Từ vựng TOEIC: Hợp đồng
25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Hợp đồng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 25 từ vựng chủ đề "Hợp đồng". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. agreement /əˈɡriːmənt/ (n): bản thỏa thuận — Both companies signed a five-year agreement last week. (Tuần trước hai công ty đã ký bản thỏa thuận thời hạn năm năm.) 2. clause /klɔːz/ (n): điều khoản — Read clause 7 to see how either side can end the contract. (Hãy đọc điều khoản 7 để biết mỗi bên có thể chấm dứt hợp đồng như thế nào.) 3. terms /tɜːrmz/ (n): các điều kiện (của hợp đồng) — Please read the terms carefully before you sign the contract. (Vui lòng đọc kỹ các điều kiện trước khi ký hợp đồng.) 4. party /ˈpɑːrti/ (n): bên (tham gia hợp đồng) — Each party will keep one original copy of the contract. (Mỗi bên sẽ giữ một bản gốc của hợp đồng.) 5. signature /ˈsɪɡnətʃər/ (n): chữ ký — The contract is not valid without your signature. (Hợp đồng không có hiệu lực nếu thiếu chữ ký của bạn.) 6. draft /dræft/ (n): bản nháp — Our lawyer sent us the first draft of the contract. (Luật sư của chúng tôi đã gửi bản nháp đầu tiên của hợp đồng.) 7. amendment /əˈmendmənt/ (n): bản sửa đổi, bổ sung — Any amendment to the contract must be made in writing. (Mọi bản sửa đổi, bổ sung hợp đồng phải được lập thành văn bản.) 8. expiration /ˌekspəˈreɪʃn/ (n): sự hết hạn — Please contact us one month before the expiration of your lease. (Vui lòng liên hệ chúng tôi một tháng trước khi hợp đồng thuê hết hạn.) 9. penalty /ˈpenəlti/ (n): tiền phạt — There is a penalty of 5 percent for each week of delay. (Mỗi tuần chậm trễ sẽ bị phạt 5 phần trăm.) 10. obligation /ˌɑːblɪˈɡeɪʃn/ (n): nghĩa vụ — Suppliers have a legal obligation to deliver goods on time. (Nhà cung cấp có nghĩa vụ pháp lý phải giao hàng đúng hạn.)
Từ vựng 11–20
11. breach /briːtʃ/ (n): sự vi phạm — Selling the design to another company would be a breach of contract. (Bán bản thiết kế cho công ty khác sẽ là hành vi vi phạm hợp đồng.) 12. lawyer /ˈlɔːjər/ (n): luật sư — We asked a lawyer to check the contract before signing it. (Chúng tôi nhờ một luật sư kiểm tra hợp đồng trước khi ký.) 13. contractor /ˈkɑːntræktər/ (n): nhà thầu — The building contractor promised to finish the work by June. (Nhà thầu xây dựng hứa hoàn thành công trình trước tháng Sáu.) 14. negotiate /nɪˈɡoʊʃieɪt/ (v): đàm phán — We need to negotiate a better price with the supplier. (Chúng tôi cần đàm phán giá tốt hơn với nhà cung cấp.) 15. sign /saɪn/ (v): ký tên — Please sign both copies and return one to us. (Vui lòng ký tên vào cả hai bản và gửi lại cho chúng tôi một bản.) 16. terminate /ˈtɜːrmɪneɪt/ (v): chấm dứt — Either side may terminate the contract with 30 days' notice. (Mỗi bên có thể chấm dứt hợp đồng khi báo trước 30 ngày.) 17. renew /rɪˈnuː/ (v): gia hạn — We decided to renew the cleaning contract for another year. (Chúng tôi quyết định gia hạn hợp đồng vệ sinh thêm một năm.) 18. comply /kəmˈplaɪ/ (v): tuân thủ — All suppliers must comply with our safety standards. (Mọi nhà cung cấp phải tuân thủ tiêu chuẩn an toàn của chúng tôi.) 19. stipulate /ˈstɪpjuleɪt/ (v): quy định rõ (trong văn bản) — The agreement will stipulate the delivery dates for each order. (Bản thỏa thuận sẽ quy định rõ ngày giao hàng cho từng đơn.) 20. revise /rɪˈvaɪz/ (v): chỉnh sửa (văn bản) — The lawyer will revise the contract after reading our comments. (Luật sư sẽ chỉnh sửa hợp đồng sau khi đọc góp ý của chúng tôi.)
Từ vựng 21–25
21. binding /ˈbaɪndɪŋ/ (adj): có tính ràng buộc — Once signed, this document is legally binding. (Khi đã ký, văn bản này có tính ràng buộc về mặt pháp lý.) 22. legal /ˈliːɡl/ (adj): (thuộc về) pháp lý — You should get legal advice before signing any contract. (Bạn nên xin tư vấn pháp lý trước khi ký bất kỳ hợp đồng nào.) 23. mutual /ˈmjuːtʃuəl/ (adj): của cả hai bên — The contract was ended by mutual consent. (Hợp đồng được chấm dứt theo sự đồng ý của cả hai bên.) 24. exclusive /ɪkˈskluːsɪv/ (adj): độc quyền — We have exclusive rights to sell the brand in Vietnam. (Chúng tôi có quyền độc quyền bán thương hiệu này tại Việt Nam.) 25. effective /ɪˈfektɪv/ (adj): có hiệu lực — The new price list is effective from March 1. (Bảng giá mới có hiệu lực từ ngày 1 tháng 3.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.