Từ vựng TOEIC: Khách sạn và nhà hàng
25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Khách sạn và nhà hàng (Luyện thi TOEIC, trình độ B1): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.
| Từ | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| reservation/ˌrezərˈveɪʃn/ | danh từ | sự đặt chỗ | I would like to make a reservation for four people at 7 p.m.Tôi muốn đặt chỗ cho bốn người lúc 7 giờ tối. |
| accommodation/əˌkɑːməˈdeɪʃn/ | danh từ | chỗ ở | The conference fee includes three nights of accommodation.Phí hội nghị đã bao gồm chỗ ở ba đêm. |
| suite/swiːt/ | danh từ | phòng hạng sang | The CEO always stays in a suite on the top floor.Tổng giám đốc luôn ở phòng hạng sang trên tầng cao nhất. |
| amenities/əˈmenətiz/ | danh từ | tiện nghi | Guests can enjoy hotel amenities such as a gym, a pool and free Wi-Fi.Khách có thể sử dụng các tiện nghi của khách sạn như phòng tập, hồ bơi và Wi-Fi miễn phí. |
| housekeeping/ˈhaʊskiːpɪŋ/ | danh từ | bộ phận buồng phòng | Please call housekeeping if you need extra towels.Vui lòng gọi bộ phận buồng phòng nếu bạn cần thêm khăn. |
| concierge/ˌkɑːnsiˈerʒ/ | danh từ | nhân viên hỗ trợ khách (hướng dẫn, đặt dịch vụ) | The concierge can arrange a taxi to the airport for you.Nhân viên hỗ trợ khách có thể sắp xếp taxi ra sân bay cho bạn. |
| lobby/ˈlɑːbi/ | danh từ | sảnh | Let's meet in the hotel lobby at eight o'clock.Chúng ta gặp nhau ở sảnh khách sạn lúc tám giờ nhé. |
| room service/ˈruːm ˌsɜːrvɪs/ | danh từ | dịch vụ phục vụ tại phòng | The hotel offers room service 24 hours a day.Khách sạn có dịch vụ phục vụ tại phòng 24 giờ mỗi ngày. |
| cuisine/kwɪˈziːn/ | danh từ | ẩm thực | The restaurant is famous for its traditional Hue cuisine.Nhà hàng nổi tiếng với ẩm thực Huế truyền thống. |
| chef/ʃef/ | danh từ | bếp trưởng | Our chef uses fresh local ingredients in every dish.Bếp trưởng của chúng tôi dùng nguyên liệu tươi của địa phương cho mọi món ăn. |
| caterer/ˈkeɪtərər/ | danh từ | đơn vị cung cấp suất ăn | We hired a caterer to provide lunch for the training day.Chúng tôi thuê một đơn vị cung cấp suất ăn để lo bữa trưa cho ngày đào tạo. |
| banquet/ˈbæŋkwɪt/ | danh từ | tiệc chiêu đãi | The awards banquet will be held in the main ballroom.Tiệc chiêu đãi trao giải sẽ được tổ chức ở phòng tiệc chính. |
| appetizer/ˈæpɪtaɪzər/ | danh từ | món khai vị | The spring rolls are my favorite appetizer here.Chả giò là món khai vị tôi thích nhất ở đây. |
| beverage/ˈbevərɪdʒ/ | danh từ | đồ uống | The price of the meal includes one beverage per person.Giá bữa ăn đã bao gồm một phần đồ uống cho mỗi người. |
| tip/tɪp/ | danh từ | tiền boa | Service is included, so you do not need to leave a tip.Phí phục vụ đã được tính nên bạn không cần để lại tiền boa. |
| reserve/rɪˈzɜːrv/ | động từ | đặt trước (bàn, phòng) | Could you reserve a table by the window for tonight?Bạn có thể đặt trước một bàn cạnh cửa sổ cho tối nay không? |
| serve/sɜːrv/ | động từ | phục vụ (món ăn) | The hotel restaurant will serve dinner until 10 p.m.Nhà hàng của khách sạn sẽ phục vụ bữa tối đến 10 giờ đêm. |
| recommend/ˌrekəˈmend/ | động từ | giới thiệu, gợi ý | Can you recommend a good seafood restaurant near here?Bạn có thể giới thiệu một nhà hàng hải sản ngon gần đây không? |
| accommodate/əˈkɑːmədeɪt/ | động từ | có sức chứa | The ballroom can accommodate up to 300 guests.Phòng tiệc có sức chứa tối đa 300 khách. |
| complimentary/ˌkɑːmplɪˈmentri/ | tính từ | miễn phí (tặng kèm) | Guests receive a complimentary breakfast every morning.Khách được phục vụ bữa sáng miễn phí mỗi ngày. |
| vegetarian/ˌvedʒəˈteriən/ | tính từ | chay | Please let us know if you need a vegetarian meal.Vui lòng cho chúng tôi biết nếu bạn cần suất ăn chay. |
| spacious/ˈspeɪʃəs/ | tính từ | rộng rãi | The rooms are spacious and have a view of the river.Các phòng rộng rãi và nhìn ra sông. |
| cozy/ˈkoʊzi/ | tính từ | ấm cúng | The small restaurant has a cozy atmosphere, perfect for quiet talks.Nhà hàng nhỏ có không khí ấm cúng, rất hợp để trò chuyện yên tĩnh. |
| check in/ˌtʃek ˈɪn/ | cụm từ | làm thủ tục nhận phòng | Guests can check in at the front desk after 2 p.m.Khách có thể làm thủ tục nhận phòng tại quầy lễ tân sau 2 giờ chiều. |
| fully booked/ˌfʊli ˈbʊkt/ | cụm từ | kín chỗ | Sorry, the hotel is fully booked during the festival.Rất tiếc, khách sạn đã kín chỗ trong dịp lễ hội. |
Luyện bộ từ này
Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.