D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Luyện thi TOEIC
Luyện thi TOEIC · Tiếng Anh
Từ vựng TOEIC: Chăm sóc khách hàng
Quiz Khó
Luyện tập · Luyện thi TOEIC · Tiếng Anh
Quiz: Từ vựng TOEIC: Chăm sóc khách hàng
Mức Khó
Ôn lại bài:
Từ vựng TOEIC: Chăm sóc khách hàng
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 15 phút
Câu 1.
Điền từ thích hợp: You are number five in the ___, so please stay on the line. (Nghĩa: Bạn đang ở vị trí thứ năm trong hàng chờ, vui lòng giữ máy.)
voucher
call center
queue
satisfaction
Câu 2.
Điền từ thích hợp: Please call our ___ number; the call costs you nothing. (Nghĩa: Vui lòng gọi số miễn cước của chúng tôi; bạn không mất phí cuộc gọi.)
toll-free
faulty
prompt
courteous
Câu 3.
Điền từ thích hợp: Customer ___ increased after we extended our opening hours. (Nghĩa: Sự hài lòng của khách hàng tăng sau khi chúng tôi kéo dài giờ mở cửa.)
call center
satisfaction
inconvenience
patience
Câu 4.
Điền từ thích hợp: We received a/an ___ about the rude behavior of a driver. (Nghĩa: Chúng tôi nhận được lời phàn nàn về thái độ thô lỗ của một tài xế.)
patience
agent
complaint
loyalty program
Câu 5.
Điền từ thích hợp: Thank you for your ___ while we fix the problem. (Nghĩa: Cảm ơn sự kiên nhẫn của quý khách trong lúc chúng tôi khắc phục sự cố.)
patience
inconvenience
voucher
satisfaction
Câu 6.
Điền từ thích hợp: Our ___ allows refunds within 30 days. (Nghĩa: Chính sách đổi trả của chúng tôi cho phép hoàn tiền trong vòng 30 ngày.)
return policy
patience
inconvenience
agent
Câu 7.
Điền từ thích hợp: Call our 24-hour ___ if your card is lost. (Nghĩa: Hãy gọi đường dây nóng 24 giờ của chúng tôi nếu bạn mất thẻ.)
inquiry
queue
hotline
satisfaction
Câu 8.
Điền từ thích hợp: We will ___ the broken kettle free of charge. (Nghĩa: Chúng tôi sẽ thay thế chiếc ấm đun nước bị hỏng miễn phí.)
resolve
escalate
replace
compensate
Nộp bài