Từ vựng TOEIC: Email và thư từ
25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Email và thư từ, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 25 từ vựng chủ đề "Email và thư từ". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. attachment /əˈtætʃmənt/ (n): tệp đính kèm — Please open the attachment to see the full price list. (Vui lòng mở tệp đính kèm để xem bảng giá đầy đủ.) 2. recipient /rɪˈsɪpiənt/ (n): người nhận — Make sure each recipient has the latest version of the file. (Hãy chắc chắn mỗi người nhận đều có phiên bản mới nhất của tệp.) 3. sender /ˈsendər/ (n): người gửi — The sender of this e-mail is unknown, so do not open the link. (Người gửi email này không rõ là ai, vì vậy đừng mở đường liên kết.) 4. subject line /ˈsʌbdʒɪkt ˌlaɪn/ (n): dòng tiêu đề — Write a clear subject line so readers know what the e-mail is about. (Hãy viết dòng tiêu đề rõ ràng để người đọc biết email nói về điều gì.) 5. inbox /ˈɪnbɑːks/ (n): hộp thư đến — I receive about 100 messages in my inbox every day. (Mỗi ngày hộp thư đến của tôi nhận khoảng 100 tin nhắn.) 6. reply /rɪˈplaɪ/ (n): thư trả lời — We are still waiting for a reply from the supplier. (Chúng tôi vẫn đang chờ thư trả lời từ nhà cung cấp.) 7. correspondence /ˌkɔːrəˈspɑːndəns/ (n): thư từ trao đổi — All correspondence with clients should be saved in the shared folder. (Mọi thư từ trao đổi với khách hàng cần được lưu vào thư mục chung.) 8. letterhead /ˈletərhed/ (n): giấy tiêu đề (in sẵn tên công ty) — Official letters must be printed on company letterhead. (Thư chính thức phải được in trên giấy tiêu đề của công ty.) 9. envelope /ˈenvəloʊp/ (n): phong bì — Please put the signed contract in the envelope provided. (Vui lòng cho hợp đồng đã ký vào phong bì được gửi kèm.) 10. mailing list /ˈmeɪlɪŋ ˌlɪst/ (n): danh sách nhận thư — Join our mailing list to receive monthly news. (Hãy tham gia danh sách nhận thư để nhận tin tức hằng tháng.)
Từ vựng 11–20
11. spam /spæm/ (n): thư rác — The filter moves spam to a separate folder. (Bộ lọc chuyển thư rác vào một thư mục riêng.) 12. enclose /ɪnˈkloʊz/ (v): gửi kèm (trong thư) — I enclose a copy of my certificate with this letter. (Tôi xin gửi kèm bản sao chứng chỉ cùng lá thư này.) 13. forward /ˈfɔːrwərd/ (v): chuyển tiếp — Could you forward this e-mail to the finance team? (Bạn có thể chuyển tiếp email này cho nhóm tài chính không?) 14. acknowledge /əkˈnɑːlɪdʒ/ (v): xác nhận đã nhận — Please acknowledge receipt of this letter by signing below. (Vui lòng xác nhận đã nhận thư này bằng cách ký tên bên dưới.) 15. notify /ˈnoʊtɪfaɪ/ (v): thông báo — We will notify you by e-mail when your order ships. (Chúng tôi sẽ thông báo cho bạn qua email khi đơn hàng được gửi đi.) 16. inquire /ɪnˈkwaɪər/ (v): hỏi thông tin — I am writing to inquire about the sales manager position. (Tôi viết thư này để hỏi thông tin về vị trí quản lý bán hàng.) 17. address /əˈdres/ (v): đề gửi (thư) đến — Please address the letter to the head of human resources. (Vui lòng đề gửi thư đến trưởng phòng nhân sự.) 18. regarding /rɪˈɡɑːrdɪŋ/ (prep): về việc — I am writing regarding your order of May 3. (Tôi viết thư về việc đơn hàng ngày 3 tháng 5 của quý khách.) 19. sincerely /sɪnˈsɪrli/ (adv): trân trọng (lời kết thư) — Formal letters usually end with Yours sincerely and your full name. (Thư trang trọng thường kết thúc bằng lời trân trọng và họ tên đầy đủ.) 20. promptly /ˈprɑːmptli/ (adv): một cách nhanh chóng — Thank you for replying so promptly to our request. (Cảm ơn anh đã trả lời yêu cầu của chúng tôi một cách nhanh chóng.)
Từ vựng 21–25
21. further /ˈfɜːrðər/ (adj): thêm — Please contact me if you need further information. (Vui lòng liên hệ tôi nếu bạn cần thêm thông tin.) 22. prior /ˈpraɪər/ (adj): trước đó — As mentioned in my prior e-mail, the meeting starts at 2 p.m. (Như đã nói trong email trước đó, cuộc họp bắt đầu lúc 2 giờ chiều.) 23. look forward to /ˌlʊk ˈfɔːrwərd tə/ (phr): mong đợi — We look forward to hearing from you soon. (Chúng tôi mong sớm nhận được hồi âm của bạn.) 24. out of office /ˌaʊt əv ˈɔːfɪs/ (phr): vắng mặt ở văn phòng — I am out of office until Monday, so my replies may be slow. (Tôi vắng mặt ở văn phòng đến thứ Hai nên có thể trả lời chậm.) 25. at your earliest convenience /ət jʊr ˌɜːrliəst kənˈviːniəns/ (phr): sớm nhất khi có thể — Please call me at your earliest convenience to discuss the contract. (Vui lòng gọi cho tôi sớm nhất khi có thể để bàn về hợp đồng.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.