DayVaHoc
Menu
Từ vựng · Luyện thi TOEIC

Từ vựng TOEIC: Sự kiện và hội nghị

25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sự kiện và hội nghị (Luyện thi TOEIC, trình độ B1): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.

Bảng từ vựng

Bật Tự kiểm tra để che nghĩa và tự nhớ lại.

Từ vựng TOEIC: Sự kiện và hội nghị: từ, phiên âm, từ loại, nghĩa và câu ví dụ
TừTừ loạiNghĩaVí dụ
conference/ˈkɑːnfərəns/danh từhội nghịThe medical conference attracts over 1,000 doctors every year.Hội nghị y khoa thu hút hơn 1.000 bác sĩ mỗi năm.
venue/ˈvenjuː/danh từđịa điểm tổ chứcThe venue for this year's event is a hotel by the beach.Địa điểm tổ chức sự kiện năm nay là một khách sạn bên bờ biển.
keynote speaker/ˌkiːnoʊt ˈspiːkər/danh từdiễn giả chínhThe keynote speaker will talk about artificial intelligence.Diễn giả chính sẽ nói về trí tuệ nhân tạo.
registration/ˌredʒɪˈstreɪʃn/danh từviệc đăng kýOn the first day, registration opens at 8 a.m. in the main lobby.Ngày đầu tiên, việc đăng ký bắt đầu lúc 8 giờ sáng tại sảnh chính.
workshop/ˈwɜːrkʃɑːp/danh từbuổi hội thảo thực hànhIn the afternoon workshop, participants practice writing reports.Trong buổi hội thảo thực hành buổi chiều, học viên luyện viết báo cáo.
trade show/ˈtreɪd ˌʃoʊ/danh từhội chợ thương mạiWe met many new buyers at the furniture trade show.Chúng tôi gặp nhiều người mua mới tại hội chợ thương mại đồ nội thất.
exhibitor/ɪɡˈzɪbɪtər/danh từđơn vị trưng bàyEach exhibitor receives two free parking passes.Mỗi đơn vị trưng bày được nhận hai thẻ đỗ xe miễn phí.
booth/buːθ/danh từgian hàngVisit our booth to see a demonstration of the new robot.Hãy ghé gian hàng của chúng tôi để xem trình diễn robot mới.
sponsor/ˈspɑːnsər/danh từnhà tài trợA local bank is the main sponsor of the marathon.Một ngân hàng địa phương là nhà tài trợ chính của giải chạy marathon.
panel discussion/ˈpænl dɪˌskʌʃn/danh từphiên thảo luận chuyên giaFour CEOs will take part in the panel discussion.Bốn tổng giám đốc sẽ tham gia phiên thảo luận chuyên gia.
networking/ˈnetwɜːrkɪŋ/danh từviệc kết nối, mở rộng quan hệThe evening reception is a great chance for networking.Tiệc tối là cơ hội tuyệt vời để kết nối, mở rộng quan hệ.
gala/ˈɡeɪlə/danh từbuổi dạ tiệcThe charity gala raised money for children's hospitals.Buổi dạ tiệc từ thiện đã quyên góp tiền cho các bệnh viện nhi.
name tag/ˈneɪm ˌtæɡ/danh từbảng tênPlease wear your name tag during the event.Vui lòng đeo bảng tên trong suốt sự kiện.
schedule/ˈskedʒuːl/danh từlịch trìnhThe full schedule of talks is on the event website.Lịch trình đầy đủ của các bài nói có trên trang web sự kiện.
attendance/əˈtendəns/danh từsố người tham dựTotal attendance at this year's fair was higher than expected.Tổng số người tham dự hội chợ năm nay cao hơn dự kiến.
host/hoʊst/động từđăng caiDa Nang will host the tourism summit next year.Đà Nẵng sẽ đăng cai hội nghị thượng đỉnh du lịch vào năm tới.
register/ˈredʒɪstər/động từđăng kýYou can register online until May 10.Bạn có thể đăng ký trực tuyến đến hết ngày 10 tháng 5.
coordinate/koʊˈɔːrdɪneɪt/động từđiều phốiMs. Yen will coordinate the transport for all guests.Chị Yến sẽ điều phối việc đưa đón cho toàn bộ khách mời.
attend/əˈtend/động từtham dựAbout 200 people will attend the opening ceremony.Khoảng 200 người sẽ tham dự lễ khai mạc.
exhibit/ɪɡˈzɪbɪt/động từtrưng bày (tại triển lãm)More than 50 companies will exhibit their products at the fair.Hơn 50 công ty sẽ trưng bày sản phẩm tại hội chợ.
annual/ˈænjuəl/tính từthường niênOur annual sales meeting takes place every December.Cuộc họp bán hàng thường niên của chúng tôi diễn ra vào tháng Mười Hai hằng năm.
upcoming/ˈʌpkʌmɪŋ/tính từsắp diễn raTickets for the upcoming music festival go on sale today.Vé của lễ hội âm nhạc sắp diễn ra được mở bán từ hôm nay.
informative/ɪnˈfɔːrmətɪv/tính từbổ ích, nhiều thông tinThe talk on tax changes was short but very informative.Bài nói về thay đổi thuế ngắn nhưng rất bổ ích.
sold out/ˌsoʊld ˈaʊt/cụm từbán hết véTickets for the dinner are already sold out.Vé dự bữa tối đã bán hết.
in advance/ɪn ədˈvæns/cụm từtrước (thời điểm diễn ra)Please book your seat in advance because space is limited.Vui lòng đặt chỗ trước vì số chỗ có hạn.

Luyện bộ từ này

Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.