Từ vựng TOEIC: Khách sạn và nhà hàng
25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Khách sạn và nhà hàng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 25 từ vựng chủ đề "Khách sạn và nhà hàng". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. reservation /ˌrezərˈveɪʃn/ (n): sự đặt chỗ — I would like to make a reservation for four people at 7 p.m. (Tôi muốn đặt chỗ cho bốn người lúc 7 giờ tối.) 2. accommodation /əˌkɑːməˈdeɪʃn/ (n): chỗ ở — The conference fee includes three nights of accommodation. (Phí hội nghị đã bao gồm chỗ ở ba đêm.) 3. suite /swiːt/ (n): phòng hạng sang — The CEO always stays in a suite on the top floor. (Tổng giám đốc luôn ở phòng hạng sang trên tầng cao nhất.) 4. amenities /əˈmenətiz/ (n): tiện nghi — Guests can enjoy hotel amenities such as a gym, a pool and free Wi-Fi. (Khách có thể sử dụng các tiện nghi của khách sạn như phòng tập, hồ bơi và Wi-Fi miễn phí.) 5. housekeeping /ˈhaʊskiːpɪŋ/ (n): bộ phận buồng phòng — Please call housekeeping if you need extra towels. (Vui lòng gọi bộ phận buồng phòng nếu bạn cần thêm khăn.) 6. concierge /ˌkɑːnsiˈerʒ/ (n): nhân viên hỗ trợ khách (hướng dẫn, đặt dịch vụ) — The concierge can arrange a taxi to the airport for you. (Nhân viên hỗ trợ khách có thể sắp xếp taxi ra sân bay cho bạn.) 7. lobby /ˈlɑːbi/ (n): sảnh — Let's meet in the hotel lobby at eight o'clock. (Chúng ta gặp nhau ở sảnh khách sạn lúc tám giờ nhé.) 8. room service /ˈruːm ˌsɜːrvɪs/ (n): dịch vụ phục vụ tại phòng — The hotel offers room service 24 hours a day. (Khách sạn có dịch vụ phục vụ tại phòng 24 giờ mỗi ngày.) 9. cuisine /kwɪˈziːn/ (n): ẩm thực — The restaurant is famous for its traditional Hue cuisine. (Nhà hàng nổi tiếng với ẩm thực Huế truyền thống.) 10. chef /ʃef/ (n): bếp trưởng — Our chef uses fresh local ingredients in every dish. (Bếp trưởng của chúng tôi dùng nguyên liệu tươi của địa phương cho mọi món ăn.)
Từ vựng 11–20
11. caterer /ˈkeɪtərər/ (n): đơn vị cung cấp suất ăn — We hired a caterer to provide lunch for the training day. (Chúng tôi thuê một đơn vị cung cấp suất ăn để lo bữa trưa cho ngày đào tạo.) 12. banquet /ˈbæŋkwɪt/ (n): tiệc chiêu đãi — The awards banquet will be held in the main ballroom. (Tiệc chiêu đãi trao giải sẽ được tổ chức ở phòng tiệc chính.) 13. appetizer /ˈæpɪtaɪzər/ (n): món khai vị — The spring rolls are my favorite appetizer here. (Chả giò là món khai vị tôi thích nhất ở đây.) 14. beverage /ˈbevərɪdʒ/ (n): đồ uống — The price of the meal includes one beverage per person. (Giá bữa ăn đã bao gồm một phần đồ uống cho mỗi người.) 15. tip /tɪp/ (n): tiền boa — Service is included, so you do not need to leave a tip. (Phí phục vụ đã được tính nên bạn không cần để lại tiền boa.) 16. reserve /rɪˈzɜːrv/ (v): đặt trước (bàn, phòng) — Could you reserve a table by the window for tonight? (Bạn có thể đặt trước một bàn cạnh cửa sổ cho tối nay không?) 17. serve /sɜːrv/ (v): phục vụ (món ăn) — The hotel restaurant will serve dinner until 10 p.m. (Nhà hàng của khách sạn sẽ phục vụ bữa tối đến 10 giờ đêm.) 18. recommend /ˌrekəˈmend/ (v): giới thiệu, gợi ý — Can you recommend a good seafood restaurant near here? (Bạn có thể giới thiệu một nhà hàng hải sản ngon gần đây không?) 19. accommodate /əˈkɑːmədeɪt/ (v): có sức chứa — The ballroom can accommodate up to 300 guests. (Phòng tiệc có sức chứa tối đa 300 khách.) 20. complimentary /ˌkɑːmplɪˈmentri/ (adj): miễn phí (tặng kèm) — Guests receive a complimentary breakfast every morning. (Khách được phục vụ bữa sáng miễn phí mỗi ngày.)
Từ vựng 21–25
21. vegetarian /ˌvedʒəˈteriən/ (adj): chay — Please let us know if you need a vegetarian meal. (Vui lòng cho chúng tôi biết nếu bạn cần suất ăn chay.) 22. spacious /ˈspeɪʃəs/ (adj): rộng rãi — The rooms are spacious and have a view of the river. (Các phòng rộng rãi và nhìn ra sông.) 23. cozy /ˈkoʊzi/ (adj): ấm cúng — The small restaurant has a cozy atmosphere, perfect for quiet talks. (Nhà hàng nhỏ có không khí ấm cúng, rất hợp để trò chuyện yên tĩnh.) 24. check in /ˌtʃek ˈɪn/ (phr): làm thủ tục nhận phòng — Guests can check in at the front desk after 2 p.m. (Khách có thể làm thủ tục nhận phòng tại quầy lễ tân sau 2 giờ chiều.) 25. fully booked /ˌfʊli ˈbʊkt/ (phr): kín chỗ — Sorry, the hotel is fully booked during the festival. (Rất tiếc, khách sạn đã kín chỗ trong dịp lễ hội.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.