Từ vựng TOEIC: Tuyển dụng
25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Tuyển dụng (Luyện thi TOEIC, trình độ B1): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.
| Từ | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| applicant/ˈæplɪkənt/ | danh từ | người nộp đơn | Each applicant will receive an e-mail within two weeks.Mỗi người nộp đơn sẽ nhận được email trong vòng hai tuần. |
| candidate/ˈkændɪdət/ | danh từ | ứng viên | The strongest candidate for the job has ten years of sales experience.Ứng viên sáng giá nhất cho công việc này có mười năm kinh nghiệm bán hàng. |
| cover letter/ˈkʌvər ˌletər/ | danh từ | thư xin việc | Please explain why you want the job in your cover letter.Hãy giải thích lý do bạn muốn công việc này trong thư xin việc. |
| qualification/ˌkwɑːlɪfɪˈkeɪʃn/ | danh từ | bằng cấp, trình độ chuyên môn | A degree in accounting is the main qualification for this job.Bằng đại học ngành kế toán là yêu cầu bằng cấp chính cho công việc này. |
| vacancy/ˈveɪkənsi/ | danh từ | vị trí còn trống | There is a vacancy for a receptionist at our Hanoi branch.Chi nhánh Hà Nội của chúng tôi đang có một vị trí lễ tân còn trống. |
| recruiter/rɪˈkruːtər/ | danh từ | chuyên viên tuyển dụng | A recruiter from the agency called me about a sales job.Một chuyên viên tuyển dụng của công ty môi giới đã gọi cho tôi về một công việc bán hàng. |
| reference/ˈrefrəns/ | danh từ | người giới thiệu (xác nhận) | Please provide the name of one reference from your previous employer.Vui lòng cung cấp tên một người giới thiệu từ nơi làm việc trước. |
| probation/proʊˈbeɪʃn/ | danh từ | thời gian thử việc | New staff are on probation for the first two months.Nhân viên mới trải qua thời gian thử việc trong hai tháng đầu. |
| job description/ˈdʒɑːb dɪˌskrɪpʃn/ | danh từ | bản mô tả công việc | The job description lists all the duties of the role.Bản mô tả công việc liệt kê mọi nhiệm vụ của vị trí này. |
| interviewer/ˈɪntərvjuːər/ | danh từ | người phỏng vấn | The interviewer asked me about my previous projects.Người phỏng vấn hỏi tôi về các dự án trước đây của tôi. |
| job offer/ˈdʒɑːb ˌɔːfər/ | danh từ | lời mời nhận việc | She received a job offer from a bank in Singapore.Cô ấy nhận được lời mời nhận việc từ một ngân hàng ở Singapore. |
| background/ˈbækɡraʊnd/ | danh từ | nền tảng (học vấn, kinh nghiệm) | He has a strong background in finance and marketing.Anh ấy có nền tảng vững về tài chính và marketing. |
| internship/ˈɪntɜːrnʃɪp/ | danh từ | kỳ thực tập | My internship at the law firm lasted three months.Kỳ thực tập của tôi ở công ty luật kéo dài ba tháng. |
| requirement/rɪˈkwaɪərmənt/ | danh từ | yêu cầu | Two years of experience is a minimum requirement for this role.Hai năm kinh nghiệm là yêu cầu tối thiểu cho vị trí này. |
| recruit/rɪˈkruːt/ | động từ | tuyển dụng | We plan to recruit ten new engineers this year.Chúng tôi dự định tuyển dụng mười kỹ sư mới trong năm nay. |
| shortlist/ˈʃɔːrtlɪst/ | động từ | chọn vào danh sách rút gọn | The manager will shortlist five people for the final interview.Quản lý sẽ chọn năm người vào danh sách rút gọn cho vòng phỏng vấn cuối. |
| apply/əˈplaɪ/ | động từ | nộp đơn ứng tuyển | Graduates can apply for the position online.Sinh viên mới tốt nghiệp có thể nộp đơn ứng tuyển vị trí này trực tuyến. |
| screen/skriːn/ | động từ | sàng lọc | HR staff screen every application before passing it to the manager.Nhân viên nhân sự sàng lọc mọi hồ sơ trước khi chuyển cho quản lý. |
| accept/əkˈsept/ | động từ | chấp nhận | I am happy to accept your offer of employment.Tôi vui mừng chấp nhận lời mời làm việc của quý công ty. |
| entry-level/ˈentri ˌlevl/ | tính từ | dành cho người mới vào nghề | This entry-level position is ideal for recent graduates.Vị trí dành cho người mới vào nghề này rất phù hợp với sinh viên mới ra trường. |
| fluent/ˈfluːənt/ | tính từ | thông thạo (ngôn ngữ) | Candidates must be fluent in English and Japanese.Ứng viên phải thông thạo tiếng Anh và tiếng Nhật. |
| eligible/ˈelɪdʒəbl/ | tính từ | đủ điều kiện | People under 18 are not eligible for this job.Người dưới 18 tuổi không đủ điều kiện cho công việc này. |
| full-time/ˌfʊl ˈtaɪm/ | tính từ | toàn thời gian | We are looking for a full-time accountant to work Monday to Friday.Chúng tôi đang tìm một kế toán toàn thời gian làm từ thứ Hai đến thứ Sáu. |
| competitive/kəmˈpetətɪv/ | tính từ | cạnh tranh (so với thị trường) | The company offers a competitive salary and health insurance.Công ty trả mức lương cạnh tranh và có bảo hiểm y tế. |
| experienced/ɪkˈspɪriənst/ | tính từ | có kinh nghiệm | We only hire engineers who are experienced in solar power.Chúng tôi chỉ tuyển kỹ sư có kinh nghiệm về điện mặt trời. |
Luyện bộ từ này
Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.