D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Luyện thi TOEIC
Luyện thi TOEIC · Tiếng Anh
Từ vựng TOEIC: Email và thư từ
Quiz Khó
Luyện tập · Luyện thi TOEIC · Tiếng Anh
Quiz: Từ vựng TOEIC: Email và thư từ
Mức Khó
Ôn lại bài:
Từ vựng TOEIC: Email và thư từ
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 15 phút
Câu 1.
Điền từ thích hợp: Please ___ receipt of this letter by signing below. (Nghĩa: Vui lòng xác nhận đã nhận thư này bằng cách ký tên bên dưới.)
enclose
forward
inquire
acknowledge
Câu 2.
Điền từ thích hợp: We will ___ you by e-mail when your order ships. (Nghĩa: Chúng tôi sẽ thông báo cho bạn qua email khi đơn hàng được gửi đi.)
enclose
notify
forward
acknowledge
Câu 3.
Điền từ thích hợp: Thank you for replying so ___ to our request. (Nghĩa: Cảm ơn anh đã trả lời yêu cầu của chúng tôi một cách nhanh chóng.)
sincerely
inbox
forward
promptly
Câu 4.
Điền từ thích hợp: Could you ___ this e-mail to the finance team? (Nghĩa: Bạn có thể chuyển tiếp email này cho nhóm tài chính không?)
forward
acknowledge
notify
address
Câu 5.
Điền từ thích hợp: Please put the signed contract in the ___ provided. (Nghĩa: Vui lòng cho hợp đồng đã ký vào phong bì được gửi kèm.)
letterhead
envelope
spam
correspondence
Câu 6.
Điền từ thích hợp: The ___ of this e-mail is unknown, so do not open the link. (Nghĩa: Người gửi email này không rõ là ai, vì vậy đừng mở đường liên kết.)
sender
recipient
reply
inbox
Câu 7.
Điền từ thích hợp: Please open the ___ to see the full price list. (Nghĩa: Vui lòng mở tệp đính kèm để xem bảng giá đầy đủ.)
mailing list
envelope
attachment
subject line
Câu 8.
Điền từ thích hợp: All ___ with clients should be saved in the shared folder. (Nghĩa: Mọi thư từ trao đổi với khách hàng cần được lưu vào thư mục chung.)
recipient
correspondence
attachment
letterhead
Nộp bài