Từ vựng TOEIC: Văn phòng
25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Văn phòng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 25 từ vựng chủ đề "Văn phòng". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. stationery /ˈsteɪʃəneri/ (n): văn phòng phẩm — Please order more stationery before the pens and paper run out. (Hãy đặt thêm văn phòng phẩm trước khi bút và giấy hết.) 2. photocopier /ˈfoʊtoʊkɑːpiər/ (n): máy photocopy — The photocopier on the second floor is jammed again. (Máy photocopy ở tầng hai lại bị kẹt giấy.) 3. cubicle /ˈkjuːbɪkl/ (n): ô làm việc có vách ngăn — Each designer works in a small cubicle near the window. (Mỗi nhà thiết kế làm việc trong một ô có vách ngăn nhỏ gần cửa sổ.) 4. supervisor /ˈsuːpərvaɪzər/ (n): người giám sát — Ask your supervisor to approve your extra working hours. (Hãy nhờ người giám sát duyệt số giờ làm thêm của bạn.) 5. colleague /ˈkɑːliːɡ/ (n): đồng nghiệp — My colleague answered my calls while I was at lunch. (Đồng nghiệp của tôi nghe điện thoại giúp tôi khi tôi đi ăn trưa.) 6. deadline /ˈdedlaɪn/ (n): hạn chót — The deadline for the monthly report is Friday at 5 p.m. (Hạn chót nộp báo cáo tháng là 5 giờ chiều thứ Sáu.) 7. memo /ˈmemoʊ/ (n): bản thông báo nội bộ — The manager sent a memo about the new parking rules. (Quản lý đã gửi một bản thông báo nội bộ về quy định đỗ xe mới.) 8. filing cabinet /ˈfaɪlɪŋ ˌkæbɪnət/ (n): tủ đựng hồ sơ — Old invoices are kept in the filing cabinet by the door. (Hóa đơn cũ được cất trong tủ đựng hồ sơ cạnh cửa.) 9. extension /ɪkˈstenʃn/ (n): số máy lẻ — You can reach me directly at extension 214. (Bạn có thể gọi trực tiếp cho tôi qua số máy lẻ 214.) 10. workload /ˈwɜːrkloʊd/ (n): khối lượng công việc — Hiring an assistant will reduce her heavy workload. (Tuyển thêm một trợ lý sẽ giảm bớt khối lượng công việc nặng nề của cô ấy.)
Từ vựng 11–20
11. reception /rɪˈsepʃn/ (n): quầy lễ tân — Please leave the package at reception on the ground floor. (Vui lòng để bưu kiện ở quầy lễ tân tầng trệt.) 12. overtime /ˈoʊvərtaɪm/ (n): giờ làm thêm — She was paid for ten hours of overtime last week. (Tuần trước cô ấy được trả tiền cho mười giờ làm thêm.) 13. stapler /ˈsteɪplər/ (n): cái dập ghim — Could you pass me the stapler so I can attach these pages? (Bạn đưa giúp tôi cái dập ghim để tôi kẹp mấy trang này lại nhé?) 14. binder /ˈbaɪndər/ (n): bìa còng đựng tài liệu — All the training materials are in the red binder. (Toàn bộ tài liệu đào tạo nằm trong bìa còng màu đỏ.) 15. paperwork /ˈpeɪpərwɜːrk/ (n): giấy tờ, thủ tục giấy tờ — I spent the morning finishing the paperwork for a new client. (Tôi dành cả buổi sáng hoàn tất giấy tờ cho một khách hàng mới.) 16. badge /bædʒ/ (n): thẻ ra vào — Wear your ID badge at all times inside the building. (Luôn đeo thẻ ra vào khi ở trong tòa nhà.) 17. equipment /ɪˈkwɪpmənt/ (n): thiết bị — All office equipment must be switched off at night. (Mọi thiết bị văn phòng phải được tắt vào ban đêm.) 18. break room /ˈbreɪk ruːm/ (n): phòng nghỉ giải lao — Coffee and snacks are available in the break room. (Cà phê và đồ ăn nhẹ có sẵn trong phòng nghỉ giải lao.) 19. organize /ˈɔːrɡənaɪz/ (v): sắp xếp — Please organize the files by date before you leave. (Vui lòng sắp xếp các tập hồ sơ theo ngày trước khi về.) 20. assign /əˈsaɪn/ (v): phân công — The manager will assign each new task to one team member. (Quản lý sẽ phân công mỗi nhiệm vụ mới cho một thành viên trong nhóm.)
Từ vựng 21–25
21. remind /rɪˈmaɪnd/ (v): nhắc nhở — Please remind Mr. Ho about the three o'clock call. (Nhờ bạn nhắc ông Hồ về cuộc gọi lúc ba giờ.) 22. punctual /ˈpʌŋktʃuəl/ (adj): đúng giờ — Our receptionist is always punctual and never arrives late. (Lễ tân của chúng tôi luôn đúng giờ và không bao giờ đến muộn.) 23. temporary /ˈtempəreri/ (adj): tạm thời — We hired a temporary worker to help during the busy summer months. (Chúng tôi thuê một nhân viên tạm thời để hỗ trợ trong những tháng hè bận rộn.) 24. urgent /ˈɜːrdʒənt/ (adj): khẩn cấp — This request is urgent, so please reply by noon today. (Yêu cầu này khẩn cấp, vui lòng trả lời trước trưa nay.) 25. confidential /ˌkɑːnfɪˈdenʃl/ (adj): bảo mật, kín — Salary details are confidential and must not be shared. (Thông tin lương là thông tin bảo mật và không được chia sẻ.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.