Từ vựng TOEIC: Tuyển dụng
25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Tuyển dụng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 25 từ vựng chủ đề "Tuyển dụng". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. applicant /ˈæplɪkənt/ (n): người nộp đơn — Each applicant will receive an e-mail within two weeks. (Mỗi người nộp đơn sẽ nhận được email trong vòng hai tuần.) 2. candidate /ˈkændɪdət/ (n): ứng viên — The strongest candidate for the job has ten years of sales experience. (Ứng viên sáng giá nhất cho công việc này có mười năm kinh nghiệm bán hàng.) 3. cover letter /ˈkʌvər ˌletər/ (n): thư xin việc — Please explain why you want the job in your cover letter. (Hãy giải thích lý do bạn muốn công việc này trong thư xin việc.) 4. qualification /ˌkwɑːlɪfɪˈkeɪʃn/ (n): bằng cấp, trình độ chuyên môn — A degree in accounting is the main qualification for this job. (Bằng đại học ngành kế toán là yêu cầu bằng cấp chính cho công việc này.) 5. vacancy /ˈveɪkənsi/ (n): vị trí còn trống — There is a vacancy for a receptionist at our Hanoi branch. (Chi nhánh Hà Nội của chúng tôi đang có một vị trí lễ tân còn trống.) 6. recruiter /rɪˈkruːtər/ (n): chuyên viên tuyển dụng — A recruiter from the agency called me about a sales job. (Một chuyên viên tuyển dụng của công ty môi giới đã gọi cho tôi về một công việc bán hàng.) 7. reference /ˈrefrəns/ (n): người giới thiệu (xác nhận) — Please provide the name of one reference from your previous employer. (Vui lòng cung cấp tên một người giới thiệu từ nơi làm việc trước.) 8. probation /proʊˈbeɪʃn/ (n): thời gian thử việc — New staff are on probation for the first two months. (Nhân viên mới trải qua thời gian thử việc trong hai tháng đầu.) 9. job description /ˈdʒɑːb dɪˌskrɪpʃn/ (n): bản mô tả công việc — The job description lists all the duties of the role. (Bản mô tả công việc liệt kê mọi nhiệm vụ của vị trí này.) 10. interviewer /ˈɪntərvjuːər/ (n): người phỏng vấn — The interviewer asked me about my previous projects. (Người phỏng vấn hỏi tôi về các dự án trước đây của tôi.)
Từ vựng 11–20
11. job offer /ˈdʒɑːb ˌɔːfər/ (n): lời mời nhận việc — She received a job offer from a bank in Singapore. (Cô ấy nhận được lời mời nhận việc từ một ngân hàng ở Singapore.) 12. background /ˈbækɡraʊnd/ (n): nền tảng (học vấn, kinh nghiệm) — He has a strong background in finance and marketing. (Anh ấy có nền tảng vững về tài chính và marketing.) 13. internship /ˈɪntɜːrnʃɪp/ (n): kỳ thực tập — My internship at the law firm lasted three months. (Kỳ thực tập của tôi ở công ty luật kéo dài ba tháng.) 14. requirement /rɪˈkwaɪərmənt/ (n): yêu cầu — Two years of experience is a minimum requirement for this role. (Hai năm kinh nghiệm là yêu cầu tối thiểu cho vị trí này.) 15. recruit /rɪˈkruːt/ (v): tuyển dụng — We plan to recruit ten new engineers this year. (Chúng tôi dự định tuyển dụng mười kỹ sư mới trong năm nay.) 16. shortlist /ˈʃɔːrtlɪst/ (v): chọn vào danh sách rút gọn — The manager will shortlist five people for the final interview. (Quản lý sẽ chọn năm người vào danh sách rút gọn cho vòng phỏng vấn cuối.) 17. apply /əˈplaɪ/ (v): nộp đơn ứng tuyển — Graduates can apply for the position online. (Sinh viên mới tốt nghiệp có thể nộp đơn ứng tuyển vị trí này trực tuyến.) 18. screen /skriːn/ (v): sàng lọc — HR staff screen every application before passing it to the manager. (Nhân viên nhân sự sàng lọc mọi hồ sơ trước khi chuyển cho quản lý.) 19. accept /əkˈsept/ (v): chấp nhận — I am happy to accept your offer of employment. (Tôi vui mừng chấp nhận lời mời làm việc của quý công ty.) 20. entry-level /ˈentri ˌlevl/ (adj): dành cho người mới vào nghề — This entry-level position is ideal for recent graduates. (Vị trí dành cho người mới vào nghề này rất phù hợp với sinh viên mới ra trường.)
Từ vựng 21–25
21. fluent /ˈfluːənt/ (adj): thông thạo (ngôn ngữ) — Candidates must be fluent in English and Japanese. (Ứng viên phải thông thạo tiếng Anh và tiếng Nhật.) 22. eligible /ˈelɪdʒəbl/ (adj): đủ điều kiện — People under 18 are not eligible for this job. (Người dưới 18 tuổi không đủ điều kiện cho công việc này.) 23. full-time /ˌfʊl ˈtaɪm/ (adj): toàn thời gian — We are looking for a full-time accountant to work Monday to Friday. (Chúng tôi đang tìm một kế toán toàn thời gian làm từ thứ Hai đến thứ Sáu.) 24. competitive /kəmˈpetətɪv/ (adj): cạnh tranh (so với thị trường) — The company offers a competitive salary and health insurance. (Công ty trả mức lương cạnh tranh và có bảo hiểm y tế.) 25. experienced /ɪkˈspɪriənst/ (adj): có kinh nghiệm — We only hire engineers who are experienced in solar power. (Chúng tôi chỉ tuyển kỹ sư có kinh nghiệm về điện mặt trời.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.