D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Luyện thi TOEIC
Luyện thi TOEIC · Tiếng Anh
Từ vựng TOEIC: Nhân sự và đào tạo
Quiz Vừa
Luyện tập · Luyện thi TOEIC · Tiếng Anh
Quiz: Từ vựng TOEIC: Nhân sự và đào tạo
Mức Vừa
Ôn lại bài:
Từ vựng TOEIC: Nhân sự và đào tạo
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 10 phút
Câu 1.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sa thải"?
motivate
dismiss
retire
reward
Câu 2.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "kỹ năng"?
performance review
mentor
skill
seminar
Câu 3.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tạo động lực"?
motivate
dismiss
resign
reward
Câu 4.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đánh giá"?
reward
evaluate
dismiss
train
Câu 5.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "linh hoạt"?
competent
diligent
flexible
mandatory
Câu 6.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "phát triển nghề nghiệp"?
career development
performance review
orientation
trainee
Câu 7.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "khen thưởng"?
resign
train
evaluate
reward
Câu 8.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tiền thưởng"?
bonus
career development
trainee
salary
Nộp bài