Từ vựng TOEIC: Sản xuất
25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sản xuất (Luyện thi TOEIC, trình độ B2): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.
| Từ | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| assembly line/əˈsembli ˌlaɪn/ | danh từ | dây chuyền lắp ráp | Each car moves slowly along the assembly line.Mỗi chiếc xe di chuyển chậm dọc theo dây chuyền lắp ráp. |
| plant/plænt/ | danh từ | nhà máy | The company is building a new plant in Bac Ninh.Công ty đang xây một nhà máy mới ở Bắc Ninh. |
| production/prəˈdʌkʃn/ | danh từ | việc sản xuất | Mass production of the new model will begin in August.Việc sản xuất hàng loạt mẫu mới sẽ bắt đầu vào tháng Tám. |
| output/ˈaʊtpʊt/ | danh từ | sản lượng | The factory's daily output is 5,000 bicycles.Sản lượng mỗi ngày của nhà máy là 5.000 chiếc xe đạp. |
| raw material/ˌrɔː məˈtɪriəl/ | danh từ | nguyên liệu thô | Cotton is the main raw material for our shirts.Bông là nguyên liệu thô chính để làm áo sơ mi của chúng tôi. |
| component/kəmˈpoʊnənt/ | danh từ | linh kiện | Every component is tested before assembly.Mọi linh kiện đều được kiểm tra trước khi lắp ráp. |
| machinery/məˈʃiːnəri/ | danh từ | máy móc | The factory invested in new machinery last year.Năm ngoái nhà máy đã đầu tư máy móc mới. |
| defect/ˈdiːfekt/ | danh từ | khuyết tật (của sản phẩm) | Workers found a small defect in the paint of the car door.Công nhân phát hiện một khuyết tật nhỏ ở lớp sơn cửa xe. |
| quality control/ˈkwɑːləti kənˌtroʊl/ | danh từ | kiểm soát chất lượng | Our quality control team checks every product before shipping.Đội kiểm soát chất lượng của chúng tôi kiểm tra mọi sản phẩm trước khi xuất hàng. |
| capacity/kəˈpæsəti/ | danh từ | công suất | The plant is running at full capacity to meet demand.Nhà máy đang chạy hết công suất để đáp ứng nhu cầu. |
| prototype/ˈproʊtətaɪp/ | danh từ | mẫu thử nghiệm | Engineers are testing a prototype of the electric scooter.Các kỹ sư đang chạy thử một mẫu thử nghiệm xe máy điện. |
| operator/ˈɑːpəreɪtər/ | danh từ | người vận hành máy | The machine operator must wear gloves and goggles.Người vận hành máy phải đeo găng tay và kính bảo hộ. |
| safety regulations/ˈseɪfti ˌreɡjəˈleɪʃnz/ | danh từ | quy định an toàn | All workers must follow the safety regulations in the factory.Mọi công nhân phải tuân theo quy định an toàn trong nhà máy. |
| shift/ʃɪft/ | danh từ | ca làm việc | The night shift starts at 10 p.m. and ends at 6 a.m.Ca làm việc đêm bắt đầu lúc 10 giờ tối và kết thúc lúc 6 giờ sáng. |
| manufacture/ˌmænjəˈfæktʃər/ | động từ | sản xuất (hàng loạt) | We manufacture plastic parts for the car industry.Chúng tôi sản xuất linh kiện nhựa cho ngành ô tô. |
| assemble/əˈsembl/ | động từ | lắp ráp | It takes two hours to assemble one washing machine.Mất hai giờ để lắp ráp một chiếc máy giặt. |
| inspect/ɪnˈspekt/ | động từ | kiểm tra kỹ | Engineers inspect the equipment every Monday morning.Các kỹ sư kiểm tra kỹ thiết bị vào mỗi sáng thứ Hai. |
| operate/ˈɑːpəreɪt/ | động từ | vận hành | Only trained staff are allowed to operate this machine.Chỉ nhân viên đã qua đào tạo mới được vận hành máy này. |
| maintain/meɪnˈteɪn/ | động từ | bảo dưỡng | Technicians maintain the machines once a month.Kỹ thuật viên bảo dưỡng máy móc mỗi tháng một lần. |
| automate/ˈɔːtəmeɪt/ | động từ | tự động hóa | We plan to automate the packing process next year.Chúng tôi dự định tự động hóa khâu đóng gói vào năm tới. |
| malfunction/ˌmælˈfʌŋkʃn/ | động từ | gặp trục trặc | If the sensor starts to malfunction, the line stops automatically.Nếu cảm biến bắt đầu gặp trục trặc, dây chuyền sẽ tự động dừng. |
| defective/dɪˈfektɪv/ | tính từ | bị lỗi | Customers can return defective products within 30 days.Khách hàng có thể trả lại sản phẩm bị lỗi trong vòng 30 ngày. |
| durable/ˈdʊrəbl/ | tính từ | bền | These work boots are durable and last for years.Những đôi ủng bảo hộ này bền và dùng được nhiều năm. |
| efficient/ɪˈfɪʃnt/ | tính từ | hiệu quả, ít hao phí | The new machine is more efficient and uses less power.Máy mới hiệu quả hơn và dùng ít điện hơn. |
| industrial/ɪnˈdʌstriəl/ | tính từ | (thuộc về) công nghiệp | The factory is located in the Tan Thuan industrial park.Nhà máy nằm trong khu công nghiệp Tân Thuận. |
Luyện bộ từ này
Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.