D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Luyện thi TOEIC
Luyện thi TOEIC · Tiếng Anh
Từ vựng TOEIC: Phát triển doanh nghiệp
Quiz Vừa
Luyện tập · Luyện thi TOEIC · Tiếng Anh
Quiz: Từ vựng TOEIC: Phát triển doanh nghiệp
Mức Vừa
Ôn lại bài:
Từ vựng TOEIC: Phát triển doanh nghiệp
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 10 phút
Câu 1.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "công ty khởi nghiệp"?
strategy
subsidiary
startup
board of directors
Câu 2.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nhanh chóng"?
sustainable
long-term
multinational
rapid
Câu 3.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "hội đồng quản trị"?
merger
growth
board of directors
headquarters
Câu 4.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sự sáp nhập"?
startup
merger
restructuring
growth
Câu 5.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đa dạng hóa"?
diversify
announce
invest
outsource
Câu 6.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "báo cáo thường niên"?
startup
annual report
board of directors
partnership
Câu 7.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "thuê ngoài"?
expand
establish
outsource
diversify
Câu 8.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bền vững"?
long-term
sustainable
rapid
multinational
Nộp bài