DayVaHoc
Menu
Từ vựng · Luyện thi TOEIC

Từ vựng TOEIC: Đi lại và công tác

25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Đi lại và công tác (Luyện thi TOEIC, trình độ B1): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.

Bảng từ vựng

Bật Tự kiểm tra để che nghĩa và tự nhớ lại.

Từ vựng TOEIC: Đi lại và công tác: từ, phiên âm, từ loại, nghĩa và câu ví dụ
TừTừ loạiNghĩaVí dụ
itinerary/aɪˈtɪnəreri/danh từlịch trình chuyến điYour itinerary includes two days in Seoul and one day in Busan.Lịch trình chuyến đi của bạn gồm hai ngày ở Seoul và một ngày ở Busan.
boarding pass/ˈbɔːrdɪŋ ˌpæs/danh từthẻ lên máy bayPlease show your boarding pass at the gate.Vui lòng xuất trình thẻ lên máy bay tại cửa ra máy bay.
luggage/ˈlʌɡɪdʒ/danh từhành lýEach passenger may bring one piece of carry-on luggage.Mỗi hành khách được mang một kiện hành lý xách tay.
departure/dɪˈpɑːrtʃər/danh từgiờ khởi hànhThe departure of flight VN215 has been moved to 6 p.m.Giờ khởi hành của chuyến bay VN215 đã được dời sang 6 giờ chiều.
destination/ˌdestɪˈneɪʃn/danh từđiểm đếnDa Nang is a popular destination for business conferences.Đà Nẵng là điểm đến được ưa chuộng cho các hội nghị doanh nghiệp.
layover/ˈleɪoʊvər/danh từthời gian chờ nối chuyếnI have a three-hour layover in Bangkok before my flight to Paris.Tôi có ba tiếng chờ nối chuyến ở Bangkok trước khi bay đi Paris.
aisle seat/ˈaɪl ˌsiːt/danh từghế cạnh lối điPlease give me the aisle seat so I can get up easily.Vui lòng cho tôi ghế cạnh lối đi để tôi dễ đứng dậy.
passport/ˈpæspɔːrt/danh từhộ chiếuYour passport must be valid for at least six months.Hộ chiếu của bạn phải còn hạn ít nhất sáu tháng.
visa/ˈviːzə/danh từthị thựcYou need a visa to attend the trade show in India.Bạn cần thị thực để tham dự hội chợ thương mại ở Ấn Độ.
customs/ˈkʌstəmz/danh từhải quanIt took us an hour to get through customs at the airport.Chúng tôi mất một tiếng để qua hải quan ở sân bay.
delay/dɪˈleɪ/danh từsự chậm trễThe flight had a two-hour delay because of heavy fog.Chuyến bay bị chậm trễ hai tiếng vì sương mù dày đặc.
fare/fer/danh từgiá véThe train fare from Hanoi to Hue is about 700,000 dong.Giá vé tàu từ Hà Nội vào Huế khoảng 700.000 đồng.
terminal/ˈtɜːrmɪnl/danh từnhà ga (sân bay)Our flight leaves from the international terminal.Chuyến bay của chúng ta khởi hành từ nhà ga quốc tế.
travel agency/ˈtrævl ˌeɪdʒənsi/danh từcông ty du lịchOur company books all business trips through one travel agency.Công ty chúng tôi đặt mọi chuyến công tác qua một công ty du lịch.
allowance/əˈlaʊəns/danh từkhoản phụ cấpStaff receive a daily meal allowance on business trips.Nhân viên được nhận khoản phụ cấp ăn uống hằng ngày khi đi công tác.
jet lag/ˈdʒet ˌlæɡ/danh từmệt mỏi do lệch múi giờAfter the long flight from New York, I suffered from jet lag.Sau chuyến bay dài từ New York, tôi bị mệt mỏi do lệch múi giờ.
board/bɔːrd/động từlên (máy bay, tàu)Passengers can board the plane 40 minutes before take-off.Hành khách có thể lên máy bay 40 phút trước giờ cất cánh.
land/lænd/động từhạ cánhOur plane will land in Tokyo at 7 a.m. local time.Máy bay của chúng ta sẽ hạ cánh ở Tokyo lúc 7 giờ sáng giờ địa phương.
book/bʊk/động từđặt (vé, phòng)Please book a hotel near the conference center for me.Vui lòng đặt giúp tôi một khách sạn gần trung tâm hội nghị.
cancel/ˈkænsl/động từhủyI had to cancel my trip because the client meeting was moved.Tôi phải hủy chuyến đi vì cuộc họp với khách hàng bị dời lịch.
confirm/kənˈfɜːrm/động từxác nhậnPlease confirm your flight time with the airline one day before.Vui lòng xác nhận giờ bay với hãng hàng không trước một ngày.
declare/dɪˈkler/động từkhai báo (hải quan)Travelers must declare any cash over 5,000 dollars.Hành khách phải khai báo số tiền mặt trên 5.000 đô la.
round-trip/ˌraʊnd ˈtrɪp/tính từkhứ hồiA round-trip ticket to Singapore costs about 300 dollars.Một vé khứ hồi đi Singapore giá khoảng 300 đô la.
domestic/dəˈmestɪk/tính từnội địaMost domestic flights are cheaper than international ones.Hầu hết các chuyến bay nội địa rẻ hơn chuyến bay quốc tế.
overseas/ˌoʊvərˈsiːz/trạng từở nước ngoàiMs. Thu often travels overseas to meet suppliers.Chị Thu thường ra nước ngoài để gặp các nhà cung cấp.

Luyện bộ từ này

Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.