Từ vựng TOEIC: Marketing
25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Marketing, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 25 từ vựng chủ đề "Marketing". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. advertisement /ˌædvərˈtaɪzmənt/ (n): mẩu quảng cáo — Our advertisement appeared in the Sunday newspaper. (Mẩu quảng cáo của chúng tôi đã xuất hiện trên báo Chủ nhật.) 2. campaign /kæmˈpeɪn/ (n): chiến dịch — The summer campaign increased online sales by 20 percent. (Chiến dịch mùa hè đã tăng doanh số trực tuyến thêm 20 phần trăm.) 3. brand /brænd/ (n): thương hiệu — Our brand is well known among young people in Vietnam. (Thương hiệu của chúng tôi được giới trẻ Việt Nam biết đến rộng rãi.) 4. slogan /ˈsloʊɡən/ (n): khẩu hiệu — The new slogan is short and easy to remember. (Khẩu hiệu mới ngắn gọn và dễ nhớ.) 5. logo /ˈloʊɡoʊ/ (n): biểu trưng, logo — The company logo appears on every product package. (Logo của công ty xuất hiện trên mọi bao bì sản phẩm.) 6. target audience /ˈtɑːrɡɪt ˌɔːdiəns/ (n): nhóm khách hàng mục tiêu — Our target audience is working parents aged 30 to 45. (Nhóm khách hàng mục tiêu của chúng tôi là các bậc cha mẹ đi làm từ 30 đến 45 tuổi.) 7. market research /ˌmɑːrkɪt rɪˈsɜːrtʃ/ (n): nghiên cứu thị trường — Recent market research shows that customers want healthier snacks. (Nghiên cứu thị trường gần đây cho thấy khách hàng muốn đồ ăn vặt lành mạnh hơn.) 8. survey /ˈsɜːrveɪ/ (n): cuộc khảo sát — Over 2,000 shoppers took part in our online survey. (Hơn 2.000 người mua sắm đã tham gia cuộc khảo sát trực tuyến của chúng tôi.) 9. competitor /kəmˈpetɪtər/ (n): đối thủ cạnh tranh — Our main competitor has just lowered its prices. (Đối thủ cạnh tranh chính của chúng tôi vừa hạ giá.) 10. promotion /prəˈmoʊʃn/ (n): chương trình khuyến mãi — The buy-one-get-one-free promotion ends on Sunday. (Chương trình khuyến mãi mua một tặng một kết thúc vào Chủ nhật.)
Từ vựng 11–20
11. sample /ˈsæmpl/ (n): hàng mẫu dùng thử — Visitors can try a free sample of the new coffee. (Khách tham quan có thể dùng thử miễn phí hàng mẫu cà phê mới.) 12. brochure /broʊˈʃʊr/ (n): tờ gấp giới thiệu — The brochure describes all our travel packages. (Tờ gấp giới thiệu mô tả tất cả các gói du lịch của chúng tôi.) 13. billboard /ˈbɪlbɔːrd/ (n): biển quảng cáo ngoài trời — A huge billboard beside the highway shows our new phone. (Một biển quảng cáo ngoài trời khổng lồ bên đường cao tốc giới thiệu điện thoại mới của chúng tôi.) 14. market share /ˌmɑːrkɪt ˈʃer/ (n): thị phần — The company increased its market share to 15 percent. (Công ty đã tăng thị phần lên 15 phần trăm.) 15. consumer /kənˈsuːmər/ (n): người tiêu dùng — Every consumer has the right to clear product information. (Mọi người tiêu dùng đều có quyền được biết thông tin sản phẩm rõ ràng.) 16. publicity /pʌbˈlɪsəti/ (n): sự chú ý của công chúng — The charity event gave the brand a lot of positive publicity. (Sự kiện từ thiện mang lại cho thương hiệu nhiều sự chú ý tích cực của công chúng.) 17. trend /trend/ (n): xu hướng — Online shopping is a growing trend in rural areas. (Mua sắm trực tuyến là một xu hướng đang tăng ở vùng nông thôn.) 18. launch /lɔːntʃ/ (v): tung ra (sản phẩm) — We will launch the new drink in three cities next month. (Tháng sau chúng tôi sẽ tung ra loại đồ uống mới ở ba thành phố.) 19. promote /prəˈmoʊt/ (v): quảng bá — Famous athletes were hired to promote the sports shoes. (Các vận động viên nổi tiếng được thuê để quảng bá mẫu giày thể thao.) 20. attract /əˈtrækt/ (v): thu hút — Bright colors help the package attract attention on the shelf. (Màu sắc tươi sáng giúp bao bì thu hút sự chú ý trên kệ hàng.)
Từ vựng 21–25
21. analyze /ˈænəlaɪz/ (v): phân tích — The team will analyze the survey results next week. (Nhóm sẽ phân tích kết quả khảo sát vào tuần tới.) 22. innovative /ˈɪnəveɪtɪv/ (adj): sáng tạo, đổi mới — The judges praised the innovative design of the app. (Ban giám khảo khen ngợi thiết kế sáng tạo của ứng dụng.) 23. eye-catching /ˈaɪ ˌkætʃɪŋ/ (adj): bắt mắt — The poster uses eye-catching colors to stand out. (Tấm áp phích dùng màu sắc bắt mắt để nổi bật.) 24. loyal /ˈlɔɪəl/ (adj): trung thành — Our loyal customers receive a 10 percent discount on every purchase. (Khách hàng trung thành của chúng tôi được giảm 10 phần trăm cho mỗi lần mua.) 25. potential /pəˈtenʃl/ (adj): tiềm năng — Our sales staff visited 30 potential clients last month. (Tháng trước nhân viên bán hàng của chúng tôi đã đến gặp 30 khách hàng tiềm năng.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.