DayVaHoc
Menu
Từ vựng · Luyện thi TOEIC

Từ vựng TOEIC: Sức khỏe và bảo hiểm

25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sức khỏe và bảo hiểm (Luyện thi TOEIC, trình độ B2): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.

Bảng từ vựng

Bật Tự kiểm tra để che nghĩa và tự nhớ lại.

Từ vựng TOEIC: Sức khỏe và bảo hiểm: từ, phiên âm, từ loại, nghĩa và câu ví dụ
TừTừ loạiNghĩaVí dụ
insurance/ɪnˈʃʊrəns/danh từbảo hiểmAll permanent staff receive health insurance from the company.Mọi nhân viên chính thức đều được công ty mua bảo hiểm y tế.
policy/ˈpɑːləsi/danh từhợp đồng bảo hiểmYour policy covers hospital stays of up to 30 days.Hợp đồng bảo hiểm của bạn chi trả thời gian nằm viện tối đa 30 ngày.
premium/ˈpriːmiəm/danh từphí bảo hiểmThe monthly premium for this plan is 400,000 dong.Phí bảo hiểm hằng tháng của gói này là 400.000 đồng.
claim/kleɪm/danh từyêu cầu bồi thườngTo make a claim, send us the hospital bill within 60 days.Để gửi yêu cầu bồi thường, hãy gửi hóa đơn viện phí cho chúng tôi trong vòng 60 ngày.
coverage/ˈkʌvərɪdʒ/danh từphạm vi bảo hiểmThe plan offers coverage for you and your family.Gói này có phạm vi bảo hiểm cho bạn và gia đình.
clinic/ˈklɪnɪk/danh từphòng khámThe company clinic on the ground floor is open until 5 p.m.Phòng khám của công ty ở tầng trệt mở cửa đến 5 giờ chiều.
physician/fɪˈzɪʃn/danh từbác sĩPlease ask your physician for a health certificate.Vui lòng xin bác sĩ của bạn giấy chứng nhận sức khỏe.
prescription/prɪˈskrɪpʃn/danh từđơn thuốcYou need a prescription to buy this medicine.Bạn cần có đơn thuốc để mua loại thuốc này.
pharmacy/ˈfɑːrməsi/danh từnhà thuốcThere is a 24-hour pharmacy next to the hospital.Có một nhà thuốc mở cửa 24 giờ cạnh bệnh viện.
check-up/ˈtʃek ʌp/danh từbuổi khám sức khỏe định kỳEmployees get a free check-up once a year.Nhân viên được khám sức khỏe định kỳ miễn phí mỗi năm một lần.
symptom/ˈsɪmptəm/danh từtriệu chứngA high fever is a common symptom of the flu.Sốt cao là một triệu chứng thường gặp của bệnh cúm.
treatment/ˈtriːtmənt/danh từviệc điều trịThe insurance pays for most of the treatment costs.Bảo hiểm chi trả phần lớn chi phí điều trị.
sick leave/ˈsɪk ˌliːv/danh từnghỉ ốmShe is on sick leave until Thursday.Cô ấy nghỉ ốm đến thứ Năm.
wellness/ˈwelnəs/danh từsức khỏe toàn diệnOur wellness program includes free yoga classes.Chương trình chăm sóc sức khỏe toàn diện của chúng tôi có các lớp yoga miễn phí.
injury/ˈɪndʒəri/danh từchấn thươngReport any injury at work to your supervisor immediately.Hãy báo ngay mọi chấn thương trong lúc làm việc cho người giám sát.
nutrition/nuˈtrɪʃn/danh từdinh dưỡngThe seminar on nutrition gave tips for healthy office lunches.Buổi chuyên đề về dinh dưỡng đưa ra gợi ý cho bữa trưa văn phòng lành mạnh.
emergency/iˈmɜːrdʒənsi/danh từtrường hợp khẩn cấpIn case of emergency, call 115 for an ambulance.Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi 115 để gọi xe cứu thương.
medical/ˈmedɪkl/tính từ(thuộc về) y tếNew employees must have a medical examination before starting.Nhân viên mới phải khám sức khỏe trước khi bắt đầu làm việc.
chronic/ˈkrɑːnɪk/tính từmãn tínhPatients with chronic back pain often work long hours at a desk.Bệnh nhân đau lưng mãn tính thường ngồi làm việc bên bàn nhiều giờ.
dental/ˈdentl/tính từ(thuộc về) răngThe plan does not include dental care such as fillings.Gói bảo hiểm không bao gồm chăm sóc răng như trám răng.
cover/ˈkʌvər/động từchi trả (theo bảo hiểm)Does your insurance cover eye tests?Bảo hiểm của bạn có chi trả khám mắt không?
recover/rɪˈkʌvər/động từhồi phụcIt took him two weeks to recover from the operation.Anh ấy mất hai tuần để hồi phục sau ca phẫu thuật.
prescribe/prɪˈskraɪb/động từkê đơnThe doctor may prescribe some medicine for your cough.Bác sĩ có thể kê đơn thuốc trị ho cho bạn.
enroll/ɪnˈroʊl/động từđăng ký tham giaEmployees can enroll in the health plan during November.Nhân viên có thể đăng ký tham gia gói bảo hiểm sức khỏe trong tháng Mười Một.
consult/kənˈsʌlt/động từhỏi ý kiến (chuyên gia)You should consult a doctor if the pain continues.Bạn nên hỏi ý kiến bác sĩ nếu cơn đau vẫn tiếp diễn.

Luyện bộ từ này

Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.