DayVaHoc
Menu
Bài học · Luyện thi TOEIC · Tiếng Anh

Từ vựng TOEIC: Sức khỏe và bảo hiểm

25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sức khỏe và bảo hiểm, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Mục tiêu

Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 25 từ vựng chủ đề "Sức khỏe và bảo hiểm". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.

Từ vựng 1–10

1. insurance /ɪnˈʃʊrəns/ (n): bảo hiểm — All permanent staff receive health insurance from the company. (Mọi nhân viên chính thức đều được công ty mua bảo hiểm y tế.) 2. policy /ˈpɑːləsi/ (n): hợp đồng bảo hiểm — Your policy covers hospital stays of up to 30 days. (Hợp đồng bảo hiểm của bạn chi trả thời gian nằm viện tối đa 30 ngày.) 3. premium /ˈpriːmiəm/ (n): phí bảo hiểm — The monthly premium for this plan is 400,000 dong. (Phí bảo hiểm hằng tháng của gói này là 400.000 đồng.) 4. claim /kleɪm/ (n): yêu cầu bồi thường — To make a claim, send us the hospital bill within 60 days. (Để gửi yêu cầu bồi thường, hãy gửi hóa đơn viện phí cho chúng tôi trong vòng 60 ngày.) 5. coverage /ˈkʌvərɪdʒ/ (n): phạm vi bảo hiểm — The plan offers coverage for you and your family. (Gói này có phạm vi bảo hiểm cho bạn và gia đình.) 6. clinic /ˈklɪnɪk/ (n): phòng khám — The company clinic on the ground floor is open until 5 p.m. (Phòng khám của công ty ở tầng trệt mở cửa đến 5 giờ chiều.) 7. physician /fɪˈzɪʃn/ (n): bác sĩ — Please ask your physician for a health certificate. (Vui lòng xin bác sĩ của bạn giấy chứng nhận sức khỏe.) 8. prescription /prɪˈskrɪpʃn/ (n): đơn thuốc — You need a prescription to buy this medicine. (Bạn cần có đơn thuốc để mua loại thuốc này.) 9. pharmacy /ˈfɑːrməsi/ (n): nhà thuốc — There is a 24-hour pharmacy next to the hospital. (Có một nhà thuốc mở cửa 24 giờ cạnh bệnh viện.) 10. check-up /ˈtʃek ʌp/ (n): buổi khám sức khỏe định kỳ — Employees get a free check-up once a year. (Nhân viên được khám sức khỏe định kỳ miễn phí mỗi năm một lần.)

Từ vựng 11–20

11. symptom /ˈsɪmptəm/ (n): triệu chứng — A high fever is a common symptom of the flu. (Sốt cao là một triệu chứng thường gặp của bệnh cúm.) 12. treatment /ˈtriːtmənt/ (n): việc điều trị — The insurance pays for most of the treatment costs. (Bảo hiểm chi trả phần lớn chi phí điều trị.) 13. sick leave /ˈsɪk ˌliːv/ (n): nghỉ ốm — She is on sick leave until Thursday. (Cô ấy nghỉ ốm đến thứ Năm.) 14. wellness /ˈwelnəs/ (n): sức khỏe toàn diện — Our wellness program includes free yoga classes. (Chương trình chăm sóc sức khỏe toàn diện của chúng tôi có các lớp yoga miễn phí.) 15. injury /ˈɪndʒəri/ (n): chấn thương — Report any injury at work to your supervisor immediately. (Hãy báo ngay mọi chấn thương trong lúc làm việc cho người giám sát.) 16. nutrition /nuˈtrɪʃn/ (n): dinh dưỡng — The seminar on nutrition gave tips for healthy office lunches. (Buổi chuyên đề về dinh dưỡng đưa ra gợi ý cho bữa trưa văn phòng lành mạnh.) 17. emergency /iˈmɜːrdʒənsi/ (n): trường hợp khẩn cấp — In case of emergency, call 115 for an ambulance. (Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi 115 để gọi xe cứu thương.) 18. medical /ˈmedɪkl/ (adj): (thuộc về) y tế — New employees must have a medical examination before starting. (Nhân viên mới phải khám sức khỏe trước khi bắt đầu làm việc.) 19. chronic /ˈkrɑːnɪk/ (adj): mãn tính — Patients with chronic back pain often work long hours at a desk. (Bệnh nhân đau lưng mãn tính thường ngồi làm việc bên bàn nhiều giờ.) 20. dental /ˈdentl/ (adj): (thuộc về) răng — The plan does not include dental care such as fillings. (Gói bảo hiểm không bao gồm chăm sóc răng như trám răng.)

Từ vựng 21–25

21. cover /ˈkʌvər/ (v): chi trả (theo bảo hiểm) — Does your insurance cover eye tests? (Bảo hiểm của bạn có chi trả khám mắt không?) 22. recover /rɪˈkʌvər/ (v): hồi phục — It took him two weeks to recover from the operation. (Anh ấy mất hai tuần để hồi phục sau ca phẫu thuật.) 23. prescribe /prɪˈskraɪb/ (v): kê đơn — The doctor may prescribe some medicine for your cough. (Bác sĩ có thể kê đơn thuốc trị ho cho bạn.) 24. enroll /ɪnˈroʊl/ (v): đăng ký tham gia — Employees can enroll in the health plan during November. (Nhân viên có thể đăng ký tham gia gói bảo hiểm sức khỏe trong tháng Mười Một.) 25. consult /kənˈsʌlt/ (v): hỏi ý kiến (chuyên gia) — You should consult a doctor if the pain continues. (Bạn nên hỏi ý kiến bác sĩ nếu cơn đau vẫn tiếp diễn.)

Cách học

Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.

Làm quiz kiểm tra kiến thức

Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.

Học tiếp trong chủ đề

Từ vựng TOEIC: Văn phòng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Văn phòng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Tuyển dụng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Tuyển dụng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Cuộc họp25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Cuộc họp, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Marketing25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Marketing, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Bán hàng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Bán hàng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Tài chính và ngân hàng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Tài chính và ngân hàng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Hợp đồng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Hợp đồng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Đi lại và công tác25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Đi lại và công tác, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Khách sạn và nhà hàng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Khách sạn và nhà hàng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Vận chuyển và kho vận25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Vận chuyển và kho vận, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Sản xuất25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sản xuất, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Công nghệ thông tin25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Công nghệ thông tin, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Chăm sóc khách hàng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Chăm sóc khách hàng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Bất động sản25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Bất động sản, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Sự kiện và hội nghị25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sự kiện và hội nghị, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Mua hàng và cung ứng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Mua hàng và cung ứng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Nhân sự và đào tạo25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Nhân sự và đào tạo, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Phát triển doanh nghiệp25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Phát triển doanh nghiệp, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Email và thư từ25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Email và thư từ, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Hỏi AI Tutor về bài này

AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000