DayVaHoc
Menu
Luyện tập · Luyện thi TOEIC · Tiếng Anh

Quiz: Từ vựng TOEIC: Văn phòng

Mức Khó Ôn lại bài: Từ vựng TOEIC: Văn phòng

8 câu · 15 phút

Câu 1. Điền từ thích hợp: Coffee and snacks are available in the ___. (Nghĩa: Cà phê và đồ ăn nhẹ có sẵn trong phòng nghỉ giải lao.)
Câu 2. Điền từ thích hợp: Old invoices are kept in the ___ by the door. (Nghĩa: Hóa đơn cũ được cất trong tủ đựng hồ sơ cạnh cửa.)
Câu 3. Điền từ thích hợp: Could you pass me the ___ so I can attach these pages? (Nghĩa: Bạn đưa giúp tôi cái dập ghim để tôi kẹp mấy trang này lại nhé?)
Câu 4. Điền từ thích hợp: Each designer works in a small ___ near the window. (Nghĩa: Mỗi nhà thiết kế làm việc trong một ô có vách ngăn nhỏ gần cửa sổ.)
Câu 5. Điền từ thích hợp: Ask your ___ to approve your extra working hours. (Nghĩa: Hãy nhờ người giám sát duyệt số giờ làm thêm của bạn.)
Câu 6. Điền từ thích hợp: Hiring an assistant will reduce her heavy ___. (Nghĩa: Tuyển thêm một trợ lý sẽ giảm bớt khối lượng công việc nặng nề của cô ấy.)
Câu 7. Điền từ thích hợp: The ___ for the monthly report is Friday at 5 p.m. (Nghĩa: Hạn chót nộp báo cáo tháng là 5 giờ chiều thứ Sáu.)
Câu 8. Điền từ thích hợp: This request is ___, so please reply by noon today. (Nghĩa: Yêu cầu này khẩn cấp, vui lòng trả lời trước trưa nay.)