D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Luyện thi TOEIC
Luyện thi TOEIC · Tiếng Anh
Từ vựng TOEIC: Chăm sóc khách hàng
Quiz Vừa
Luyện tập · Luyện thi TOEIC · Tiếng Anh
Quiz: Từ vựng TOEIC: Chăm sóc khách hàng
Mức Vừa
Ôn lại bài:
Từ vựng TOEIC: Chăm sóc khách hàng
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 10 phút
Câu 1.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nhân viên tổng đài"?
agent
voucher
hotline
inquiry
Câu 2.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "chương trình khách hàng thân thiết"?
complaint
loyalty program
voucher
call center
Câu 3.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "thay thế"?
compensate
escalate
replace
resolve
Câu 4.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nhanh chóng, kịp thời"?
faulty
toll-free
courteous
prompt
Câu 5.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đường dây nóng"?
hotline
inquiry
satisfaction
queue
Câu 6.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "câu hỏi, yêu cầu thông tin"?
inquiry
voucher
patience
satisfaction
Câu 7.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "xin lỗi"?
escalate
resolve
respond
apologize
Câu 8.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "phiếu quà tặng"?
loyalty program
voucher
satisfaction
call center
Nộp bài