DayVaHoc
Menu
Bài học · Luyện thi TOEIC · Tiếng Anh

Từ vựng TOEIC: Chăm sóc khách hàng

25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Chăm sóc khách hàng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Mục tiêu

Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 25 từ vựng chủ đề "Chăm sóc khách hàng". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.

Từ vựng 1–10

1. complaint /kəmˈpleɪnt/ (n): lời phàn nàn — We received a complaint about the rude behavior of a driver. (Chúng tôi nhận được lời phàn nàn về thái độ thô lỗ của một tài xế.) 2. inquiry /ˈɪŋkwəri/ (n): câu hỏi, yêu cầu thông tin — Thank you for your inquiry about our delivery times. (Cảm ơn câu hỏi của quý khách về thời gian giao hàng.) 3. agent /ˈeɪdʒənt/ (n): nhân viên tổng đài — Our next available agent will answer your call in a few minutes. (Nhân viên tổng đài rảnh tiếp theo sẽ trả lời cuộc gọi của bạn trong vài phút.) 4. satisfaction /ˌsætɪsˈfækʃn/ (n): sự hài lòng — Customer satisfaction increased after we extended our opening hours. (Sự hài lòng của khách hàng tăng sau khi chúng tôi kéo dài giờ mở cửa.) 5. hotline /ˈhɑːtlaɪn/ (n): đường dây nóng — Call our 24-hour hotline if your card is lost. (Hãy gọi đường dây nóng 24 giờ của chúng tôi nếu bạn mất thẻ.) 6. return policy /rɪˈtɜːrn ˌpɑːləsi/ (n): chính sách đổi trả — Our return policy allows refunds within 30 days. (Chính sách đổi trả của chúng tôi cho phép hoàn tiền trong vòng 30 ngày.) 7. inconvenience /ˌɪnkənˈviːniəns/ (n): sự bất tiện — We are sorry for any inconvenience caused by the delay. (Chúng tôi xin lỗi vì mọi sự bất tiện do việc chậm trễ gây ra.) 8. patience /ˈpeɪʃns/ (n): sự kiên nhẫn — Thank you for your patience while we fix the problem. (Cảm ơn sự kiên nhẫn của quý khách trong lúc chúng tôi khắc phục sự cố.) 9. voucher /ˈvaʊtʃər/ (n): phiếu quà tặng — As an apology, we sent her a voucher for a free meal. (Để xin lỗi, chúng tôi gửi cô ấy một phiếu quà tặng cho một bữa ăn miễn phí.) 10. loyalty program /ˈlɔɪəlti ˌproʊɡræm/ (n): chương trình khách hàng thân thiết — Members of our loyalty program earn points on every purchase. (Thành viên chương trình khách hàng thân thiết được tích điểm cho mỗi lần mua.)

Từ vựng 11–20

11. call center /ˈkɔːl ˌsentər/ (n): trung tâm chăm sóc qua điện thoại — Our call center handles about 3,000 calls a day. (Trung tâm chăm sóc qua điện thoại của chúng tôi xử lý khoảng 3.000 cuộc gọi mỗi ngày.) 12. queue /kjuː/ (n): hàng chờ — You are number five in the queue, so please stay on the line. (Bạn đang ở vị trí thứ năm trong hàng chờ, vui lòng giữ máy.) 13. apologize /əˈpɑːlədʒaɪz/ (v): xin lỗi — I apologize for the mistake on your bill. (Tôi xin lỗi vì sai sót trong hóa đơn của quý khách.) 14. resolve /rɪˈzɑːlv/ (v): giải quyết (dứt điểm) — We aim to resolve every complaint within 48 hours. (Chúng tôi cố gắng giải quyết mọi khiếu nại trong vòng 48 giờ.) 15. assist /əˈsɪst/ (v): hỗ trợ — How may I assist you today? (Hôm nay tôi có thể hỗ trợ gì cho quý khách?) 16. respond /rɪˈspɑːnd/ (v): trả lời, phản hồi — We try to respond to all e-mails within one working day. (Chúng tôi cố gắng trả lời mọi email trong vòng một ngày làm việc.) 17. replace /rɪˈpleɪs/ (v): thay thế — We will replace the broken kettle free of charge. (Chúng tôi sẽ thay thế chiếc ấm đun nước bị hỏng miễn phí.) 18. compensate /ˈkɑːmpenseɪt/ (v): bồi thường — The airline agreed to compensate passengers for the lost bags. (Hãng hàng không đồng ý bồi thường cho hành khách bị thất lạc túi.) 19. escalate /ˈeskəleɪt/ (v): chuyển lên cấp cao hơn — If the agent cannot help, he will escalate the case to a supervisor. (Nếu nhân viên không giúp được, anh ấy sẽ chuyển vụ việc lên cấp quản lý.) 20. courteous /ˈkɜːrtiəs/ (adj): lịch sự, nhã nhặn — Our staff are trained to be courteous even with angry customers. (Nhân viên của chúng tôi được đào tạo để lịch sự ngay cả với khách hàng đang bực tức.)

Từ vựng 21–25

21. prompt /prɑːmpt/ (adj): nhanh chóng, kịp thời — Thank you for your prompt reply to my question. (Cảm ơn anh đã trả lời câu hỏi của tôi nhanh chóng.) 22. dissatisfied /dɪsˈsætɪsfaɪd/ (adj): không hài lòng — Any dissatisfied customers can ask to speak to the manager. (Bất kỳ khách hàng nào không hài lòng đều có thể yêu cầu gặp quản lý.) 23. faulty /ˈfɔːlti/ (adj): bị trục trặc — The TV was faulty, so we sent someone to repair it. (Chiếc tivi bị trục trặc nên chúng tôi đã cử người đến sửa.) 24. toll-free /ˌtoʊl ˈfriː/ (adj): miễn cước gọi — Please call our toll-free number; the call costs you nothing. (Vui lòng gọi số miễn cước của chúng tôi; bạn không mất phí cuộc gọi.) 25. on hold /ɑːn ˈhoʊld/ (phr): chờ máy — Sorry to keep you on hold for so long. (Xin lỗi vì đã để quý khách chờ máy lâu như vậy.)

Cách học

Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.

Làm quiz kiểm tra kiến thức

Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.

Học tiếp trong chủ đề

Từ vựng TOEIC: Văn phòng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Văn phòng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Tuyển dụng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Tuyển dụng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Cuộc họp25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Cuộc họp, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Marketing25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Marketing, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Bán hàng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Bán hàng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Tài chính và ngân hàng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Tài chính và ngân hàng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Hợp đồng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Hợp đồng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Đi lại và công tác25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Đi lại và công tác, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Khách sạn và nhà hàng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Khách sạn và nhà hàng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Vận chuyển và kho vận25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Vận chuyển và kho vận, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Sản xuất25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sản xuất, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Công nghệ thông tin25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Công nghệ thông tin, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Sức khỏe và bảo hiểm25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sức khỏe và bảo hiểm, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Bất động sản25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Bất động sản, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Sự kiện và hội nghị25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sự kiện và hội nghị, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Mua hàng và cung ứng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Mua hàng và cung ứng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Nhân sự và đào tạo25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Nhân sự và đào tạo, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Phát triển doanh nghiệp25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Phát triển doanh nghiệp, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng TOEIC: Email và thư từ25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Email và thư từ, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Hỏi AI Tutor về bài này

AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000