Từ vựng TOEIC: Bất động sản
25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Bất động sản (Luyện thi TOEIC, trình độ B2): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.
| Từ | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| property/ˈprɑːpərti/ | danh từ | bất động sản | The company owns a property near the city center.Công ty sở hữu một bất động sản gần trung tâm thành phố. |
| tenant/ˈtenənt/ | danh từ | người thuê | The new tenant will arrive on the first of the month.Người thuê mới sẽ đến vào ngày đầu tháng. |
| landlord/ˈlændlɔːrd/ | danh từ | chủ nhà cho thuê | Our landlord has agreed to repair the air conditioner.Chủ nhà cho thuê đã đồng ý sửa máy điều hòa. |
| lease/liːs/ | danh từ | hợp đồng thuê | We signed a three-year lease for the new office.Chúng tôi đã ký hợp đồng thuê ba năm cho văn phòng mới. |
| rent/rent/ | danh từ | tiền thuê | The monthly rent includes parking for two cars.Tiền thuê hằng tháng đã bao gồm chỗ đỗ cho hai ô tô. |
| real estate agent/ˈriːəl ɪˌsteɪt ˌeɪdʒənt/ | danh từ | nhân viên môi giới nhà đất | A real estate agent showed us four offices in District 1.Một nhân viên môi giới nhà đất đã dẫn chúng tôi xem bốn văn phòng ở Quận 1. |
| floor plan/ˈflɔːr ˌplæn/ | danh từ | sơ đồ mặt bằng | The floor plan shows two meeting rooms and a kitchen.Sơ đồ mặt bằng cho thấy hai phòng họp và một bếp. |
| square meter/ˌskwer ˈmiːtər/ | danh từ | mét vuông | Offices here cost about 30 dollars per square meter.Văn phòng ở đây có giá khoảng 30 đô la mỗi mét vuông. |
| utilities/juːˈtɪlətiz/ | danh từ | các dịch vụ điện, nước, ga | The rent does not include utilities such as electricity and water.Tiền thuê chưa bao gồm các dịch vụ như điện và nước. |
| mortgage/ˈmɔːrɡɪdʒ/ | danh từ | khoản vay thế chấp | They took out a mortgage to buy their first apartment.Họ vay thế chấp để mua căn hộ đầu tiên. |
| neighborhood/ˈneɪbərhʊd/ | danh từ | khu phố | The neighborhood has many restaurants and a large park.Khu phố có nhiều nhà hàng và một công viên lớn. |
| listing/ˈlɪstɪŋ/ | danh từ | tin đăng (bán, cho thuê) | I saw the listing for this apartment on a housing website.Tôi thấy tin đăng căn hộ này trên một trang web nhà ở. |
| office space/ˈɔːfɪs ˌspeɪs/ | danh từ | mặt bằng văn phòng | We are looking for office space for about 40 employees.Chúng tôi đang tìm mặt bằng văn phòng cho khoảng 40 nhân viên. |
| down payment/ˌdaʊn ˈpeɪmənt/ | danh từ | khoản trả trước | Buyers must make a down payment of 30 percent.Người mua phải trả trước 30 phần trăm. |
| maintenance fee/ˈmeɪntənəns ˌfiː/ | danh từ | phí quản lý, bảo trì | The maintenance fee covers cleaning and security for the building.Phí quản lý, bảo trì chi cho việc dọn dẹp và bảo vệ tòa nhà. |
| building manager/ˈbɪldɪŋ ˌmænɪdʒər/ | danh từ | người quản lý tòa nhà | Please report broken lights to the building manager.Vui lòng báo đèn hỏng cho người quản lý tòa nhà. |
| vacate/ˈveɪkeɪt/ | động từ | dọn đi, trả lại (nhà, phòng) | Tenants must vacate the apartment by the end of June.Người thuê phải dọn đi, trả lại căn hộ trước cuối tháng Sáu. |
| renovate/ˈrenəveɪt/ | động từ | cải tạo, sửa sang | The owner plans to renovate the lobby next year.Chủ sở hữu dự định cải tạo sảnh vào năm tới. |
| relocate/ˌriːˈloʊkeɪt/ | động từ | chuyển địa điểm | The firm will relocate its head office to Thu Duc City.Công ty sẽ chuyển trụ sở chính đến thành phố Thủ Đức. |
| occupy/ˈɑːkjupaɪ/ | động từ | sử dụng (mặt bằng) | Our company will occupy the entire tenth floor.Công ty chúng tôi sẽ sử dụng toàn bộ tầng mười. |
| move in/ˌmuːv ˈɪn/ | cụm từ | dọn vào ở | You can move in as soon as the contract is signed.Bạn có thể dọn vào ở ngay khi hợp đồng được ký. |
| furnished/ˈfɜːrnɪʃt/ | tính từ | có sẵn nội thất | The apartment is fully furnished with a bed, sofa and desk.Căn hộ có sẵn đầy đủ nội thất gồm giường, ghế sofa và bàn làm việc. |
| residential/ˌrezɪˈdenʃl/ | tính từ | (dành cho) dân cư | This is a quiet residential area with few shops.Đây là một khu dân cư yên tĩnh, ít cửa hàng. |
| commercial/kəˈmɜːrʃl/ | tính từ | (dùng cho) thương mại | The ground floor is used for commercial purposes such as shops.Tầng trệt được dùng cho mục đích thương mại như cửa hàng. |
| convenient/kənˈviːniənt/ | tính từ | thuận tiện | The location is convenient because it is close to the metro station.Vị trí này thuận tiện vì gần ga tàu điện. |
Luyện bộ từ này
Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.