Từ vựng TOEIC: Bất động sản
25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Bất động sản, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 25 từ vựng chủ đề "Bất động sản". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. property /ˈprɑːpərti/ (n): bất động sản — The company owns a property near the city center. (Công ty sở hữu một bất động sản gần trung tâm thành phố.) 2. tenant /ˈtenənt/ (n): người thuê — The new tenant will arrive on the first of the month. (Người thuê mới sẽ đến vào ngày đầu tháng.) 3. landlord /ˈlændlɔːrd/ (n): chủ nhà cho thuê — Our landlord has agreed to repair the air conditioner. (Chủ nhà cho thuê đã đồng ý sửa máy điều hòa.) 4. lease /liːs/ (n): hợp đồng thuê — We signed a three-year lease for the new office. (Chúng tôi đã ký hợp đồng thuê ba năm cho văn phòng mới.) 5. rent /rent/ (n): tiền thuê — The monthly rent includes parking for two cars. (Tiền thuê hằng tháng đã bao gồm chỗ đỗ cho hai ô tô.) 6. real estate agent /ˈriːəl ɪˌsteɪt ˌeɪdʒənt/ (n): nhân viên môi giới nhà đất — A real estate agent showed us four offices in District 1. (Một nhân viên môi giới nhà đất đã dẫn chúng tôi xem bốn văn phòng ở Quận 1.) 7. floor plan /ˈflɔːr ˌplæn/ (n): sơ đồ mặt bằng — The floor plan shows two meeting rooms and a kitchen. (Sơ đồ mặt bằng cho thấy hai phòng họp và một bếp.) 8. square meter /ˌskwer ˈmiːtər/ (n): mét vuông — Offices here cost about 30 dollars per square meter. (Văn phòng ở đây có giá khoảng 30 đô la mỗi mét vuông.) 9. utilities /juːˈtɪlətiz/ (n): các dịch vụ điện, nước, ga — The rent does not include utilities such as electricity and water. (Tiền thuê chưa bao gồm các dịch vụ như điện và nước.) 10. mortgage /ˈmɔːrɡɪdʒ/ (n): khoản vay thế chấp — They took out a mortgage to buy their first apartment. (Họ vay thế chấp để mua căn hộ đầu tiên.)
Từ vựng 11–20
11. neighborhood /ˈneɪbərhʊd/ (n): khu phố — The neighborhood has many restaurants and a large park. (Khu phố có nhiều nhà hàng và một công viên lớn.) 12. listing /ˈlɪstɪŋ/ (n): tin đăng (bán, cho thuê) — I saw the listing for this apartment on a housing website. (Tôi thấy tin đăng căn hộ này trên một trang web nhà ở.) 13. office space /ˈɔːfɪs ˌspeɪs/ (n): mặt bằng văn phòng — We are looking for office space for about 40 employees. (Chúng tôi đang tìm mặt bằng văn phòng cho khoảng 40 nhân viên.) 14. down payment /ˌdaʊn ˈpeɪmənt/ (n): khoản trả trước — Buyers must make a down payment of 30 percent. (Người mua phải trả trước 30 phần trăm.) 15. maintenance fee /ˈmeɪntənəns ˌfiː/ (n): phí quản lý, bảo trì — The maintenance fee covers cleaning and security for the building. (Phí quản lý, bảo trì chi cho việc dọn dẹp và bảo vệ tòa nhà.) 16. building manager /ˈbɪldɪŋ ˌmænɪdʒər/ (n): người quản lý tòa nhà — Please report broken lights to the building manager. (Vui lòng báo đèn hỏng cho người quản lý tòa nhà.) 17. vacate /ˈveɪkeɪt/ (v): dọn đi, trả lại (nhà, phòng) — Tenants must vacate the apartment by the end of June. (Người thuê phải dọn đi, trả lại căn hộ trước cuối tháng Sáu.) 18. renovate /ˈrenəveɪt/ (v): cải tạo, sửa sang — The owner plans to renovate the lobby next year. (Chủ sở hữu dự định cải tạo sảnh vào năm tới.) 19. relocate /ˌriːˈloʊkeɪt/ (v): chuyển địa điểm — The firm will relocate its head office to Thu Duc City. (Công ty sẽ chuyển trụ sở chính đến thành phố Thủ Đức.) 20. occupy /ˈɑːkjupaɪ/ (v): sử dụng (mặt bằng) — Our company will occupy the entire tenth floor. (Công ty chúng tôi sẽ sử dụng toàn bộ tầng mười.)
Từ vựng 21–25
21. move in /ˌmuːv ˈɪn/ (phr): dọn vào ở — You can move in as soon as the contract is signed. (Bạn có thể dọn vào ở ngay khi hợp đồng được ký.) 22. furnished /ˈfɜːrnɪʃt/ (adj): có sẵn nội thất — The apartment is fully furnished with a bed, sofa and desk. (Căn hộ có sẵn đầy đủ nội thất gồm giường, ghế sofa và bàn làm việc.) 23. residential /ˌrezɪˈdenʃl/ (adj): (dành cho) dân cư — This is a quiet residential area with few shops. (Đây là một khu dân cư yên tĩnh, ít cửa hàng.) 24. commercial /kəˈmɜːrʃl/ (adj): (dùng cho) thương mại — The ground floor is used for commercial purposes such as shops. (Tầng trệt được dùng cho mục đích thương mại như cửa hàng.) 25. convenient /kənˈviːniənt/ (adj): thuận tiện — The location is convenient because it is close to the metro station. (Vị trí này thuận tiện vì gần ga tàu điện.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.