D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Luyện thi TOEIC
Luyện thi TOEIC · Tiếng Anh
Từ vựng TOEIC: Khách sạn và nhà hàng
Quiz Khó
Luyện tập · Luyện thi TOEIC · Tiếng Anh
Quiz: Từ vựng TOEIC: Khách sạn và nhà hàng
Mức Khó
Ôn lại bài:
Từ vựng TOEIC: Khách sạn và nhà hàng
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 15 phút
Câu 1.
Điền từ thích hợp: Please call ___ if you need extra towels. (Nghĩa: Vui lòng gọi bộ phận buồng phòng nếu bạn cần thêm khăn.)
caterer
housekeeping
tip
suite
Câu 2.
Điền từ thích hợp: The hotel offers ___ 24 hours a day. (Nghĩa: Khách sạn có dịch vụ phục vụ tại phòng 24 giờ mỗi ngày.)
reservation
appetizer
room service
lobby
Câu 3.
Điền từ thích hợp: Sorry, the hotel is ___ during the festival. (Nghĩa: Rất tiếc, khách sạn đã kín chỗ trong dịp lễ hội.)
fully booked
tip
check in
accommodation
Câu 4.
Điền từ thích hợp: Guests can enjoy hotel ___ such as a gym, a pool and free Wi-Fi. (Nghĩa: Khách có thể sử dụng các tiện nghi của khách sạn như phòng tập, hồ bơi và Wi-Fi miễn phí.)
tip
room service
reservation
amenities
Câu 5.
Điền từ thích hợp: Please let us know if you need a/an ___ meal. (Nghĩa: Vui lòng cho chúng tôi biết nếu bạn cần suất ăn chay.)
vegetarian
cozy
complimentary
spacious
Câu 6.
Điền từ thích hợp: Could you ___ a table by the window for tonight? (Nghĩa: Bạn có thể đặt trước một bàn cạnh cửa sổ cho tối nay không?)
reserve
serve
accommodate
recommend
Câu 7.
Điền từ thích hợp: The CEO always stays in a/an ___ on the top floor. (Nghĩa: Tổng giám đốc luôn ở phòng hạng sang trên tầng cao nhất.)
suite
lobby
room service
reservation
Câu 8.
Điền từ thích hợp: The conference fee includes three nights of ___. (Nghĩa: Phí hội nghị đã bao gồm chỗ ở ba đêm.)
housekeeping
beverage
reservation
accommodation
Nộp bài