thưởng — Every employee received a year-end bonus. (Mọi nhân viên đều nhận được tiền thưởng cuối năm.) 5. performance review /pərˈfɔːrməns rɪˌvjuː/ (n): buổi đánh giá hiệu quả công việc — Your performance review with the manager is scheduled for Friday. (Buổi đánh giá hiệu quả công việc của bạn với quản lý được xếp vào thứ Sáu.) 6. orientation /ˌɔːriənˈteɪʃn/ (n): buổi định hướng cho nhân viên mới — New employees attend a one-day orientation in their first week. (Nhân viên mới tham gia một buổi định hướng kéo dài một ngày trong tuần đầu.) 7. trainee /ˌtreɪˈniː/ (n): học viên tập sự — Each trainee works with a senior engineer for six months. (Mỗi học viên tập sự làm việc cùng một kỹ sư lâu năm trong sáu tháng.) 8. mentor /ˈmentɔːr/ (n): người kèm cặp, cố vấn — My mentor gave me useful advice about managing projects. (Người kèm cặp đã cho tôi lời khuyên hữu ích về quản lý dự án.) 9. annual leave /ˌænjuəl ˈliːv/ (n): phép năm — Permanent staff get 14 days of annual leave per year. (Nhân viên chính thức được 14 ngày phép năm mỗi năm.) 10. career development /kəˈrɪr dɪˌveləpmənt/ (n): phát triển nghề nghiệp — The company supports career development by paying for courses. (Công ty hỗ trợ phát triển nghề nghiệp bằng cách chi trả học phí các khóa học.)

Từ vựng 11–20

11. employee handbook /ɪmˈplɔɪiː ˌhændbʊk/ (n): sổ tay nhân viên — The rules on working hours are explained in the employee handbook. (Quy định về giờ làm việc được giải thích trong sổ tay nhân viên.) 12. skill /skɪl/ (n): kỹ năng — Communication is the most important skill for team leaders. (Giao tiếp là kỹ năng quan trọng nhất đối với trưởng nhóm.) 13. workforce /ˈwɜːrkfɔːrs/ (n): lực lượng lao động — Women make up half of our workforce. (Phụ nữ chiếm một nửa lực lượng lao động của chúng tôi.) 14. seminar /ˈsemɪnɑːr/ (n): buổi chuyên đề — The HR department is holding a seminar on stress management. (Phòng nhân sự đang tổ chức một buổi chuyên đề về kiểm soát căng thẳng.) 15. evaluate /ɪˈvæljueɪt/ (v): đánh giá — Managers evaluate each staff member twice a year. (Quản lý đánh giá từng nhân viên hai lần mỗi năm.) 16. train /treɪn/ (v): đào tạo — It takes about a month to train a new sales clerk. (Mất khoảng một tháng để đào tạo một nhân viên bán hàng mới.) 17. motivate /ˈmoʊtɪveɪt/ (v): tạo động lực — Bonuses help motivate staff to reach their targets. (Tiền thưởng giúp tạo động lực cho nhân viên đạt chỉ tiêu.) 18. resign /rɪˈzaɪn/ (v): xin nghỉ việc — Mr. Tuan decided to resign and join a competitor. (Anh Tuấn quyết định xin nghỉ việc để sang làm cho một đối thủ cạnh tranh.) 19. retire /rɪˈtaɪər/ (v): nghỉ hưu — Ms. Lien will retire at the end of this year after 35 years of service. (Bà Liên sẽ nghỉ hưu vào cuối năm nay sau 35 năm công tác.) 20. reward /rɪˈwɔːrd/ (v): khen thưởng — The company likes to reward staff who suggest good ideas. (Công ty thích khen thưởng những nhân viên đề xuất ý tưởng hay.)

Từ vựng 21–25

21. dismiss /dɪsˈmɪs/ (v): sa thải — The company can dismiss employees who break safety rules. (Công ty có thể sa thải nhân viên vi phạm quy định an toàn.) 22. mandatory /ˈmændətɔːri/ (adj): bắt buộc — The safety training is mandatory for all factory workers. (Khóa huấn luyện an toàn là bắt buộc với mọi công nhân nhà máy.) 23. flexible /ˈfleksəbl/ (adj): linh hoạt — Our flexible working hours allow parents to pick up their children. (Giờ làm việc linh hoạt giúp các phụ huynh có thể đón con.) 24. competent /ˈkɑːmpɪtənt/ (adj): có năng lực — She is a competent manager who handles problems calmly. (Cô ấy là một quản lý có năng lực, xử lý vấn đề một cách bình tĩnh.) 25. diligent /ˈdɪlɪdʒənt/ (adj): siêng năng — He is a diligent worker who never misses a deadline. (Anh ấy là một nhân viên siêng năng, không bao giờ trễ hạn.)

Cách học

Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.

Làm quiz kiểm tra kiến thức

Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.

Học tiếp trong chủ đề

Từ vựng TOEIC: Văn phòng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Văn phòng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Tuyển dụng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Tuyển dụng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Cuộc họp25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Cuộc họp, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Marketing25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Marketing, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Bán hàng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Bán hàng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Tài chính và ngân hàng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Tài chính và ngân hàng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Hợp đồng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Hợp đồng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Đi lại và công tác25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Đi lại và công tác, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Khách sạn và nhà hàng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Khách sạn và nhà hàng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Vận chuyển và kho vận25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Vận chuyển và kho vận, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Sản xuất25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sản xuất, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Công nghệ thông tin25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Công nghệ thông tin, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Chăm sóc khách hàng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Chăm sóc khách hàng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Sức khỏe và bảo hiểm25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sức khỏe và bảo hiểm, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Bất động sản25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Bất động sản, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Sự kiện và hội nghị25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sự kiện và hội nghị, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Mua hàng và cung ứng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Mua hàng và cung ứng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Phát triển doanh nghiệp25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Phát triển doanh nghiệp, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Email và thư từ25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Email và thư từ, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Hỏi AI Tutor về bài này

AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000