DayVaHoc
Menu
Bài học · Luyện thi TOEIC · Tiếng Anh

Từ vựng TOEIC: Phát triển doanh nghiệp

25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Phát triển doanh nghiệp, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Mục tiêu

Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 25 từ vựng chủ đề "Phát triển doanh nghiệp". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.

Từ vựng 1–10

1. merger /ˈmɜːrdʒər/ (n): sự sáp nhập — The merger of the two banks created the largest lender in the country. (Việc sáp nhập hai ngân hàng đã tạo ra tổ chức cho vay lớn nhất cả nước.) 2. acquisition /ˌækwɪˈzɪʃn/ (n): thương vụ mua lại — The acquisition of a small software firm gave us new technology. (Thương vụ mua lại một công ty phần mềm nhỏ mang lại cho chúng tôi công nghệ mới.) 3. headquarters /ˈhedkwɔːrtərz/ (n): trụ sở chính — The company's headquarters is in Ho Chi Minh City. (Trụ sở chính của công ty đặt tại Thành phố Hồ Chí Minh.) 4. subsidiary /səbˈsɪdieri/ (n): công ty con — The hotel chain is a subsidiary of a Japanese group. (Chuỗi khách sạn này là công ty con của một tập đoàn Nhật Bản.) 5. branch /bræntʃ/ (n): chi nhánh — The bank opened a new branch in Can Tho last month. (Tháng trước ngân hàng đã mở một chi nhánh mới ở Cần Thơ.) 6. board of directors /ˌbɔːrd əv dəˈrektərz/ (n): hội đồng quản trị — The board of directors approved the new expansion plan. (Hội đồng quản trị đã thông qua kế hoạch mở rộng mới.) 7. executive /ɪɡˈzekjətɪv/ (n): lãnh đạo cấp cao — A senior executive from the head office will visit our plant. (Một lãnh đạo cấp cao từ trụ sở sẽ đến thăm nhà máy của chúng tôi.) 8. strategy /ˈstrætədʒi/ (n): chiến lược — Our strategy is to focus on young customers. (Chiến lược của chúng tôi là tập trung vào khách hàng trẻ.) 9. growth /ɡroʊθ/ (n): sự tăng trưởng — The company reported strong growth in exports this year. (Công ty báo cáo mức tăng trưởng xuất khẩu mạnh trong năm nay.) 10. partnership /ˈpɑːrtnərʃɪp/ (n): quan hệ đối tác — Our partnership with a local university helps us train engineers. (Quan hệ đối tác với một trường đại học địa phương giúp chúng tôi đào tạo kỹ sư.)

Từ vựng 11–20

11. restructuring /ˌriːˈstrʌktʃərɪŋ/ (n): sự tái cơ cấu — After the restructuring, three departments were combined into one. (Sau đợt tái cơ cấu, ba phòng ban được gộp làm một.) 12. startup /ˈstɑːrtʌp/ (n): công ty khởi nghiệp — The startup was founded by two engineers in 2021. (Công ty khởi nghiệp này được hai kỹ sư thành lập năm 2021.) 13. stake /steɪk/ (n): phần cổ phần nắm giữ — The bank bought a 20 percent stake in the insurance company. (Ngân hàng đã mua 20 phần trăm cổ phần của công ty bảo hiểm.) 14. annual report /ˌænjuəl rɪˈpɔːrt/ (n): báo cáo thường niên — Our annual report is available on the investor page. (Báo cáo thường niên của chúng tôi có trên trang dành cho nhà đầu tư.) 15. expand /ɪkˈspænd/ (v): mở rộng — We plan to expand into Cambodia and Laos next year. (Chúng tôi dự định mở rộng sang Campuchia và Lào vào năm tới.) 16. invest /ɪnˈvest/ (v): đầu tư — The group will invest 50 million dollars in a new plant. (Tập đoàn sẽ đầu tư 50 triệu đô la vào một nhà máy mới.) 17. diversify /daɪˈvɜːrsɪfaɪ/ (v): đa dạng hóa — To reduce risk, the company decided to diversify its products. (Để giảm rủi ro, công ty quyết định đa dạng hóa sản phẩm.) 18. announce /əˈnaʊns/ (v): công bố — The CEO will announce the new deal at a press conference. (Tổng giám đốc sẽ công bố thỏa thuận mới tại một buổi họp báo.) 19. establish /ɪˈstæblɪʃ/ (v): thiết lập, tạo dựng — The firm was able to establish a strong position in the Thai market. (Công ty đã tạo dựng được vị thế vững chắc trên thị trường Thái Lan.) 20. outsource /ˈaʊtsɔːrs/ (v): thuê ngoài — Many firms outsource their IT support to specialist companies. (Nhiều công ty thuê ngoài dịch vụ hỗ trợ công nghệ từ các công ty chuyên môn.)

Từ vựng 21–25

21. global /ˈɡloʊbl/ (adj): toàn cầu — The company is now a global brand sold in 40 countries. (Công ty nay là một thương hiệu toàn cầu được bán ở 40 quốc gia.) 22. sustainable /səˈsteɪnəbl/ (adj): bền vững — We aim for sustainable development without harming the environment. (Chúng tôi hướng tới sự phát triển bền vững mà không gây hại môi trường.) 23. long-term /ˌlɔːŋ ˈtɜːrm/ (adj): dài hạn — Our long-term goal is to become the top supplier in Asia. (Mục tiêu dài hạn của chúng tôi là trở thành nhà cung cấp hàng đầu châu Á.) 24. multinational /ˌmʌltiˈnæʃnəl/ (adj): đa quốc gia — She works for a multinational company with offices in 30 countries. (Cô ấy làm việc cho một công ty đa quốc gia có văn phòng ở 30 nước.) 25. rapid /ˈræpɪd/ (adj): nhanh chóng — The rapid rise in online orders surprised everyone. (Sự gia tăng nhanh chóng của đơn hàng trực tuyến khiến mọi người bất ngờ.)

Cách học

Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.

Làm quiz kiểm tra kiến thức

Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.

Học tiếp trong chủ đề

Từ vựng TOEIC: Văn phòng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Văn phòng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Tuyển dụng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Tuyển dụng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Cuộc họp25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Cuộc họp, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Marketing25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Marketing, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Bán hàng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Bán hàng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Tài chính và ngân hàng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Tài chính và ngân hàng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Hợp đồng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Hợp đồng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Đi lại và công tác25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Đi lại và công tác, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Khách sạn và nhà hàng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Khách sạn và nhà hàng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Vận chuyển và kho vận25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Vận chuyển và kho vận, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Sản xuất25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sản xuất, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Công nghệ thông tin25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Công nghệ thông tin, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Chăm sóc khách hàng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Chăm sóc khách hàng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Sức khỏe và bảo hiểm25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sức khỏe và bảo hiểm, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Bất động sản25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Bất động sản, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Sự kiện và hội nghị25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sự kiện và hội nghị, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Mua hàng và cung ứng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Mua hàng và cung ứng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Nhân sự và đào tạo25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Nhân sự và đào tạo, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Email và thư từ25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Email và thư từ, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Hỏi AI Tutor về bài này

AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000