DayVaHoc
Menu
Luyện tập · Luyện thi TOEIC · Tiếng Anh

Quiz: Từ vựng TOEIC: Hợp đồng

Mức Vừa Ôn lại bài: Từ vựng TOEIC: Hợp đồng

8 câu · 10 phút

Câu 1. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "chấm dứt"?
Câu 2. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nhà thầu"?
Câu 3. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "quy định rõ (trong văn bản)"?
Câu 4. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "gia hạn"?
Câu 5. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "(thuộc về) pháp lý"?
Câu 6. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "chỉnh sửa (văn bản)"?
Câu 7. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nghĩa vụ"?
Câu 8. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bên (tham gia hợp đồng)"?