D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Luyện thi TOEIC
Luyện thi TOEIC · Tiếng Anh
Từ vựng TOEIC: Sức khỏe và bảo hiểm
Quiz Khó
Luyện tập · Luyện thi TOEIC · Tiếng Anh
Quiz: Từ vựng TOEIC: Sức khỏe và bảo hiểm
Mức Khó
Ôn lại bài:
Từ vựng TOEIC: Sức khỏe và bảo hiểm
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 15 phút
Câu 1.
Điền từ thích hợp: Our ___ program includes free yoga classes. (Nghĩa: Chương trình chăm sóc sức khỏe toàn diện của chúng tôi có các lớp yoga miễn phí.)
physician
wellness
pharmacy
clinic
Câu 2.
Điền từ thích hợp: There is a 24-hour ___ next to the hospital. (Nghĩa: Có một nhà thuốc mở cửa 24 giờ cạnh bệnh viện.)
pharmacy
check-up
coverage
clinic
Câu 3.
Điền từ thích hợp: All permanent staff receive health ___ from the company. (Nghĩa: Mọi nhân viên chính thức đều được công ty mua bảo hiểm y tế.)
clinic
emergency
nutrition
insurance
Câu 4.
Điền từ thích hợp: Employees can ___ in the health plan during November. (Nghĩa: Nhân viên có thể đăng ký tham gia gói bảo hiểm sức khỏe trong tháng Mười Một.)
recover
consult
cover
enroll
Câu 5.
Điền từ thích hợp: The doctor may ___ some medicine for your cough. (Nghĩa: Bác sĩ có thể kê đơn thuốc trị ho cho bạn.)
recover
enroll
prescribe
consult
Câu 6.
Điền từ thích hợp: She is on ___ until Thursday. (Nghĩa: Cô ấy nghỉ ốm đến thứ Năm.)
coverage
sick leave
injury
treatment
Câu 7.
Điền từ thích hợp: Employees get a free ___ once a year. (Nghĩa: Nhân viên được khám sức khỏe định kỳ miễn phí mỗi năm một lần.)
injury
check-up
premium
prescription
Câu 8.
Điền từ thích hợp: Patients with ___ back pain often work long hours at a desk. (Nghĩa: Bệnh nhân đau lưng mãn tính thường ngồi làm việc bên bàn nhiều giờ.)
medical
dental
pharmacy
chronic
Nộp bài