Từ vựng TOEIC: Hợp đồng
25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Hợp đồng (Luyện thi TOEIC, trình độ B2): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.
| Từ | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| agreement/əˈɡriːmənt/ | danh từ | bản thỏa thuận | Both companies signed a five-year agreement last week.Tuần trước hai công ty đã ký bản thỏa thuận thời hạn năm năm. |
| clause/klɔːz/ | danh từ | điều khoản | Read clause 7 to see how either side can end the contract.Hãy đọc điều khoản 7 để biết mỗi bên có thể chấm dứt hợp đồng như thế nào. |
| terms/tɜːrmz/ | danh từ | các điều kiện (của hợp đồng) | Please read the terms carefully before you sign the contract.Vui lòng đọc kỹ các điều kiện trước khi ký hợp đồng. |
| party/ˈpɑːrti/ | danh từ | bên (tham gia hợp đồng) | Each party will keep one original copy of the contract.Mỗi bên sẽ giữ một bản gốc của hợp đồng. |
| signature/ˈsɪɡnətʃər/ | danh từ | chữ ký | The contract is not valid without your signature.Hợp đồng không có hiệu lực nếu thiếu chữ ký của bạn. |
| draft/dræft/ | danh từ | bản nháp | Our lawyer sent us the first draft of the contract.Luật sư của chúng tôi đã gửi bản nháp đầu tiên của hợp đồng. |
| amendment/əˈmendmənt/ | danh từ | bản sửa đổi, bổ sung | Any amendment to the contract must be made in writing.Mọi bản sửa đổi, bổ sung hợp đồng phải được lập thành văn bản. |
| expiration/ˌekspəˈreɪʃn/ | danh từ | sự hết hạn | Please contact us one month before the expiration of your lease.Vui lòng liên hệ chúng tôi một tháng trước khi hợp đồng thuê hết hạn. |
| penalty/ˈpenəlti/ | danh từ | tiền phạt | There is a penalty of 5 percent for each week of delay.Mỗi tuần chậm trễ sẽ bị phạt 5 phần trăm. |
| obligation/ˌɑːblɪˈɡeɪʃn/ | danh từ | nghĩa vụ | Suppliers have a legal obligation to deliver goods on time.Nhà cung cấp có nghĩa vụ pháp lý phải giao hàng đúng hạn. |
| breach/briːtʃ/ | danh từ | sự vi phạm | Selling the design to another company would be a breach of contract.Bán bản thiết kế cho công ty khác sẽ là hành vi vi phạm hợp đồng. |
| lawyer/ˈlɔːjər/ | danh từ | luật sư | We asked a lawyer to check the contract before signing it.Chúng tôi nhờ một luật sư kiểm tra hợp đồng trước khi ký. |
| contractor/ˈkɑːntræktər/ | danh từ | nhà thầu | The building contractor promised to finish the work by June.Nhà thầu xây dựng hứa hoàn thành công trình trước tháng Sáu. |
| negotiate/nɪˈɡoʊʃieɪt/ | động từ | đàm phán | We need to negotiate a better price with the supplier.Chúng tôi cần đàm phán giá tốt hơn với nhà cung cấp. |
| sign/saɪn/ | động từ | ký tên | Please sign both copies and return one to us.Vui lòng ký tên vào cả hai bản và gửi lại cho chúng tôi một bản. |
| terminate/ˈtɜːrmɪneɪt/ | động từ | chấm dứt | Either side may terminate the contract with 30 days' notice.Mỗi bên có thể chấm dứt hợp đồng khi báo trước 30 ngày. |
| renew/rɪˈnuː/ | động từ | gia hạn | We decided to renew the cleaning contract for another year.Chúng tôi quyết định gia hạn hợp đồng vệ sinh thêm một năm. |
| comply/kəmˈplaɪ/ | động từ | tuân thủ | All suppliers must comply with our safety standards.Mọi nhà cung cấp phải tuân thủ tiêu chuẩn an toàn của chúng tôi. |
| stipulate/ˈstɪpjuleɪt/ | động từ | quy định rõ (trong văn bản) | The agreement will stipulate the delivery dates for each order.Bản thỏa thuận sẽ quy định rõ ngày giao hàng cho từng đơn. |
| revise/rɪˈvaɪz/ | động từ | chỉnh sửa (văn bản) | The lawyer will revise the contract after reading our comments.Luật sư sẽ chỉnh sửa hợp đồng sau khi đọc góp ý của chúng tôi. |
| binding/ˈbaɪndɪŋ/ | tính từ | có tính ràng buộc | Once signed, this document is legally binding.Khi đã ký, văn bản này có tính ràng buộc về mặt pháp lý. |
| legal/ˈliːɡl/ | tính từ | (thuộc về) pháp lý | You should get legal advice before signing any contract.Bạn nên xin tư vấn pháp lý trước khi ký bất kỳ hợp đồng nào. |
| mutual/ˈmjuːtʃuəl/ | tính từ | của cả hai bên | The contract was ended by mutual consent.Hợp đồng được chấm dứt theo sự đồng ý của cả hai bên. |
| exclusive/ɪkˈskluːsɪv/ | tính từ | độc quyền | We have exclusive rights to sell the brand in Vietnam.Chúng tôi có quyền độc quyền bán thương hiệu này tại Việt Nam. |
| effective/ɪˈfektɪv/ | tính từ | có hiệu lực | The new price list is effective from March 1.Bảng giá mới có hiệu lực từ ngày 1 tháng 3. |
Luyện bộ từ này
Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.