D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Luyện thi TOEIC
Luyện thi TOEIC · Tiếng Anh
Từ vựng TOEIC: Văn phòng
Quiz Vừa
Luyện tập · Luyện thi TOEIC · Tiếng Anh
Quiz: Từ vựng TOEIC: Văn phòng
Mức Vừa
Ôn lại bài:
Từ vựng TOEIC: Văn phòng
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 10 phút
Câu 1.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nhắc nhở"?
remind
organize
urgent
assign
Câu 2.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bảo mật, kín"?
punctual
urgent
confidential
temporary
Câu 3.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "phòng nghỉ giải lao"?
badge
stapler
break room
filing cabinet
Câu 4.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "quầy lễ tân"?
extension
deadline
paperwork
reception
Câu 5.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đồng nghiệp"?
workload
supervisor
colleague
extension
Câu 6.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cái dập ghim"?
cubicle
stapler
colleague
binder
Câu 7.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "phân công"?
assign
organize
cubicle
remind
Câu 8.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tủ đựng hồ sơ"?
reception
filing cabinet
paperwork
memo
Nộp bài