D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Luyện thi TOEIC
Luyện thi TOEIC · Tiếng Anh
Từ vựng TOEIC: Đi lại và công tác
Quiz Khó
Luyện tập · Luyện thi TOEIC · Tiếng Anh
Quiz: Từ vựng TOEIC: Đi lại và công tác
Mức Khó
Ôn lại bài:
Từ vựng TOEIC: Đi lại và công tác
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 15 phút
Câu 1.
Điền từ thích hợp: Our flight leaves from the international ___. (Nghĩa: Chuyến bay của chúng ta khởi hành từ nhà ga quốc tế.)
allowance
itinerary
visa
terminal
Câu 2.
Điền từ thích hợp: Passengers can ___ the plane 40 minutes before take-off. (Nghĩa: Hành khách có thể lên máy bay 40 phút trước giờ cất cánh.)
declare
board
land
confirm
Câu 3.
Điền từ thích hợp: Travelers must ___ any cash over 5,000 dollars. (Nghĩa: Hành khách phải khai báo số tiền mặt trên 5.000 đô la.)
confirm
land
book
declare
Câu 4.
Điền từ thích hợp: Our plane will ___ in Tokyo at 7 a.m. local time. (Nghĩa: Máy bay của chúng ta sẽ hạ cánh ở Tokyo lúc 7 giờ sáng giờ địa phương.)
land
book
cancel
confirm
Câu 5.
Điền từ thích hợp: Please give me the ___ so I can get up easily. (Nghĩa: Vui lòng cho tôi ghế cạnh lối đi để tôi dễ đứng dậy.)
aisle seat
boarding pass
visa
travel agency
Câu 6.
Điền từ thích hợp: The ___ of flight VN215 has been moved to 6 p.m. (Nghĩa: Giờ khởi hành của chuyến bay VN215 đã được dời sang 6 giờ chiều.)
fare
aisle seat
departure
boarding pass
Câu 7.
Điền từ thích hợp: Most ___ flights are cheaper than international ones. (Nghĩa: Hầu hết các chuyến bay nội địa rẻ hơn chuyến bay quốc tế.)
customs
travel agency
domestic
round-trip
Câu 8.
Điền từ thích hợp: Your ___ includes two days in Seoul and one day in Busan. (Nghĩa: Lịch trình chuyến đi của bạn gồm hai ngày ở Seoul và một ngày ở Busan.)
itinerary
destination
luggage
boarding pass
Nộp bài