Từ vựng TOEIC: Sản xuất
25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sản xuất, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 25 từ vựng chủ đề "Sản xuất". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. assembly line /əˈsembli ˌlaɪn/ (n): dây chuyền lắp ráp — Each car moves slowly along the assembly line. (Mỗi chiếc xe di chuyển chậm dọc theo dây chuyền lắp ráp.) 2. plant /plænt/ (n): nhà máy — The company is building a new plant in Bac Ninh. (Công ty đang xây một nhà máy mới ở Bắc Ninh.) 3. production /prəˈdʌkʃn/ (n): việc sản xuất — Mass production of the new model will begin in August. (Việc sản xuất hàng loạt mẫu mới sẽ bắt đầu vào tháng Tám.) 4. output /ˈaʊtpʊt/ (n): sản lượng — The factory's daily output is 5,000 bicycles. (Sản lượng mỗi ngày của nhà máy là 5.000 chiếc xe đạp.) 5. raw material /ˌrɔː məˈtɪriəl/ (n): nguyên liệu thô — Cotton is the main raw material for our shirts. (Bông là nguyên liệu thô chính để làm áo sơ mi của chúng tôi.) 6. component /kəmˈpoʊnənt/ (n): linh kiện — Every component is tested before assembly. (Mọi linh kiện đều được kiểm tra trước khi lắp ráp.) 7. machinery /məˈʃiːnəri/ (n): máy móc — The factory invested in new machinery last year. (Năm ngoái nhà máy đã đầu tư máy móc mới.) 8. defect /ˈdiːfekt/ (n): khuyết tật (của sản phẩm) — Workers found a small defect in the paint of the car door. (Công nhân phát hiện một khuyết tật nhỏ ở lớp sơn cửa xe.) 9. quality control /ˈkwɑːləti kənˌtroʊl/ (n): kiểm soát chất lượng — Our quality control team checks every product before shipping. (Đội kiểm soát chất lượng của chúng tôi kiểm tra mọi sản phẩm trước khi xuất hàng.) 10. capacity /kəˈpæsəti/ (n): công suất — The plant is running at full capacity to meet demand. (Nhà máy đang chạy hết công suất để đáp ứng nhu cầu.)
Từ vựng 11–20
11. prototype /ˈproʊtətaɪp/ (n): mẫu thử nghiệm — Engineers are testing a prototype of the electric scooter. (Các kỹ sư đang chạy thử một mẫu thử nghiệm xe máy điện.) 12. operator /ˈɑːpəreɪtər/ (n): người vận hành máy — The machine operator must wear gloves and goggles. (Người vận hành máy phải đeo găng tay và kính bảo hộ.) 13. safety regulations /ˈseɪfti ˌreɡjəˈleɪʃnz/ (n): quy định an toàn — All workers must follow the safety regulations in the factory. (Mọi công nhân phải tuân theo quy định an toàn trong nhà máy.) 14. shift /ʃɪft/ (n): ca làm việc — The night shift starts at 10 p.m. and ends at 6 a.m. (Ca làm việc đêm bắt đầu lúc 10 giờ tối và kết thúc lúc 6 giờ sáng.) 15. manufacture /ˌmænjəˈfæktʃər/ (v): sản xuất (hàng loạt) — We manufacture plastic parts for the car industry. (Chúng tôi sản xuất linh kiện nhựa cho ngành ô tô.) 16. assemble /əˈsembl/ (v): lắp ráp — It takes two hours to assemble one washing machine. (Mất hai giờ để lắp ráp một chiếc máy giặt.) 17. inspect /ɪnˈspekt/ (v): kiểm tra kỹ — Engineers inspect the equipment every Monday morning. (Các kỹ sư kiểm tra kỹ thiết bị vào mỗi sáng thứ Hai.) 18. operate /ˈɑːpəreɪt/ (v): vận hành — Only trained staff are allowed to operate this machine. (Chỉ nhân viên đã qua đào tạo mới được vận hành máy này.) 19. maintain /meɪnˈteɪn/ (v): bảo dưỡng — Technicians maintain the machines once a month. (Kỹ thuật viên bảo dưỡng máy móc mỗi tháng một lần.) 20. automate /ˈɔːtəmeɪt/ (v): tự động hóa — We plan to automate the packing process next year. (Chúng tôi dự định tự động hóa khâu đóng gói vào năm tới.)
Từ vựng 21–25
21. malfunction /ˌmælˈfʌŋkʃn/ (v): gặp trục trặc — If the sensor starts to malfunction, the line stops automatically. (Nếu cảm biến bắt đầu gặp trục trặc, dây chuyền sẽ tự động dừng.) 22. defective /dɪˈfektɪv/ (adj): bị lỗi — Customers can return defective products within 30 days. (Khách hàng có thể trả lại sản phẩm bị lỗi trong vòng 30 ngày.) 23. durable /ˈdʊrəbl/ (adj): bền — These work boots are durable and last for years. (Những đôi ủng bảo hộ này bền và dùng được nhiều năm.) 24. efficient /ɪˈfɪʃnt/ (adj): hiệu quả, ít hao phí — The new machine is more efficient and uses less power. (Máy mới hiệu quả hơn và dùng ít điện hơn.) 25. industrial /ɪnˈdʌstriəl/ (adj): (thuộc về) công nghiệp — The factory is located in the Tan Thuan industrial park. (Nhà máy nằm trong khu công nghiệp Tân Thuận.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.