D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Luyện thi TOEIC
Luyện thi TOEIC · Tiếng Anh
Từ vựng TOEIC: Hợp đồng
Quiz Khó
Luyện tập · Luyện thi TOEIC · Tiếng Anh
Quiz: Từ vựng TOEIC: Hợp đồng
Mức Khó
Ôn lại bài:
Từ vựng TOEIC: Hợp đồng
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 15 phút
Câu 1.
Điền từ thích hợp: Read ___ 7 to see how either side can end the contract. (Nghĩa: Hãy đọc điều khoản 7 để biết mỗi bên có thể chấm dứt hợp đồng như thế nào.)
agreement
clause
penalty
contractor
Câu 2.
Điền từ thích hợp: Our lawyer sent us the first ___ of the contract. (Nghĩa: Luật sư của chúng tôi đã gửi bản nháp đầu tiên của hợp đồng.)
breach
obligation
signature
draft
Câu 3.
Điền từ thích hợp: Please read the ___ carefully before you sign the contract. (Nghĩa: Vui lòng đọc kỹ các điều kiện trước khi ký hợp đồng.)
terms
signature
expiration
clause
Câu 4.
Điền từ thích hợp: The contract is not valid without your ___. (Nghĩa: Hợp đồng không có hiệu lực nếu thiếu chữ ký của bạn.)
agreement
signature
expiration
obligation
Câu 5.
Điền từ thích hợp: We have ___ rights to sell the brand in Vietnam. (Nghĩa: Chúng tôi có quyền độc quyền bán thương hiệu này tại Việt Nam.)
exclusive
binding
mutual
effective
Câu 6.
Điền từ thích hợp: Please ___ both copies and return one to us. (Nghĩa: Vui lòng ký tên vào cả hai bản và gửi lại cho chúng tôi một bản.)
stipulate
revise
renew
sign
Câu 7.
Điền từ thích hợp: Selling the design to another company would be a/an ___ of contract. (Nghĩa: Bán bản thiết kế cho công ty khác sẽ là hành vi vi phạm hợp đồng.)
terms
obligation
breach
lawyer
Câu 8.
Điền từ thích hợp: Each ___ will keep one original copy of the contract. (Nghĩa: Mỗi bên sẽ giữ một bản gốc của hợp đồng.)
clause
contractor
signature
party
Nộp bài